gk nghe

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/155

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:49 PM on 1/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

156 Terms

1
New cards

만나서 반갑습니다

rất hân hạnh được gặp bạn

2
New cards

고맙습니다

cảm ơn

3
New cards

아닙니다

không phải

4
New cards

미안해요

xin lỗi

5
New cards

괜찮아요

không sao đâu

6
New cards

내일 만나요

hẹn gặp lại vào ngày mai

7
New cards

아니에요

không

8
New cards

죄송합니다

xin lỗi

9
New cards

어느 나라 사람입니까?

bạn là người nước nào?

10
New cards

예뻐요

đẹp

11
New cards

똑똑해요

thông minh

12
New cards

멋있어요

ngầu

13
New cards

친절해요

tử tế

14
New cards

재미없어요

không vui, không thú vị

15
New cards

사람은 누구예요?

người này là ai vậy?

16
New cards

맞아요

đúng vậy

17
New cards

그게 뭐 예요?

đó là cái gì vậy?

18
New cards

이게 한국어로 뭐예요?

cái này tiếng hàn là gì?

19
New cards

누구 거예요?

của ai vậy?

20
New cards

죄송한데 은행이 어디에 있어요?

xin lỗi ngân hàng ở đâu vậy?

21
New cards

실례지만 우체국이 어디에 있어요?

xin lỗi, bưu điện ở đâu vậy?

22
New cards

근처에 약국이 있어요?

gần đây có tiệm thuốc nào không?

23
New cards

무엇을 도와 드릴까요?

tôi có thể giúp gì cho bạn?

24
New cards

더워요

nóng

25
New cards

시원해요

trời mát mẻ

26
New cards

추워요

lạnh

27
New cards

학교 생활은 어때요?

cuộc sống ở trường như thế nào?

28
New cards

잘지내요?

bạn có khỏe không?

29
New cards

한국 날씨는 어때요?

thời tiết ở hàn quốc như thế nào?

30
New cards

오늘 서울 날씨는 어때요?

hôm nay thời tiết ở seoul như thế nào?

31
New cards

날씨가 맑아요

thời tiết trong lành

32
New cards

날씨가 흐려요

thời tiết nhiều mây

33
New cards

바람이 불어요

gió đang thổi

34
New cards

비가 내려요 / 와요

trời đang mưa

35
New cards

눈이 내려요/ 와요

tuyết đang rơi

36
New cards

감기 조심하세요

cẩn thận đừng để bị cảm lạnh

37
New cards

운전 조심하세요

lái xe cẩn thận

38
New cards

건강 조심하세요

hãy chăm sóc sức khỏe của bạn

39
New cards

필통

hộp bút

40
New cards

메모지

ghi chú

41
New cards

지우개

cục tẩy

42
New cards

연필

bút chì

43
New cards

휴대폰

điện thoại

44
New cards

물통

bình nước

45
New cards

편의점

cửa hàng tiện lợi

46
New cards

지하철역

ga tàu điện ngầm

47
New cards

쇼핑몰

trung tâm mua sắm

48
New cards

trên

49
New cards

아래

dưới

50
New cards

오른쪽

phải

51
New cards

왼쪽

trái

52
New cards

phía trước

53
New cards

bên cạnh

54
New cards

kế bên

55
New cards

근처

gần

56
New cards

bên

57
New cards

부엌

phòng bếp

58
New cards

ban ngày

59
New cards

엘리베이터

thang máy

60
New cards

에스컬레이터

thang cuốn

61
New cards

지하

tầng hầm

62
New cards

trong

63
New cards

새벽

bình minh

64
New cards

여기에서 뭐 해요?

bạn ở đây làm gì?

65
New cards

점심 맛있게드세요

chúc bạn ăn trưa ngon miệng

66
New cards

시작

bắt đầu

67
New cards

끝나다

kết thúc

68
New cards

공연

biểu diễn

69
New cards

아 그래요?

vậy sao?

70
New cards

어서오세요

mời vào

71
New cards

무엇을 찾으세요?

bạn đang tìm gì?

72
New cards

치마

váy

73
New cards

불편

bất tiện

74
New cards

하얀색/흰색

màu trắng

75
New cards

티셔츠

áo thun

76
New cards

까만색/검은색

đen

77
New cards

회색

xám

78
New cards

노란색

vàng

79
New cards

초록색/녹색

xanh lá

80
New cards

빨간색

đỏ

81
New cards

보라색

tím

82
New cards

분홍색

hồng

83
New cards

갈색

nâu

84
New cards

파란색

xanh da trời

85
New cards

하늘색

xanh da trời

86
New cards

주황색

cam

87
New cards

얼마

bao nhiêu

88
New cards

양말

tất

89
New cards

길다

dài

90
New cards

짧다

ngắn

91
New cards

가볍다

nhẹ

92
New cards

편하다

thoải mái, tiện lợi

93
New cards

자동차

xe hơi

94
New cards

지하절

tàu điện ngầm

95
New cards

걸려요

mất

96
New cards

광장시장

chợ

97
New cards

도착하다

đến nơi

98
New cards

내리다

hạ xuống

99
New cards

정거장

trạm dừng

100
New cards

정류장

trạm