Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG HSK4 PHẦN 6
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/27
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 1:52 AM on 5/12/25
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add students
No students in these sections. Invite them to track progress!
Invite students to section
28 Terms
View all (28)
Star these 28
1
New cards
front
back
2
New cards
果汁
guǒzhī • NƯỚC ÉP TRÁI CÂY
🎯
Cách nhớ:
果 (quả) + 汁 (nước) → "chất lỏng từ trái cây"
→ Loại: 橙汁 (nước cam)
📌
我要一杯果汁 (Wǒ yào yī bēi guǒzhī) - Tôi muốn một ly nước ép
3
New cards
售货员
shòuhuòyuán • NHÂN VIÊN BÁN HÀNG
🎯
Cách nhớ:
售 (bán) + 货 (hàng) + 员 (viên) → "người bán sản phẩm"
→ Nơi làm: 超市售货员 (nhân viên siêu thị)
📌
售货员很热情 (Shòuhuòyuán hěn rèqíng) - Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình
4
New cards
袜子
wàzi • TẤT/VỚ
🎯
Cách nhớ:
袜 (vớ) + 子 (tử) → "đồ dùng mặc chân"
→ Phân loại: 运动袜子 (vớ thể thao)
📌
我买了两双袜子 (Wǒ mǎile liǎng shuāng wàzi) - Tôi mua hai đôi tất
5
New cards
打扰
dǎrǎo • LÀM PHIỀN
🎯
Cách nhớ:
打 (đánh) + 扰 (quấy) → "ảnh hưởng đến người khác"
→ Lịch sự: 打扰一下 (xin làm phiền một chút)
📌
抱歉打扰你 (Bàoqiàn dǎrǎo nǐ) - Xin lỗi làm phiền bạn
6
New cards
百分之
bǎi fēn zhī • PHẦN TRĂM
🎯
Cách nhớ:
百 (trăm) + 分 (phần) + 之 (của) → "tỷ lệ trên 100"
→ Toán học: 百分之五十 (50%)
📌
有百分之八十的可能 (Yǒu bǎi fēn zhī bāshí de kěnéng) - Có 80% khả năng
7
New cards
皮肤
pífū • DA
🎯
Cách nhớ:
皮 (da) + 肤 (bề mặt) → "lớp ngoài cơ thể"
→ Chăm sóc: 皮肤护理 (chăm sóc da)
📌
我的皮肤很敏感 (Wǒ de pífū hěn mǐngǎn) - Da tôi rất nhạy cảm
8
New cards
好处
hǎochù • LỢI ÍCH
🎯
Cách nhớ:
好 (tốt) + 处 (chỗ) → "điểm có lợi"
→ Cụm từ: 对身体好处 (có lợi cho sức khỏe)
📌
运动有很多好处 (Yùndòng yǒu hěnduō hǎochù) - Tập thể dục có nhiều lợi ích
9
New cards
尝
cháng • NẾM THỬ
🎯
Cách nhớ:
小 (nhỏ) + 云 (mây) → "thử một chút"
→ Ẩm thực: 尝味道 (nếm vị)
📌
你尝尝这个 (Nǐ chángchang zhège) - Bạn nếm thử món này đi
10
New cards
倍
bèi • GẤP (số lần)
🎯
Cách nhớ:
人 (người) + 咅 (âm) → "nhân lên"
→ Toán học: 三倍 (gấp ba)
📌
收入增加了一倍 (Shōurù zēngjiāle yī bèi) - Thu nhập tăng gấp đôi
11
New cards
轻
qīng • NHẸ
🎯
Cách nhớ:
车 (xe) + 巠 (sợi) → "không nặng"
→ Trái nghĩa: 重 (nặng)
📌
这个箱子很轻 (Zhège xiāngzi hěn qīng) - Cái hộp này rất nhẹ
12
New cards
方面
fāngmiàn • PHƯƠNG DIỆN
🎯
Cách nhớ:
方 (phương) + 面 (mặt) → "góc nhìn khác nhau"
→ Phân tích: 各个方面 (mọi phương diện)
📌
在这方面他很专业 (Zài zhè fāngmiàn tā hěn zhuānyè) - Về phương diện này anh ấy rất chuyên nghiệp
13
New cards
值得
zhídé • ĐÁNG GIÁ
🎯
Cách nhớ:
值 (giá) + 得 (được) → "xứng đáng"
→ Đánh giá: 值得推荐 (đáng đề cử)
📌
这部电影值得看 (Zhè bù diànyǐng zhídé kàn) - Bộ phim này đáng xem
14
New cards
活动
huódòng • HOẠT ĐỘNG
🎯
Cách nhớ:
活 (sống) + 动 (động) → "việc đang diễn ra"
→ Tổ chức: 户外活动 (hoạt động ngoài trời)
📌
学校有很多活动 (Xuéxiào yǒu hěnduō huódòng) - Trường học có nhiều hoạt động
15
New cards
内
nèi • BÊN TRONG
🎯
Cách nhớ:
冂 (bao) + 人 (người) → "không gian kín"
→ Trái nghĩa: 外 (ngoài)
📌
请在室内等待 (Qǐng zài shìnèi děngdài) - Vui lòng đợi ở bên trong
16
New cards
免费
miǎnfèi • MIỄN PHÍ
🎯
Cách nhớ:
免 (miễn) + 费 (phí) → "không mất tiền"
→ Dịch vụ: 免费WiFi (wifi miễn phí)
📌
这里是免费停车 (Zhèlǐ shì miǎnfèi tíngchē) - Ở đây đỗ xe miễn phí
17
New cards
修理
xiūlǐ • SỬA CHỮA
🎯
Cách nhớ:
修 (tu) + 理 (lý) → "khôi phục chức năng"
→ Nghề: 修理工人 (thợ sửa chữa)
📌
我的电脑需要修理 (Wǒ de diànnǎo xūyào xiūlǐ) - Máy tính của tôi cần sửa
18
New cards
支持
zhīchí • ỦNG HỘ
🎯
Cách nhớ:
支 (chi) + 持 (cầm) → "đứng về phía"
→ Cụm từ: 支持团队 (ủng hộ đội nhóm)
📌
我们支持你的决定 (Wǒmen zhīchí nǐ de juédìng) - Chúng tôi ủng hộ quyết định của bạn
19
New cards
举行
jǔxíng • TỔ CHỨC
🎯
Cách nhớ:
举 (cử) + 行 (hành) → "tiến hành sự kiện"
→ Sự kiện: 举行会议 (tổ chức họp)
📌
明天举行比赛 (Míngtiān jǔxíng bǐsài) - Ngày mai sẽ tổ chức thi đấu
20
New cards
满
mǎn • ĐẦY
🎯
Cách nhớ:
氵(nước) + 㒼 (đầy) → "chứa tối đa"
→ Trạng thái: 满意 (hài lòng)
📌
杯子满了 (Bēizi mǎnle) - Cốc đã đầy
21
New cards
其中
qízhōng • TRONG ĐÓ
🎯
Cách nhớ:
其 (kỳ) + 中 (trung) → "ở bên trong đó"
→ Cách dùng: 其中一个人 (một trong số đó)
📌
我有三本书,其中两本是中文的 (Wǒ yǒu sān běn shū
22
New cards
小说
xiǎoshuō • TIỂU THUYẾT
🎯
Cách nhớ:
小 (tiểu) + 说 (thuyết) → "tác phẩm văn học dài"
→ Thể loại: 科幻小说 (tiểu thuyết khoa học viễn tưởng)
📌
我正在读一本小说 (Wǒ zhèngzài dú yī běn xiǎoshuō) - Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết
23
New cards
会员卡
huìyuánkǎ • THẺ THÀNH VIÊN
🎯
Cách nhớ:
会 (hội) + 员 (viên) + 卡 (thẻ) → "thẻ hội viên"
→ Ưu đãi: 会员卡折扣 (giảm giá cho thành viên)
📌
请出示您的会员卡 (Qǐng chūshì nín de huìyuánkǎ) - Vui lòng xuất trình thẻ thành viên
24
New cards
所有
suǒyǒu • TẤT CẢ
🎯
Cách nhớ:
所 (nơi) + 有 (có) → "toàn bộ những gì có"
→ Cụm từ: 所有的人 (tất cả mọi người)
📌
所有的门都关了 (Suǒyǒu de mén dōu guānle) - Tất cả cửa đều đã đóng
25
New cards
获得
huòdé • ĐẠT ĐƯỢC
🎯
Cách nhớ:
获 (đạt) + 得 (được) → "có được thành quả"
→ Thành tích: 获得奖项 (đạt giải thưởng)
📌
他获得了冠军 (Tā huòdéle guànjūn) - Anh ấy đã đạt chức vô địch
26
New cards
举办
jǔbàn • TỔ CHỨC
🎯
Cách nhớ:
举 (cử) + 办 (biện) → "đứng ra làm sự kiện"
→ Hoạt động: 举办展览 (tổ chức triển lãm)
📌
学校将举办运动会 (Xuéxiào jiāng jǔbàn yùndònghuì) - Trường học sẽ tổ chức hội thao
27
New cards
各
gè • MỖI
🎯
Cách nhớ:
夂 (chân) + 口 (miệng) → "từng cái riêng"
→ Cụm từ: 各个方面 (mọi mặt)
📌
各人有各人的看法 (Gè rén yǒu gè rén de kànfǎ) - Mỗi người có cách nhìn riêng
28
New cards
降低
jiàngdī • GIẢM XUỐNG
🎯
Cách nhớ:
降 (hạ) + 低 (thấp) → "làm thấp đi"
→ Ứng dụng: 降低价格 (hạ giá)
📌
我们需要降低成本 (Wǒmen xūyào jiàngdī chéngběn) - Chúng ta cần giảm chi phí
Explore top notes
Zener Diode
Updated 1277d ago
Note
Preview
Unit 9: Evolution and Population Genetics
Updated 397d ago
Note
Preview
AP World Unit 4 Cramming
Updated 164d ago
Note
Preview
appendicular skeleton
Updated 1244d ago
Note
Preview
APUSH Chapter 19: Drifting Towards Disunion (Antebellum)
Updated 1052d ago
Note
Preview
Chapter 16: Neuroethics
Updated 1307d ago
Note
Preview
AMSCO AP Word History 43-63 (ECHS)
Updated 527d ago
Note
Preview
Supreme Court Cases to know for APUSH
Updated 44d ago
Note
Preview
Zener Diode
Updated 1277d ago
Note
Preview
Unit 9: Evolution and Population Genetics
Updated 397d ago
Note
Preview
AP World Unit 4 Cramming
Updated 164d ago
Note
Preview
appendicular skeleton
Updated 1244d ago
Note
Preview
APUSH Chapter 19: Drifting Towards Disunion (Antebellum)
Updated 1052d ago
Note
Preview
Chapter 16: Neuroethics
Updated 1307d ago
Note
Preview
AMSCO AP Word History 43-63 (ECHS)
Updated 527d ago
Note
Preview
Supreme Court Cases to know for APUSH
Updated 44d ago
Note
Preview
Explore top flashcards
AP Biology Ultimate Guide
Updated 101d ago
Flashcards (244)
Preview
para lec 3 NMU
Updated 706d ago
Flashcards (20)
Preview
Unit 1 Body Cavities & Serous Membranes
Updated 109d ago
Flashcards (39)
Preview
39 – History & Government
Updated 1104d ago
Flashcards (40)
Preview
ANAT LEC Ch. 13 - The Nervous System
Updated 712d ago
Flashcards (33)
Preview
Unit 5: Foundations Of Health Test
Updated 1158d ago
Flashcards (41)
Preview
Other Helpful Words Spanish
Updated 753d ago
Flashcards (33)
Preview
Global History - 50 States + Capitals
Updated 1162d ago
Flashcards (50)
Preview
AP Biology Ultimate Guide
Updated 101d ago
Flashcards (244)
Preview
para lec 3 NMU
Updated 706d ago
Flashcards (20)
Preview
Unit 1 Body Cavities & Serous Membranes
Updated 109d ago
Flashcards (39)
Preview
39 – History & Government
Updated 1104d ago
Flashcards (40)
Preview
ANAT LEC Ch. 13 - The Nervous System
Updated 712d ago
Flashcards (33)
Preview
Unit 5: Foundations Of Health Test
Updated 1158d ago
Flashcards (41)
Preview
Other Helpful Words Spanish
Updated 753d ago
Flashcards (33)
Preview
Global History - 50 States + Capitals
Updated 1162d ago
Flashcards (50)
Preview