1/155
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
만나서 반갑습니다
rất hân hạnh được gặp bạn
고맙습니다
cảm ơn
아닙니다
không phải
미안해요
xin lỗi
괜찮아요
không sao đâu
내일 만나요
hẹn gặp lại vào ngày mai
아니에요
không
죄송합니다
xin lỗi
어느 나라 사람입니까?
bạn là người nước nào?
예뻐요
đẹp
똑똑해요
thông minh
멋있어요
ngầu
친절해요
tử tế
재미없어요
không vui, không thú vị
이 사람은 누구예요?
người này là ai vậy?
맞아요
đúng vậy
그게 뭐 예요?
đó là cái gì vậy?
이게 한국어로 뭐예요?
cái này tiếng hàn là gì?
누구 거예요?
của ai vậy?
죄송한데 은행이 어디에 있어요?
xin lỗi ngân hàng ở đâu vậy?
실례지만 우체국이 어디에 있어요?
xin lỗi, bưu điện ở đâu vậy?
근처에 약국이 있어요?
gần đây có tiệm thuốc nào không?
무엇을 도와 드릴까요?
tôi có thể giúp gì cho bạn?
더워요
nóng
시원해요
trời mát mẻ
추워요
lạnh
학교 생활은 어때요?
cuộc sống ở trường như thế nào?
잘지내요?
bạn có khỏe không?
한국 날씨는 어때요?
thời tiết ở hàn quốc như thế nào?
오늘 서울 날씨는 어때요?
hôm nay thời tiết ở seoul như thế nào?
날씨가 맑아요
thời tiết trong lành
날씨가 흐려요
thời tiết nhiều mây
바람이 불어요
gió đang thổi
비가 내려요 / 와요
trời đang mưa
눈이 내려요/ 와요
tuyết đang rơi
감기 조심하세요
cẩn thận đừng để bị cảm lạnh
운전 조심하세요
lái xe cẩn thận
건강 조심하세요
hãy chăm sóc sức khỏe của bạn
필통
hộp bút
메모지
ghi chú
지우개
cục tẩy
연필
bút chì
휴대폰
điện thoại
물통
bình nước
편의점
cửa hàng tiện lợi
지하철역
ga tàu điện ngầm
쇼핑몰
trung tâm mua sắm
위
trên
아래
dưới
오른쪽
phải
왼쪽
trái
앞
phía trước
뒤
bên cạnh
옆
kế bên
근처
gần
밖
bên
부엌
phòng bếp
낮
ban ngày
엘리베이터
thang máy
에스컬레이터
thang cuốn
지하
tầng hầm
안
trong
새벽
bình minh
여기에서 뭐 해요?
bạn ở đây làm gì?
점심 맛있게드세요
chúc bạn ăn trưa ngon miệng
시작
bắt đầu
끝나다
kết thúc
공연
biểu diễn
아 그래요?
vậy sao?
어서오세요
mời vào
무엇을 찾으세요?
bạn đang tìm gì?
치마
váy
불편
bất tiện
하얀색/흰색
màu trắng
티셔츠
áo thun
까만색/검은색
đen
회색
xám
노란색
vàng
초록색/녹색
xanh lá
빨간색
đỏ
보라색
tím
분홍색
hồng
갈색
nâu
파란색
xanh da trời
하늘색
xanh da trời
주황색
cam
얼마
bao nhiêu
양말
tất
길다
dài
짧다
ngắn
가볍다
nhẹ
편하다
thoải mái, tiện lợi
자동차
xe hơi
지하절
tàu điện ngầm
걸려요
mất
광장시장
chợ
도착하다
đến nơi
내리다
hạ xuống
정거장
trạm dừng
정류장
trạm