1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adopt
v. theo, chọn theo
appliance
n. thiết bị, dụng cụ
awareness
n. nhận thức
calculate
v. tính toán
carbon footprint
n. dấu chân cacbon, vết cacbon
chemical
n. hoá chất
eco-friendly
adj. thân thiện với môi trường
electrical
adj. thuộc về điện
emission
n. sự thải ra, thoát ra
encourage
v. khuyến khích, động viên
energy
n. năng lượng
estimate
v. ước tính, ước lượng
global
adj. toàn cầu
human
n, adj. con người
issue
n. vấn đề
lifestyle
n. lối sống, cách sống
litter
n. rác thải
material
n. nguyên liệu
organic
adj. hữu cơ
public transport
n. phương tiện giao thông công cộng
refillable
adj. có thể làm đầy lại
resource
n. tài nguyên, nguồn lực
sustainable
adj. bền vững
attend= join= participate in= get engaged in= get involved in= take part in
v. tham gia
set up= found= establish
v. thành lập
the Youth Union
n. Đoàn Thanh niên
aim= target= purpose
n. mục đích
ceremony
n. buổi lễ
anniversary
n. lễ kỉ niệm
raise people’s awareness
nâng cao nhận thức
keen on V-ing
keen to V
thích
achieve
v. đạt được
device
n. thiết bị, máy móc
the amount of + N unc
the number of + N c
số lượng gì đó
cause harm to
gây hại cho
explosion
n. sự nổ, sự bùng nổ
method
n. phương pháp
schedule
n. lịch trình
specific
adj. cụ thể
donation
n. quyên góp
delievery
deliever
n. sự vận chuyển, giao hàng
v.