HSK 2 (bài 23 - 25)

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/120

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:23 AM on 2/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

121 Terms

1
New cards

堵车

/dǔchē/ tắc đường

2
New cards

厉害

/lìhai/ lợi hại, giỏi

3
New cards

迟到

/chídào/ đến muộn

4
New cards

快要

/kuàiyào/ sắp

5
New cards

开始

/kāishǐ/ bắt đầu

6
New cards

/duì/ đội

7
New cards

/huì/ sẽ

8
New cards

/yíng/ thắng

9
New cards

/shū/ thua

10
New cards

进步

/jìnbù/ tiến bộ

11
New cards

/cāi/ đoán

12
New cards

/bǐ/ tỉ số

13
New cards

/cái/mới

14
New cards

/gàn/ làm

15
New cards

这么

/zhème/ như vậy

16
New cards

那么

/nàme/ như thế

17
New cards

小说

/xiǎoshuō/ tiểu thuyết

18
New cards

/wán/ xong, hoàn thành

19
New cards

言情

/yánqíng/ truyện ngôn tình

20
New cards

感兴趣

/gǎn xìngqù/ cảm thấy hứng thú

21
New cards

爱好

/àihào/ sở thích

22
New cards

游戏

/yóuxì/ trò chơi

23
New cards

/ài/ yêu

24
New cards

经常

/jīng cháng/ thường xuyên

25
New cards

熬夜

/áoyè/ thức khuya

26
New cards

/huā/ tiêu, hao

27
New cards

出发

/chūfā/ xuất phát

28
New cards

出门

/chūmén/ ra ngoài

29
New cards

季节

/jìjié/ mùa

30
New cards

春天

/chūntiān/ mùa xuân

31
New cards

夏天

/xiàtiān/ mùa hè

32
New cards

秋天

/qiūtiān/ mùa thu

33
New cards

冬天

/dōngtiān/ mùa đông

34
New cards

/lěng/ lạnh

35
New cards

/rè/ nóng

36
New cards

暖和

/nuǎnhuo/ ấm áp

37
New cards

凉快

/liángkuai/ mát mẻ

38
New cards

天气

/tiānqì/ thời tiết

39
New cards

/shù/ cây

40
New cards

/yè/ lá

41
New cards

/biàn/ thay đổi, biến

42
New cards

/zuì/ nhất

43
New cards

/pá/ leo, trèo

44
New cards

期末

/qīmò/ cuối kỳ

45
New cards

还是

/háishì/ vẫn nên

46
New cards

/piào/ vé

47
New cards

进去

/jìnqù/ đi vào

48
New cards

电影

/diànyǐng/ phim

49
New cards

电影院

/diànyǐngyuàn/ rạp chiếu phim

50
New cards

马上

/mǎshàng/ ngay lập tức

51
New cards

开演

/kāiyǎn/bắt đầu diễn; bắt đầu chiếu

52
New cards

洗手间

/xǐshǒujiān/ nhà vệ sinh

53
New cards

随便

/suíbiàn/ tùy tiện, tùy ý

54
New cards

有意思

/yǒuyìsi/ thú vị

55
New cards

好像

/hǎoxiàng/ hình như, dường như

56
New cards

/dài/ đem, mang

57
New cards

下雨

/xiàyǔ/ trời mưa

58
New cards

糟糕

/zāogāo/ nguy to, toi rồi

59
New cards

把伞

/bǎsǎn/ cái ô

60
New cards

便利店

/biànlìdiàn/ cửa hàng tiện lợi

61
New cards

/tí/ nhắc đến

62
New cards

部分

/bùfen/ bộ phận, phần

63
New cards

阅读

/yuèdú/ đọc hiểu

64
New cards

生词

/shēngcí/ từ mới

65
New cards

/dǒng/ hiểu

66
New cards

听力

/tīnglì/ nghe hiểu

67
New cards

录音

/lùyīn/ ghi âm

68
New cards

清楚

/qīngchu/ rõ ràng, hiểu rõ

69
New cards

老家

/lǎojiā/ quê nhà

70
New cards

/tì / thay thế, thay

71
New cards

/xiàng/ hướng/hướng về phía

72
New cards

父母

/fùmǔ/ bố mẹ

73
New cards

问好

/wènhǎo/ hỏi thăm

74
New cards

听见

/tīngjiàn/ nghe thấy

75
New cards

客户

/kèhù/ khách hàng

76
New cards

/shì/ sự tình/ việc

77
New cards

资料

/zīliào/ tài liệu

78
New cards

找到

/zhǎodào/ tìm thấy

79
New cards

邮箱

/yóuxiāng/ email, hòm thư

80
New cards

顺便

/shùnbiàn/ nhân tiện

81
New cards

穿上

/chuānshang/ mặc vào

82
New cards

关上门

/guān shàngmén/ đóng cửa lại

83
New cards

合上书

/hé shàngshū/ gấp sách lại

84
New cards

打开

/dǎkāi/ mở ra

85
New cards

/chéng/ thành, trở thành

86
New cards

记住

/jìzhù/ nhớ kỹ

87
New cards

停住

/tíngzhù/ dừng, đỗ lại

88
New cards

/bǎo/ no

89
New cards

弄坏

/nònghuài/ làm hỏng

90
New cards

只好

/zhǐhǎo/ đành phải

91
New cards

国庆节

/Guóqìng jié/ Ngày quốc khánh

92
New cards

放假

/fàngjià/ nghỉ

93
New cards

/cháng/ dài

94
New cards

/duǎn/ ngắn

95
New cards

节日

/jiérì/ ngày lễ

96
New cards

春节

/chūnjié/ Tết âm lịch

97
New cards

旅行

/lǚxíng/ du lịch

98
New cards

飞机

/fēijī/ máy bay

99
New cards

机场

/jīchǎng/ sân bay

100
New cards

一节课

/yìjiékè/ 1 tiết học