1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sich bewerben
nộp đơn, ứng tuyển
sich versöhnten
hòa giải
das Umzugsunternehmen
công ty chuyển nhà
stinksauer
cực kỳ tức giận
wehtun
đau, làm đau
eine Straße absperren
chặn lại, phong tỏa một con đường
einer Einladung folgen
chấp nhận một lời mời
sich ein Bein brechen
bị gãy chân
einen Einbrecher festnehmen
bắt một tên trộm
sich verlieben in jdm
phải lòng ai đó
böse
xấu xa, độc ác
sich beschränkten
bị giới hạn
inneren Wiederstand
sự kháng cự nội tâm
der Abschluss
sự kết thúc
bestimmen
quyết định, quy định, xác định
die Lust
sự hứng thú
umsonst
miễn phí
der Beitrag
sự đóng góp, bài viết, tiết mục
der Gestaltung
sự thiết kế, tổ chức, bố cục
sensibilisieren für
nâng cao nhận thức về cái gì đó
die Gesellschaft
xã hội
umfast
bao gồm
die Vielzahl
đa dạng
die Veranstaltung
sự tổ chức, buổi chương trình
das Mitglied
thành viên
die Bühne
sân khấu
das aktueles Phänomen
hiện tượng ngày nay