1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
human-like (a)
Giống con người
Interact (v)
Tương tác
activate (v) /æk’ti.vate/
Kích hoạt
application (n) /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/
Sự úng dụng , áp dụng
facial recognition (n)
Nhận diện khuôn mặt
Virtual (a) /ˈvɝː.tʃu.əl/
Ảo
security (n) /səˈkjʊr.ə.t̬i/
An ninh
advanced (a) /ədˈvænst/
Tiến tiến , trình độ cao
chatbot (n) /ˈtʃæt.bɑːt/
Hộp trò chuyện
programme (v) /ˈproʊ.ɡræm/
Lập trình
analyse (v) /ˈæn.əl.aɪz/
Phân tích
real-time (n/a)
Nhanh chóng , ngay lập tức
effortlessly (adv) /ˈef.ɚt.ləs.li/
Một cách dễ dàng
digital (a) /ˈdɪdʒ.ə.t̬əl/
Trực tuyến , thuộc kỹ thuật số
portfolio (n) /po:rt’fou.li.ou/
Tập hồ sơ , cặp hồ sơ
upload (v) /ʌpˈloʊd/
Đăng tải
Interactive (a) /ˌɪn.t̬ɚˈræk.tɪv/
Mang tính tương tác
Virtual reality (n)
Thực tế ảo
hands-on (a) /ˌhændˈzɑːn/
Thực tiễn , thực tế
Personalised (a) /ˈpɝː.sən.əl.aɪzd/
được cá nhân hóa
platform (n) /ˈplæt.fɔːrm/
Nền tảng
Distance-learning (n)
Học từ xa
Speech recognition (n) /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/
Khả năng nhận diện giọng nói
-.Recognition (n) : Sự công nhận , sự chấp nhận , sự xác nhận
Evolution (n) /ˌev.əˈluː.ʃən/
Sự tiến hóa , sự phát triển
observe (v) /əbˈzɝːv/
Quan sát
Milestone (n) /ˈmaɪl.stoʊn/
Sự kiện quan trọng
provoke (v) /prəˈvoʊk/
khiêu khích
self-driving (a)
Tự động lái
imitate (v) /ˈɪm.ə.teɪt/
Bắt chước
Upgrade (v) /ʌpˈɡreɪd/
Nâng cấp
Voice command (n.p)
Ra lệnh bằng giọng nói
be capable of doing sth
Có khả năng làm gì đó
Benefit from something
Hưởng lợi từ điều gì đó
Take over (phrasal verb)
Đảm nhiệm , tiếp quản
grant (n) (v) /ɡrænt/
Tiền trợ cấp (n)
Cung cấp , cho , trao (v)
tailor (n) /ˈteɪ.lɚ/
Thợ may
stimulate (v) /ˈstɪm.jə.leɪt/ /=provoke/
kích thích
distribute (v) /dɪˈstrɪb.juːt/
Phân phát
coherent (a) /koʊˈhɪr.ənt/
Mạch lạc
extraordinary (a) /ik’stro:r.dən.er.i/
Đặc biệt
instant (a) /’in.stənt/
Lập tức
evolve (v) /ɪˈvɑːlv/
Tiến hóa
integration (n) /ˈɪn.t̬ə.ɡreɪt/
Sự hội nhập
facilitate (v) /fəˈsɪl.ə.teɪt/
Tạo điều kiện
allocate (v) /ˈæl.ə.keit/
Phân bổ
autonomous (a) /ɑːˈtɑː.nə.məs/
Tự động , tự chủ động
Mobility (n) /moʊˈbɪl.ə.t̬i/
Tính di động
Reliance (n) /rɪˈlaɪ.əns/
Sự trông cậy , tín nhiệm
susceptible (a) /səˈsep.tə.bəl/
Dễ bị tổn thương
malfunction (n) /ˌmælˈfʌŋk.ʃən
Trục trặc
diminish (v) /dɪˈmɪn.ɪʃ/
Giảm bớt
manual (a) /ˈmæn.ju.əl/
Thủ công
monitor (v) /ˈmɑː.nə.t̬ɚ/
Giám sát
constant (a) /ˈkɑːn.stənt/
Liên tục
surveillance (n) /sɚˈveɪ.ləns/
Sự kiểm soát
sedentary (a) /ˈsed.ən.ter.i/
Ít vận động
gesture (n) /ˈdʒes.tʃɚ/
Cử chỉ