1/120
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
堵车
/dǔchē/ tắc đường
厉害
/lìhai/ lợi hại, giỏi
迟到
/chídào/ đến muộn
快要
/kuàiyào/ sắp
开始
/kāishǐ/ bắt đầu
队
/duì/ đội
会
/huì/ sẽ
赢
/yíng/ thắng
输
/shū/ thua
进步
/jìnbù/ tiến bộ
猜
/cāi/ đoán
比
/bǐ/ tỉ số
才
/cái/mới
干
/gàn/ làm
这么
/zhème/ như vậy
那么
/nàme/ như thế
小说
/xiǎoshuō/ tiểu thuyết
完
/wán/ xong, hoàn thành
言情
/yánqíng/ truyện ngôn tình
感兴趣
/gǎn xìngqù/ cảm thấy hứng thú
爱好
/àihào/ sở thích
游戏
/yóuxì/ trò chơi
爱
/ài/ yêu
经常
/jīng cháng/ thường xuyên
熬夜
/áoyè/ thức khuya
花
/huā/ tiêu, hao
出发
/chūfā/ xuất phát
出门
/chūmén/ ra ngoài
季节
/jìjié/ mùa
春天
/chūntiān/ mùa xuân
夏天
/xiàtiān/ mùa hè
秋天
/qiūtiān/ mùa thu
冬天
/dōngtiān/ mùa đông
冷
/lěng/ lạnh
热
/rè/ nóng
暖和
/nuǎnhuo/ ấm áp
凉快
/liángkuai/ mát mẻ
天气
/tiānqì/ thời tiết
树
/shù/ cây
叶
/yè/ lá
变
/biàn/ thay đổi, biến
最
/zuì/ nhất
爬
/pá/ leo, trèo
期末
/qīmò/ cuối kỳ
还是
/háishì/ vẫn nên
票
/piào/ vé
进去
/jìnqù/ đi vào
电影
/diànyǐng/ phim
电影院
/diànyǐngyuàn/ rạp chiếu phim
马上
/mǎshàng/ ngay lập tức
开演
/kāiyǎn/bắt đầu diễn; bắt đầu chiếu
洗手间
/xǐshǒujiān/ nhà vệ sinh
随便
/suíbiàn/ tùy tiện, tùy ý
有意思
/yǒuyìsi/ thú vị
好像
/hǎoxiàng/ hình như, dường như
带
/dài/ đem, mang
下雨
/xiàyǔ/ trời mưa
糟糕
/zāogāo/ nguy to, toi rồi
把伞
/bǎsǎn/ cái ô
便利店
/biànlìdiàn/ cửa hàng tiện lợi
提
/tí/ nhắc đến
部分
/bùfen/ bộ phận, phần
阅读
/yuèdú/ đọc hiểu
生词
/shēngcí/ từ mới
懂
/dǒng/ hiểu
听力
/tīnglì/ nghe hiểu
录音
/lùyīn/ ghi âm
清楚
/qīngchu/ rõ ràng, hiểu rõ
老家
/lǎojiā/ quê nhà
替
/tì / thay thế, thay
向
/xiàng/ hướng/hướng về phía
父母
/fùmǔ/ bố mẹ
问好
/wènhǎo/ hỏi thăm
听见
/tīngjiàn/ nghe thấy
客户
/kèhù/ khách hàng
事
/shì/ sự tình/ việc
资料
/zīliào/ tài liệu
找到
/zhǎodào/ tìm thấy
邮箱
/yóuxiāng/ email, hòm thư
顺便
/shùnbiàn/ nhân tiện
穿上
/chuānshang/ mặc vào
关上门
/guān shàngmén/ đóng cửa lại
合上书
/hé shàngshū/ gấp sách lại
打开
/dǎkāi/ mở ra
成
/chéng/ thành, trở thành
记住
/jìzhù/ nhớ kỹ
停住
/tíngzhù/ dừng, đỗ lại
饱
/bǎo/ no
弄坏
/nònghuài/ làm hỏng
只好
/zhǐhǎo/ đành phải
国庆节
/Guóqìng jié/ Ngày quốc khánh
放假
/fàngjià/ nghỉ
长
/cháng/ dài
短
/duǎn/ ngắn
节日
/jiérì/ ngày lễ
春节
/chūnjié/ Tết âm lịch
旅行
/lǚxíng/ du lịch
飞机
/fēijī/ máy bay
机场
/jīchǎng/ sân bay
一节课
/yìjiékè/ 1 tiết học