1/337
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Unusual=different
Bất thường
Nature conservationists
Nhà bảo tồn thiên nhiên
A pair of
Một cặp
Take good care of
Chăm sóc tốt
On the other hand
Mặt khác
Skate
Giày trượt băng
Hold still
Giữ yên
Get out of
Ra khỏi
Popular
Được nhiều người thích
Famous
Được nhiều người biết
Identity
Đặc thù
Propose=suggest
Đề nghị
Familiar=known
Quen thuộc
Unfamiliar
Không quen
Ideal=model, perfect
Lý tưởng
Removed=take off
Lấy ra
Attractive=good-looking
thu hút, hấp dẫn
Landscape
Phong cảnh
Intrigued
Tò mò
Portrait=picture
Chân dung
Particular=specific
Rõ ràng, đặc trưng
Vague
Mơ hồ
A definite time
Thời điểm xác định
Manuscript
Bản viết tay
Positively
Tích cực, xác thực
A (some subject) buff
A (some kind of) look
As for
Actual=real
Có thực
Unearthly screams
tiếng hét khủng khiếp
Supper
Bữa ăn 8-9h
Dinning
Bữa ăn 6-7
Apparently
Dễ đang nhìn thấy, dễ hiểu, dễ nhìn ra
Flavor=taste
Hương vị
Athlete(n)
Vận động viên
liquid
Chất lỏng
Dutch(adj)
Thuộc Hà Lần
Stream
Dòng suối
Facility
Vật dụng
Over time(adv)
Thời gian qua
Pour(Sth) on
Đổ vào
Full of+Nn/kdd
Nhiều, đầu
Glue
Keo hồ
Nut
Hạt
A sturdy biodegradable
Một phân hủy sinh học mạnh mẽ
Redefine
Định nghĩa, đánh giá lại
materials(n,adj)
Vật liệu, vật chất
Decompose(v)
Phân hủy
Perfect+for
Contribute + to
Góp phần
Look forward to
Mong đợi
Pick up
Thực hiện, có được
Apply for(sth)
Xin vị trí
Athletics (adj)
Thuộc thể thao, điền kinh
Apply to(so)
Xin ai đó
Mạo từ+Adj+N
Organize
Tổ chức
Arrogant
Kiêu ngạo
Assess
Đánh giá
Assist(n,v)=contribution,support
Giúp đỡ, hỗ trợ
Hinder(v)><assist
Cản trở
In danger of
Nguy cơ
Deal with issue
Đối phó với vấn đề
Behave(v)
Cư xử
Behavior(n)
Hành vi
Damage
Hư còn dùng
Treat
Xử lí
unreasonably=Unearthly
Vô lí, vượt sức tưởng tượng
demand(n)
Sự đòi hỏi, yêu cầu
retire
nghỉ hưu
Surprisingly
Làm ngạc nhiên
Inconvenient(adj)
Bất tiện
Fur(n)
Lông thú
Cozy(adj)
Ấm áp
One of a kind=unique
Độc nhất vô nhị
Melts
Tan ra
Unbelievable=amazing
Không thể tin được
Freezing(adj)
Băng giá
Almost; close to=nearly
Hầu như; gần như
As said by=According to
Theo như…
Actually; really=In reality
Trên thực tế
First showed or gave=introduced
Giới thiệu
Have the flavor of=taste
Hương vị
Make=create
Sáng tạo
Wealthy(adj)
Giàu
Spice(n)
Gia vị
Dish(n)
Thức ăn
Truth(n)
Sự thật
Sailor(n)
Thủy thủ
Sculpture
Nghệ thuật điêu khắc
typhoon
Bão
Detect(v)
Dò tìm
Occur=happen
Xảy ra, xuất hiện
information=facts
Thông tin
Direction(n)
Sự chỉ huy
Planet
Hành tinh
Tropical(adj)
Thuộc nhiệt đới
Prediction(n)
Dự đoán
Meteorologist(n)
Nhà khí tượng học