Lesen Teil 1 Seite 54 und 55

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

69 Terms

1
New cards

der Gedanke, die Gedanken

suy nghĩ, ý nghĩ

2
New cards

die Fächerwahl (Sg.)

việc lựa chọn môn học

3
New cards

regulär

theo quy định, chuẩn mực, chính quy

4
New cards

der Antrag, die Anträge

đơn xin, đơn đề nghị

5
New cards

einen Antrag stellen

nộp đơn

6
New cards

der Studiengang, die Studiengänge

ngành học, chương trình học

7
New cards

die Ablehnung, die Ablehnungen

sự từ chối

8
New cards

ablehnen

từ chối (v)

9
New cards

zusammenstellen

tập hợp, sắp xếp lại, soạn thảo

10
New cards

die Unterart, die Unterarten

phân loài, loại phụ

11
New cards

zusammenlegen

gộp chung lại (v)

12
New cards

die Kombinationsmöglichkeit, die Kombinationsmöglichkeiten

khả năng kết hợp

13
New cards

jmd von etwas abraten

khuyên ai đó không nên làm gì

14
New cards

der Aufwand, die Aufwände

công sức, chi phí, nỗ lực

15
New cards

mit großem Aufwand

với nhiều nỗ lực

16
New cards

wagen

liều lĩnh, táo bạo (v)

17
New cards

zuschneiden

cắt, chỉnh theo yêu cầu (v)

18
New cards

sich zurechtfinden

xoay xở, tìm được cách, định hướng (v)

19
New cards

existieren

tồn tại (v)

20
New cards

rasch

nhanh chóng (a)

21
New cards

durchziehen

làm đến cùng, kiên trì (v)

22
New cards

parallel

song song (a)

23
New cards

kurzerhand

ngay lập tức, không do dự nhiều (adv)

24
New cards

erstellen

tạo ra, lập ra (tài liệu, kế hoạch,..)

25
New cards

einen Plan erstellen

lập ra kế hoạch

26
New cards

das Vorlesungsverzeichnis, die Vorlesungsverzeichnisse

danh mục bài giảng, sổ ghi các buổi học

27
New cards

durchforsten

lục lọi, rà soát

28
New cards

bürokratisch

mang tính quan liêu (a)

29
New cards

die Bürokratie, die Bürokratien

bộ máy hành chính

30
New cards

studienrechtlich

thuộc về luật học tập/luật sinh viên

31
New cards

das Detail, die Details

chi tiết

32
New cards

vertiefen

đào sâu, mở rộng kiến thức (v)

33
New cards

irregulär

bất thường, không theo quy tắc

34
New cards

erfreulicherweise

may mắn thay, thật đáng mừng

35
New cards

belegen

đăng kí môn học, chứng minh, chiếm chỗ (v)

36
New cards

reizvoll

hấp dẫn, lôi cuốn (a)

37
New cards

einzigartig

độc nhất, có một không hai

38
New cards

kreieren

sáng tạo, tạo ra

39
New cards

die Lehrveranstaltung, die Lehrveranstaltungen

khóa học, buổi học ở đại học

40
New cards

die Auswahl, die Auswahlen

sự lựa chọn, chọn ra

41
New cards

auswählen

chọn (v)

42
New cards

das Curriculum, die Curricula

chương trình học, giáo trình

43
New cards

das Motivationsschreiben, die Motivationsschreiben

thư động lực, thư xin học

44
New cards

abgrenzen

giới hạn, phân định ranh giới

45
New cards

sich von anderen abgrenzen

tách biệt bản thân với người khác

46
New cards

die Verschulung, die Verschulungen

sự trường học hóa (quá nhiều qui định, giống như ép buộc theo khuôn khổ trường lớp)

47
New cards

umsonst

miễn phí, vô ích (adv)

48
New cards

alle Mühe war umsonst

mọi nỗ lực đều vô ích

49
New cards

frustrieren

thất vọng, chán nản

50
New cards

emanzipieren

giải phóng, tự chủ, thoát khỏi sự phụ thuộc

51
New cards

sich von den Eltern emanzipieren

tự lập, thoát khỏi sự phụ thuộc cha mẹ

52
New cards

der Studienverlauf, die Studienverläufe

quá trình học, tiến trình học tập

53
New cards

mitbestimmen

có tiếng nói, cùng có quyết định

54
New cards

anwenden

ứng dụng, áp dụng

55
New cards

die Gewässerökologie, die Gewässerökologien

sinh thái học thủy vực

56
New cards

zusammenstellen

sắp xếp, tổng hợp, biên soạn

57
New cards

detaillieren

mô tả chi tiết, trình bày cụ thể

58
New cards

die Genehmigung, die Genehmigungen

sự chấp thuận, giấy phép

59
New cards

eine Genehmigung erteilen

cấp giấy phép

60
New cards

die Studienprogrammleitung (Sg.)

ban quản lý chương trình học/người phụ trách chương trình học

61
New cards

nachweisen

chứng minh, đưa ra bằng chứng (v)

62
New cards

gelangen

đến được, đạt tới (v)

63
New cards

zum Ziel gelangen

đạt tới mục tiêu

64
New cards

die Bewilligung, die Bewilligungen

sự phê duyệt, cho phép

65
New cards

zusammenbauen

lắp ráp, ghép lại

66
New cards

grundlegend

cơ bản, nền tảng (a)

67
New cards

grundlegende Kenntnisse

kiến thức cơ bản

68
New cards
69
New cards