1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
仲良い
なかよい: mối quan hệ tốt, thân thiết
仲良し
なかよし: bạn bè thân thiết
仲直り
なかなおり: hòa giải, làm lành
仲間
なかま: bạn bè, đồng đội
串焼き
くしやき: xiên nướng
患者
かんじゃ: bệnh nhân
金融
きんゆう: tài chính
騒ぐ
さわぐ: làm ồn, làm ầm ĩ
大騒ぎ
おおさわぎ: ồn ào, hỗn loạn
騒々しい
そうぞうしい: ồn ào, huyên náo
騒音
そうおん: tiếng ồn (ô nhiễm tiếng ồn)
嵐
あらし: bão, giông tố
触る
さわる: chạm vào, sờ (chủ đích)
触れる
ふれる: chạm vào, tiếp xúc, đề cập đến
布
ぬの: vải
座布団
ざぶとん: đệm ngồi (kiểu Nhật)
配布
はいふ: phân phát (tài liệu, tờ rơi)
分布
ぶんぷ: phân bố
怖い
こわい: sợ, đáng sợ
怖がる
こわがる: sợ hãi (biểu hiện ra ngoài)
恐怖
きょうふ: nỗi sợ, sự kinh hoàng
希望
きぼう: hy vọng, mong muốn
希望者
きぼうしゃ: người có nguyện vọng, ứng viên
手帳
てちょう: sổ tay
通帳
つうちょう: sổ tài khoản ngân hàng
帽子
ぼうし: mũ, nón
帯
おび: dải đai lưng (Kimono)
地帯
ちたい: vùng, khu vực
熱帯
ねったい: vùng nhiệt đới
包帯
ほうたい: băng vết thương
衣服
いふく: quần áo
衣装
いしょう: trang phục, y phục
衣料品
いりょうひん: sản phẩm may mặc
浴衣
ゆかた: áo Kimono mùa hè
依頼
いらい: yêu cầu, nhờ vả
補う
おぎなう: bổ sung, đền bù
候補
こうほ: dự khuyết, ứng cử viên
補助
ほじょ: hỗ trợ, trợ cấp
補正
ほせい: sửa chữa, điều chỉnh
壊す
こわす: làm hỏng, phá vỡ
壊れる
こわれる: bị hỏng, bị vỡ
服装
ふくそう: trang phục, cách ăn mặc
包装
ほうそう: bao bì, đóng gói
装置
そうち: thiết bị, máy móc
袋
ふくろ: túi, bao
手袋
てぶくろ: găng tay
紙袋
かみぶくろ: túi giấy
製作
せいさく: sản xuất, chế tạo (thường là tác phẩm, đồ vật)
製造
せいぞう: sản xuất, chế tạo (quy mô công nghiệp)
木製
もくせい: làm bằng gỗ
乳製品
にゅうせいひん: sản phẩm từ sữa