1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
agriculture (n)
nông nghiệp
agriculturalist (n)
nhà nông
agricultural (adj)
thuộc nông nghiệp
agriculturally (adv)
về nông nghiệp
agribusiness (n)
kinh doanh nông nghiệp
(in)adequancy (n)
sự xứng đáng
(in)adequate (adj)
(không) đầy đủ
(in)adequately (adv)
một cách thoả đáng
adventure (n)
chuyến phiêu lưu
adventurer (n)
người phiêu lưu
adventuress (n)
ng đàn bà thik phiêu lưu
adventurism (n)
chủ nghĩa phiêu lưu
(un)adventurous (adj)
(không) mạo hiểm
adventurously (adv)
mạo hiểm
astronomy (n)
thiên văn học
astronomer (n)
nhà thiên văn
astronomical (adj)
thuộc thiên văn
astronomically (adv)
về thiên văn
convince (v)
thuyết phục
(un)convincing (adj)
có sức thuyết phục
(un)convinced (adj)
(không) bị thuyết phục
(un)convincingly (adv)
một cách thuyết phục
deforestation (n)
phá rừng
afforestation (n)
trồng rừng
deforest (v)
phá rừng
destroy (v)
phá hoại
destroyer (n)
kẻ phá hoại
destruction (n)
sự phá hoại
destructiveness (n)
sự tiêu cực phá hoại
destructive (adj)
phá hoại
(in)destructible (adj)
có thể bị phá huỷ
destructively (adv)
phá hoại
exhaust (v)
làm kiệt sức
exhaust (n)
khí thải
exhauster (n)
máy hút
exhaustion (n)
sự kiệt sức
exhaustibility (n)
tính có thể cạn kiệt
exhausted (adj)
kiệt sức
exhausting (adj)
mệt mỏi
exhaustive (adj)
toàn diện
(in)exhaustible (adj)
có thể làm cạn kiệt
exhaustedly (adv)
kiệt sức
exhaustively (adv)
1 cách toàn diện
exquisite (adj)
tinh tế
exquisitely (adv)
1 cách tinh tế
geocache (n/v)
trò cất kho báu ngoài trời
impression (n)
sự ấn tượng
impressionism (n)
chủ nghĩa ấn tượng
impressionist (n)
người theo chủ nghĩa ấn tượng
impress (v)
gây ấn tượng
impressed (adj)
bị ấn tượng
(un)impressive (adj)
(không) ấn tượng
impressionistic (adj)
thuộc ấn tượng
impressionable (adj)
dễ bị ảnh hưởng
impressively (adv)
ấn tượng
industry (n)
công nghiệp
industrialization (n)
công nghiệp hóa
industrialize (v)
công nghiệp hóa
industrial (adj)
thuộc công nghiệp
industrious (adj)
siêng năng
industrially (adv)
về công nghiệp
industriously (adv)
1 cách siêng năng
lucre (n)
lợi lộc
lucrative (adj)
sinh lợi
lucratively (adv)
có sinh lợi
poaching (n)
săn trộm
poacher (n)
kẻ săn trộm
poach (v)
săn trộm
reality (n)
thực tế
realist (n)
người thực tế
realism (n)
chủ nghĩa hiện thực
(un)realistic (adj)
(không) thực tế
realistically (adv)
1 cách thực tế
spectacle (n)
cảnh tượng
spectacular (adj)
ngoạn mục
spectacularly (adv)
1 cách ngoạn mục
standard (n)
tiêu chuẩn
standardization (n)
sự tiêu chuẩn hóa
standardize (v)
tiêu chuẩn hóa
(in)tolerance (n)
sự khoan dung
tolerate (v)
chịu đựng
(in)tolerant (adj)
(không) khoan dung
tolerable (adj)
có thể chịu được
tolerantly (adv)
1 cách khoan dung