1/70
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Biodiversity
(n) Đa dạng sinh học
Ecosystem
(n) Hệ sinh thái
Habitat
(n) Môi trường sống
Climate change
(n) Biến đổi khí hậu
Greenhouse effect
(n) Hiệu ứng nhà kính
Carbon footprint
(n) Dấu chân carbon
Renewable energy
(n) Năng lượng tái tạo
Fossil fuels
(n) Nhiên liệu hóa thạch
Deforestation
(n) Nạn phá rừng
Desertification
(n) Sa mạc hóa
Endangered species
(n) Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Pollution
(n) Ô nhiễm
Global warming
(n) Nóng lên toàn cầu
Natural disaster
(n) Thảm họa thiên nhiên
Ozone layer
(n) Tầng ozone
Sustainable development
(n) Phát triển bền vững
Conservation
(n) sự bảo tồn
Land degradation
(n) Suy thoái đất
Scarcity
(n) Sự khan hiếm
Melting glaciers
(n) Sự tan chảy của sông băng
Wildfire
(n) Cháy rừng
Air quality
(n) Chất lượng không khí
Overpopulation
(n) Sự bùng nổ dân số
Urbanization
(n) Đô thị hóa
Eco-friendly
(adj) Thân thiện với môi trường
Sustainable
(adj) Bền vững
Biodegradable
(adj) Có thể phân hủy sinh học
Toxic
(adj) Độc hại
Harmful
(adj) Gây hại
Endangered
(adj) Có nguy cơ tuyệt chủng
Renewable
(adj) Có thể tái tạo
Exhausted
(adj) Bị cạn kiệt
Irreversible
(adj) Không thể đảo ngược
Carbon-intensive
(adj) Thải nhiều carbon
Depleted
(adj) Cạn kiệt
Fragile
(adj) Dễ bị tổn thương
Polluted
(adj) Bị ô nhiễm
Climate-resilient
(adj) Có khả năng chống chịu với khí hậu
Pristine
(adj) Nguyên sơ, chưa bị tàn phá
Energy-efficient
(adj) Tiết kiệm năng lượng
Self-sufficient
(adj) Tự cung tự cấp
Eco-conscious
(adj) Có ý thức về môi trường
Reduce, Reuse, Recycle (3Rs)
(v) Giảm, tái sử dụng, tái chế
Go green
(v) Sống xanh
Combat climate change
(v) Chống lại biến đổi khí hậu
Deplete
(v) Làm cạn kiệt
Emit
(v) Thải (khí)
Preserve biodiversity
(v) Bảo tồn đa dạng sinh học
Restore
(v) Khôi phục
Contribute to
(v) Góp phần vào
Dump waste into rivers
(v) Xả rác xuống sông
Offset
(v) Bù đắp
Switch to renewable energy
(v) Chuyển sang năng lượng tái tạo
Leave a carbon footprint
(v) Để lại dấu chân carbon
Wipe out species
(v) Xóa sổ loài
Raise environmental awareness
(v) Nâng cao nhận thức về môi trường
Under threat
(idiom) Đang bị đe dọa
A drop in the ocean
(idiom) hạt muối bỏ biển
On thin ice
(idiom) Ở trong tình huống nguy hiểm
The tip of the iceberg
(idiom) Phần nổi của tảng băng chìm
Every cloud has a silver lining
(idiom) Trong cái rủi có cái may
Call for action
(phrasal verb) Kêu gọi hành động
Cut down (trees)
(phrasal verb) Chặt cây
Die out
(phrasal verb) Tuyệt chủng
Wipe out
(phrasal verb) Xóa sổ, quét sạch
Give off (gas)
(phrasal verb) Thải ra khí
Clean up
(phrasal verb) Dọn dẹp
Run out of
(phrasal verb) Cạn kiệt
Turn off (lights)
(phrasal verb) Tắt đèn
Use up
(phrasal verb) Sử dụng hết
Cut back on
(phrasal verb) Cắt giảm