1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
가다
đi
오다
đến, về (nhà)
자다
ngủ
먹다
ăn
마시다
uống
이야기하다
nói chuyện
읽다
đọc
듣다
nghe
보다
nhìn, xem, gặp
일하다
làm việc
공부하다
học, nghiên cứu
운동하다
luyện tập thể thao
쉬다
nghỉ ngơi
만나다
gặp gỡ
사다
mua
좋아하다
thích
크다
to, lớn
작다
nhỏ
많다
nhiều
적다
ít
좋다
tốt
나쁘다
xấu, tồi
재미있다
hay, thú vị
재미없다
không hay
차
trà
커피
cà phê
빵
bánh mì
우유
sữa
영화
phim
음악
âm nhạc
신문
báo
친구
bạn bè
누구
ai
언제
khi nào, bao giờ
무엇
cái gì
어디
ở đâu
공원
công viên
시장
chợ
위
trên
노래
bài hát
식사하다
dùng bữa
자주
hay, thường xuyên
대한빌딩
tòa nhà Dae Han
전화하다
gọi điện thoại
방
phòng
아이스크림
kem
지금
bây giờ
사과
táo
아주
rất
축구를 하다
đá bóng
산책하다
đi dạo
여행
du lịch
카페
quán cà phê
쇼핑하다
mua sắm
옷
áo
헬스클럽
câu lạc bộ thể dục thể thao
시내
trung tâm thành phố