1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
flower
(n) hoa
firework
(n) pháo hoa
lucky money
(n) tiền lì xì
apricot blossom
(n) hoa mai
peach blossom
(n) hoa đào
make a wish
(v) ước một điều ước
cook special food
(v) nấu một món ăn đặc biệt
go to a pagoda
(v) đi chùa
decorate
(v) trang trí, trang hoàng
decorate our house
(v) trang trí nhà của chúng ta
plant trees
(v) trồng cây
watch fireworks
(v) xem pháo hoa
hang a calendar
(v) treo một cuốn lịch
give lucky money
(v) cho tiền lì xì
do the shopping
(v) mua sắm
visit relative
(v) thăm người thân
buy peach blossom
(v) mua hoa đào
clean furniture
(v) lau chùi đồ đạc
calendar
(n) lịch
celebrate
(v) kỉ niệm
cool down
(v) làm mát
Dutch
(n, adj) người, tiếng Hà Lan
empty out
(v) đổ (rác)
family gathering
(n) sum họp gia đình
feather
(n) lông (gia cầm)
first-footer
(n) người xông nhà (đầu năm mới)
get wet
(v) bị ướt
Korean
(n, adj) người/tiếng Hàn Quốc
remove
(v) rủ bỏ
rooster
(n) gà trống
rubbish
(n) rác
Thai
(n, adj) người ¡tiếng Thái Lan
wish
(n, v) lời ước, ước nguyện
kumquat tree
(n) cây quất
the new year tree
(n) cây nêu
sticky rice
(n) gạo nếp
jellied meat
(n) thịt đông
lean pork paste
(n) giò lụa
pickled onion
(n) dưa hành
Kitchen God
(n) táo quân
sweep the floor
(v) quét nhà
celebrate
(v) kỷ niệm
decoration
(n) sự trang trí
calendar
(n) lịch
rooster
(n) con gà trống
welcome
(v) chào đón, tiếp đón
colourful
(adj) đa sắc màu
envelope
(n) bao thư, phong bì
belief
(n) niềm tin niềm tin
backward
(n) sự thụt lùi
poverty
(n) sự nghèo đói
midnight
(n) nửa đêm
behave
(v) cư xử