Kanji 7-1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:53 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

仲良い

なかよい: mối quan hệ tốt, thân thiết

2
New cards

仲良し

なかよし: bạn bè thân thiết

3
New cards

仲直り

なかなおり: hòa giải, làm lành

4
New cards

仲間

なかま: bạn bè, đồng đội

5
New cards

串焼き

くしやき: xiên nướng

6
New cards

患者

かんじゃ: bệnh nhân

7
New cards

金融

きんゆう: tài chính

8
New cards

騒ぐ

さわぐ: làm ồn, làm ầm ĩ

9
New cards

大騒ぎ

おおさわぎ: ồn ào, hỗn loạn

10
New cards

騒々しい

そうぞうしい: ồn ào, huyên náo

11
New cards

騒音

そうおん: tiếng ồn (ô nhiễm tiếng ồn)

12
New cards

あらし: bão, giông tố

13
New cards

触る

さわる: chạm vào, sờ (chủ đích)

14
New cards

触れる

ふれる: chạm vào, tiếp xúc, đề cập đến

15
New cards

ぬの: vải

16
New cards

座布団

ざぶとん: đệm ngồi (kiểu Nhật)

17
New cards

配布

はいふ: phân phát (tài liệu, tờ rơi)

18
New cards

分布

ぶんぷ: phân bố

19
New cards

怖い

こわい: sợ, đáng sợ

20
New cards

怖がる

こわがる: sợ hãi (biểu hiện ra ngoài)

21
New cards

恐怖

きょうふ: nỗi sợ, sự kinh hoàng

22
New cards

希望

きぼう: hy vọng, mong muốn

23
New cards

希望者

きぼうしゃ: người có nguyện vọng, ứng viên

24
New cards

手帳

てちょう: sổ tay

25
New cards

通帳

つうちょう: sổ tài khoản ngân hàng

26
New cards

帽子

ぼうし: mũ, nón

27
New cards

おび: dải đai lưng (Kimono)

28
New cards

地帯

ちたい: vùng, khu vực

29
New cards

熱帯

ねったい: vùng nhiệt đới

30
New cards

包帯

ほうたい: băng vết thương

31
New cards

衣服

いふく: quần áo

32
New cards

衣装

いしょう: trang phục, y phục

33
New cards

衣料品

いりょうひん: sản phẩm may mặc

34
New cards

浴衣

ゆかた: áo Kimono mùa hè

35
New cards

依頼

いらい: yêu cầu, nhờ vả

36
New cards

補う

おぎなう: bổ sung, đền bù

37
New cards

候補

こうほ: dự khuyết, ứng cử viên

38
New cards

補助

ほじょ: hỗ trợ, trợ cấp

39
New cards

補正

ほせい: sửa chữa, điều chỉnh

40
New cards

壊す

こわす: làm hỏng, phá vỡ

41
New cards

壊れる

こわれる: bị hỏng, bị vỡ

42
New cards

服装

ふくそう: trang phục, cách ăn mặc

43
New cards

包装

ほうそう: bao bì, đóng gói

44
New cards

装置

そうち: thiết bị, máy móc

45
New cards

ふくろ: túi, bao

46
New cards

手袋

てぶくろ: găng tay

47
New cards

紙袋

かみぶくろ: túi giấy

48
New cards

製作

せいさく: sản xuất, chế tạo (thường là tác phẩm, đồ vật)

49
New cards

製造

せいぞう: sản xuất, chế tạo (quy mô công nghiệp)

50
New cards

木製

もくせい: làm bằng gỗ

51
New cards

乳製品

にゅうせいひん: sản phẩm từ sữa