unit 3: phrasal verb

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/12

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

13 Terms

1
New cards

bring foward

dời ngày cho sớm hơn

2
New cards

carry on

tiếp tục làm gì

3
New cards

get round to

bắt đầu sau khi đã lên kế hoạch

4
New cards

get up to

là những việc không nên làm

5
New cards

go in for

tham gia một cuộc thi

thích cái gì

6
New cards

go off

ngừng thích

7
New cards

knock out

hạ gục ai

làm cho bất tỉnh

8
New cards

look out

cẩn thận

9
New cards

pull out

rút lui

10
New cards

put off

tạm dừng, hoãn lại

11
New cards

put up with

chịu đựng

12
New cards

take to

bắt đầu như một thói quen

13
New cards

take up

bắt đầu một sở thích, môn thể thao

chiếm bao nhiêu diện