Thẻ ghi nhớ: Mimikara Oboeru N3 Unit 5 - (461-510) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:17 PM on 4/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

振る(ふる)

振られる

vẫy (tay); lắc, rắc; từ chối

<p>vẫy (tay); lắc, rắc; từ chối</p>
2
New cards

手を振る(てをふる)

塩を振る (しおをふる)

vẫy tay

rắc muối

<p>vẫy tay</p><p>rắc muối</p>
3
New cards

〖を〗めくる

ページをめくる

lật, dở, lật ra

lật trang

<p>lật, dở, lật ra</p><p><span style="color: rgb(237, 25, 25);"><strong>lật trang</strong></span></p>
4
New cards

〖を〗見かける

見つける

見かけ

(tình cờ) nhìn thấy, bắt gặp

phát hiện ra

vẻ bề ngoài

<p>(tình cờ) nhìn thấy, bắt gặp</p><p>phát hiện ra</p><p>vẻ bề ngoài</p>
5
New cards

〖を〗確かめる(たしかめる)

確認する(かくにんする)

kiểm tra, xác nhận

xác nhận ( mang tính chính thức )

<p>kiểm tra, xác nhận</p><p>xác nhận ( mang tính chính thức )</p>
6
New cards

〖を〗試す(ためす)

thử, thử nghiệm

<p>thử, thử nghiệm</p>
7
New cards

繰り返す(くりかえす)

繰り返し (くりかえし)

lặp lại

sự lặp lại

<p>lặp lại</p><p>sự lặp lại</p>
8
New cards

訳す(やくす)

翻訳(ほんやく)

Dịch

biên dịch

<p>Dịch</p><p>biên dịch</p>
9
New cards

行う(おこなう)

試験・イベントを行う

Tổ chức; thực hiện; tiến hành; làm

tô chức kỳ thi/ sự kiện

<p>Tổ chức; thực hiện; tiến hành; làm</p><p>tô chức kỳ thi/ sự kiện</p>
10
New cards

間違う(まちがう)

計算を間違う(けいさん)

間違い(まちがい)

(自)bị sai, sai lầm(他)nhầm lẫn

tính toán sai

sự nhầm lẫn

<p>(自)bị sai, sai lầm(他)nhầm lẫn</p><p>tính toán sai</p><p>sự nhầm lẫn</p>
11
New cards

間違える(まちがえる)(他)

答えを間違える(こたえ)

sai, mắc lỗi

trả lời đáp án sai

<p>sai, mắc lỗi</p><p><span style="color: rgb(239, 20, 20);"><strong>trả lời đáp án sai</strong></span></p>
12
New cards

許す(ゆるす)

許しを得る(える)

許可する(きょかする)

tha thứ

nhận được sự tha thứ

cho phép

<p>tha thứ</p><p><span style="color: rgb(242, 22, 22);"><strong>nhận được sự tha thứ</strong></span></p><p><span style="color: rgb(242, 22, 22);"><strong>cho phép</strong></span></p>
13
New cards

〖に〗慣れる(なれる)(自)

生活に慣れた(せいかつ)

使い慣れ(つかいなれ)

quen với

quen với cuộc sống

quen sử dụng

<p>quen với</p><p>quen với cuộc sống</p><p>quen sử dụng</p>
14
New cards

〖を〗慣らす(ならす)(他)

làm cho quen

<p>làm cho quen</p>
15
New cards

立つ(たつ)

đứng, được dựng lên

<p>đứng, được dựng lên</p>
16
New cards

立てる(たてる)

家を建てる

dựng lên, dựng

xây nhà

<p>dựng lên, dựng</p><p>xây nhà</p>
17
New cards

建つ(たつ)

(nhà cửa, công trình) được xây lên

<p>(nhà cửa, công trình) được xây lên</p>
18
New cards

建てる(たてる)

家を建てる

xây, dựng

xây nhà

<p>xây, dựng</p><p><span style="color: rgb(239, 5, 5);"><strong>xây nhà </strong></span></p>
19
New cards

育つ(そだつ)

được nuôi nấng, lớn lên, phát triển

<p>được nuôi nấng, lớn lên, phát triển</p>
20
New cards

成長する(せいちょうする)

trưởng thành

THÀNH TRƯỜNG

<p>trưởng thành</p><p>THÀNH TRƯỜNG</p>
21
New cards

〖を〗育てる(そだてる)

子どもを育てる

nuôi lớn (con cái); trồng (cây, hoa)

nuôi lớn con cái

<p>nuôi lớn (con cái); trồng (cây, hoa)</p><p><span style="color: rgb(245, 11, 11);"><strong>nuôi lớn con cái</strong></span></p>
22
New cards

生える(はえる)(自)

かびが生える

mọc; (nấm mốc) phát triển

mốc mọc lên

<p>mọc; (nấm mốc) phát triển</p><p>mốc mọc lên</p>
23
New cards

生やす(はやす)(他)

ひげを生やす

nuôi (râu, tóc); để cỏ mọc

mọc râu

24
New cards

汚れる(よごれる)

汚れが落ちる(おちる)

汚れを落とす(おとす)

bị vấy bẩn, làm bẩn

vết bẩn làm sạch

tẩy vết bẩn

<p>bị vấy bẩn, làm bẩn</p><p>vết bẩn làm sạch</p><p>tẩy vết bẩn</p>
25
New cards

汚す(よごす)

汚い(よごい)

làm bẩn, vấy bẩn

vết bẩn

<p>làm bẩn, vấy bẩn</p><p>vết bẩn</p>
26
New cards

壊れる(こわれる)

電気製品が壊れる(でんきせいひん)

bị hỏng

đồ điện bị hỏng

<p>bị hỏng</p><p>đồ điện bị hỏng</p>
27
New cards

壊す(こわす)

家具・体を壊す(かぐ)

làm hỏng

làm hỏng đồ đạc

hủy hoại cơ thể

<p>làm hỏng</p><p>làm hỏng đồ đạc</p><p>hủy hoại cơ thể</p>
28
New cards

割れる(われる)

皿が割れる

二つに割れる(ふたつ)

bị vỡ

đĩa bị vỡ

gãy làm đôi

<p>bị vỡ</p><p>đĩa bị vỡ</p><p>gãy làm đôi</p>
29
New cards

割る(わる)

コップを割る

Làm vỡ,đập vỡ

làm vỡ cốc

<p>Làm vỡ,đập vỡ</p><p>làm vỡ cốc</p>
30
New cards

折れる(おれる)

bị gẫy

<p>bị gẫy</p>
31
New cards

折る(おる)

三つに折る(みつ)

bẻ, gập

gấp làm 3

<p>bẻ, gập</p><p>gấp làm 3</p>
32
New cards

折紙(おりがみ)

nghệ thuật gấp giấy

<p>nghệ thuật gấp giấy</p>
33
New cards

破れる(やぶれる)

紙が破れる

rách

giấy bị rách

<p>rách</p><p>giấy bị rách</p>
34
New cards

破る(やぶる)

約束・規則・を破る(やくそく・きそく)

記録が破られる(きろく)

phá vỡ lời ・ quy tắc

phá vỡ kỷ lục

<p>xé</p><p>phá vỡ lời ・ quy tắc</p><p>phá vỡ kỷ lục</p>
35
New cards

【規則・約束...】を破る

(きそく・やくそく・やぶる)

phá vỡ, làm trái với (lời hứa, quy tắc,...)

<p>phá vỡ, làm trái với (lời hứa, quy tắc,...)</p>
36
New cards

曲がる(まがる)

角を右に曲がる(かど)

腰の曲がる(こし)

cong, quẹo

rẽ phải ở góc đường

còng lưng

<p>cong, quẹo</p><p><span style="color: rgb(248, 15, 15);"><strong>rẽ phải ở góc đường</strong></span></p><p><span style="color: rgb(248, 15, 15);"><strong>còng lưng</strong></span></p>
37
New cards

曲がった道

khúc đường cong

<p>khúc đường cong</p>
38
New cards

〖を〗曲げる(まげる)

ひざを曲げる

uốn cong, bẻ cong, làm cong

bẻ cong đầu gối

<p>uốn cong, bẻ cong, làm cong</p><p>bẻ cong đầu gối</p>
39
New cards

外れる(はずれる)(自)

ボタンが外れる

tháo ra, tách ra

nút rớt ra

<p>tháo ra, tách ra</p><p>nút rớt ra</p>
40
New cards

外す(はずす)(他)

1. tháo, trật, sai lệch

<p>1. tháo, trật, sai lệch</p>
41
New cards

揺れる(ゆれる)(自)

気持ちが揺れる

地震の揺れ

rung lắc, lung lay, dao động

cảm xúc lẫn lộn

sự rung chuyển của động đất

<p>rung lắc, lung lay, dao động</p><p><span style="color: rgb(239, 15, 15);"><strong>cảm xúc lẫn lộn</strong></span></p><p><span style="color: rgb(239, 15, 15);"><strong>sự rung chuyển của động đất</strong></span></p>
42
New cards

〖を〗揺らす(ゆらす)

đẩy (xích đu), làm rung lắc, làm đung đưa

<p>đẩy (xích đu), làm rung lắc, làm đung đưa</p>
43
New cards

流れる(ながれる)

汗・涙・血が流れる

情報・うわさ が流れる(じょうほう・おんがく)

音楽が流れる

chảy, chảy ra

chảy mồ hôi/ nước mắt/ máu

thông tin /tin đồn bị tràn ra

có tiếng nhạc

<p>chảy, chảy ra</p><p><span style="color: rgb(234, 5, 5);"><strong>chảy mồ hôi/ nước mắt/ máu</strong></span></p><p><span style="color: rgb(234, 5, 5);"><strong>thông tin /tin đồn bị tràn ra</strong></span></p><p><span style="color: rgb(234, 5, 5);"><strong>có tiếng nhạc</strong></span></p>
44
New cards

〖を〗流す(ながす)

làm cho chảy ra

<p>làm cho chảy ra</p>
45
New cards

濡れる(ぬれる)(自)

雨に濡れる

bị ướt

ướt mưa

<p>bị ướt</p><p><span style="color: rgb(248, 13, 13);"><strong>ướt mưa</strong></span></p>
46
New cards

〖を〗濡らす(ぬらす)

làm ướt

<p>làm ướt</p>
47
New cards

〖に〗迷う(まよう)

道に迷う

1. lạc、phân vân

lạc đường

<p>1. lạc、phân vân</p><p>lạc đường</p>
48
New cards

悩む(なやむ)

恋に悩む(こい)

lo, buồn

buồn vì chuyện tình

<p>lo, buồn</p><p>buồn vì chuyện tình</p>
49
New cards

慌てる(あわてる)

luống cuống, vội vã, hấp tấp, cuống cuồng

<p>luống cuống, vội vã, hấp tấp, cuống cuồng</p>
50
New cards

〖が〗覚める(さめる)

夢が・から覚める

1. tỉnh dậy, tỉnh

tỉnh mộng

<p>1. tỉnh dậy, tỉnh</p><p>tỉnh mộng</p>
51
New cards

覚ます(さます)

目を覚ます

đánh thức , làm cho tỉnh

làm cho tỉnh giấc

<p>đánh thức , làm cho tỉnh</p><p><span style="color: rgb(238, 21, 21);"><strong>làm cho tỉnh giấc</strong></span></p>
52
New cards

眠る(ねむる)

眠りが落ちる(おちる)

ngủ

rơi vào giấc ngủ

<p>ngủ</p><p>rơi vào giấc ngủ</p>
53
New cards

祈る(いのる)

神に祈る(かみ)

cầu nguyện

cầu nguyện thần linh

<p>cầu nguyện</p><p>cầu nguyện thần linh</p>
54
New cards

祝う(いわう)

成功・新年を祝う(せいこう・しんねん)

誕生日祝い(たんじょうびいわい)

chúc mừng

chúc mừng thành công/ năm mới

quà mừng sinh nhật

<p>chúc mừng</p><p>chúc mừng thành công/ năm mới</p><p>quà mừng sinh nhật</p>
55
New cards

感じる(かんじる)

cảm nhận, cảm thấy

<p>cảm nhận, cảm thấy</p>
56
New cards

横になる(よこになる)

nằm, đặt lưng xuống

<p>nằm, đặt lưng xuống</p>
57
New cards

痛み・揺れ・空腹・を感じる(いたみ・ゆれ・くうふく)

感じがする(かんじ)

cảm thấy đau/rung/đói

cẩm giác

Explore top notes

note
The Pearl - Summary Notes
Updated 1161d ago
0.0(0)
note
Finance Class Notes
Updated 1377d ago
0.0(0)
note
SAT Test Taking Guide
Updated 386d ago
0.0(0)
note
Excretion
Updated 1336d ago
0.0(0)
note
science
Updated 1268d ago
0.0(0)
note
The Pearl - Summary Notes
Updated 1161d ago
0.0(0)
note
Finance Class Notes
Updated 1377d ago
0.0(0)
note
SAT Test Taking Guide
Updated 386d ago
0.0(0)
note
Excretion
Updated 1336d ago
0.0(0)
note
science
Updated 1268d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Stories Information
102
Updated 1059d ago
0.0(0)
flashcards
BIO 106 Final
49
Updated 852d ago
0.0(0)
flashcards
APUSH Period 3
43
Updated 1198d ago
0.0(0)
flashcards
Biology Review
72
Updated 1167d ago
0.0(0)
flashcards
Georgia Test-Southern History
22
Updated 768d ago
0.0(0)
flashcards
Biologi: växtprov v.49
58
Updated 1213d ago
0.0(0)
flashcards
Stories Information
102
Updated 1059d ago
0.0(0)
flashcards
BIO 106 Final
49
Updated 852d ago
0.0(0)
flashcards
APUSH Period 3
43
Updated 1198d ago
0.0(0)
flashcards
Biology Review
72
Updated 1167d ago
0.0(0)
flashcards
Georgia Test-Southern History
22
Updated 768d ago
0.0(0)
flashcards
Biologi: växtprov v.49
58
Updated 1213d ago
0.0(0)