JOB INTERVIEW (n) 4

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/18

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Phỏng vấn sinh việc

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

19 Terms

1
New cards

Job-hunt (v)

Tìm kiếm việc làm

2
New cards

Apply (v)

Xin việc

3
New cards

Interview (v)

Phỏng vấn

4
New cards

Hire (v)

Thuê

5
New cards

Sack (v)

Cố vấn

6
New cards

Recruit (v)

Tuyển dụng

7
New cards

Appoint (v)

Bổ nhiệm

8
New cards

Resign (v)

Từ chức

9
New cards

Fire (v)

Sa thải

10
New cards

Cutback (v)

Cắt giảm

11
New cards

Unemployment (v)

Sự thất nghiệp

12
New cards

Redundancy (v)

Dư thừa

13
New cards

Work experience (v)

Kinh nghiệm làm việc

14
New cards

Internship (v)

Kì thực tập

15
New cards

Job discription (v)

Mô tả công việc

16
New cards

Qualification (v)

Trình độ chuyên môn

17
New cards

Réssumé (v)

Sơ yếu lí lịch

18
New cards

Interviewer (v)

Người được phỏng vấn

19
New cards

Vacancy (v)

Vị trí tuyển dụng