1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
ward off
phv. Ngăn chặn, đẩy lùi
She took vitamins to ward off illness.
(Cô ấy uống vitamin để phòng tránh bệnh tật.)
ward (v): canh giữ, bảo vệ
imminent
[ˈɪm.ɪ.nənt]
adj. Sắp xảy ra, cận kề,
The country is facing an imminent crisis.
(Quốc gia đó đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng sắp xảy ra.)
premature
[ˈprem.ə.tʃər]
adj. Quá sớm, chưa đúng thời điểm
The decision to resign was premature.
(Quyết định từ chức là quá sớm.)
2⃣ Sinh non (y khoa)
a premature baby
(trẻ sinh non)
pattern
[ˈpæt̬.ɚn]
2⃣ Khuôn mẫu, mô hình, quy luật lặp lại (hành vi, xu hướng, dữ liệu)
a pattern of behavior
(mô hình hành vi)
sleep pattern: chu kỳ giấc ngủ
adverse
[ædˈvɝːs]
adj. Bất lợi, có hại, tiêu cực
Smoking has adverse effects on health.
(Hút thuốc có những tác động bất lợi đến sức khỏe.)
adversity (n): nghịch cảnh
underlying
[ˌʌn.dɚˈlaɪ.ɪŋ]
adj. nền tảng, cơ sở
enlarge
[ɪnˈlɑːrdʒ]
Phóng to, mở rộng
She used a magnifying glass to enlarge the tiny text in the book.
Cô ấy đã sử dụng kính lúp để phóng to chữ nhỏ trong sách.
offset
[ˌɑːfˈset]
Bù đắp, làm giảm tác động tiêu cực của điều gì đó
The benefits offset the costs.
(Lợi ích bù đắp cho chi phí.)
outperform
[ˌaʊt.pɚˈfɔːrm]
Hoạt động / thể hiện tốt hơn, vượt trội hơn
The company consistently outperforms its competitors.
(Công ty này liên tục hoạt động tốt hơn các đối thủ.)
prescription
[prɪˈskrɪp.ʃən]
n. sự kê đơn, đơn thuốc
You need a prescription to buy this medicine.
(Bạn cần đơn thuốc để mua loại thuốc này.)
prescribe (v): kê đơn; chỉ định
[prɪˈskraɪb]
resilience
[rɪˈzɪl.jəns]
Khả năng phục hồi, bật lại sau khó khăn / cú sốc
Children often show remarkable resilience after trauma.
(Trẻ em thường thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc sau sang chấn.)
Tính đàn hồi (vật lý – nghĩa gốc)
the resilience of rubber
(tính đàn hồi của cao su)
resilient (adj): có khả năng phục hồi
underlying health condition
bệnh nền