Bai 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:42 AM on 4/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

고민이 생기다

có nỗi lo

2
New cards

고민을 해결하다

giải quyết nỗi lo

3
New cards

갈등을 겪다

trải qua mâu thuẩn

4
New cards

갈등을 생기다

xảy ra mâu thuẩn

5
New cards

갈등을 해소하다

giải quyết mâu thuẫn

6
New cards

갈등을 극복하다

khắc phục mâu thuẫn

7
New cards

스트레스가 쌓다

chồng chất căng thẳng

8
New cards

스트레스를 풀다

giải stress, giải toả căng thẳng

9
New cards

불명증

chứng mất ngủ

10
New cards

우울증

chứng trầm cảm

11
New cards

자신감이 있다

tự tin

12
New cards

자신감을 잃다

mất tự tin

13
New cards

초조하다

hồi hộp

14
New cards

긴장되다

căng thẳng

15
New cards

두렵다

lo sợ

16
New cards

불안하다

bất an

17
New cards

상담 센터

trung tâm tư vấn

18
New cards

상담사

người tư vấn

19
New cards

상담을 받다

được tư vấn

20
New cards

조언을 구하다

tìm lời khuyên

21
New cards

진로 문제

vấn đề tiến thân

22
New cards

이성 문제

vấn đề khác giới

23
New cards

인간관계 문제

vấn đề quan hệ với mọi người

24
New cards

취업 문제

vấn đề xin việc

25
New cards

경제적 문제

vấn đề kinh tế

26
New cards

가정 문제

vấn đề gia đình

27
New cards

개발하다

khai thác, phát triển

28
New cards

경쟁

cạnh tranh

29
New cards

공고

thông báo, chắc chắn, vững chắc

30
New cards

관계

quan hệ

31
New cards

관련되다

có liên quan

32
New cards

관리

quản lí

33
New cards

구분되다

bị chia ra, được phân ra

34
New cards

권하다

yêu cầu

35
New cards

기법

kỹ xảo, phương pháp

36
New cards

끌다

kéo, lôi kéo

37
New cards

눈높이

đòi hỏi tiêu chuẩn cao

38
New cards

늘다

tăng

39
New cards

때로

đôi khi, thỉnh thoảng

40
New cards

떠올리다

nhớ lại, hiện ra

41
New cards

떨치다

rủ bỏ, phủi (tay)

42
New cards

리포트

báo cáo

43
New cards

반영하다

phản ánh

44
New cards

반응

phản ứng

45
New cards

발달

phát triển, nở rộ

46
New cards

부담

gánh nặng

47
New cards

부딪치다

đâm vào

48
New cards

부적응

không thích ứng, không thích nghi

49
New cards

사소하다

không đáng kể, không quan trọng

50
New cards

사연

lí do, nguyên nhân, câu chuyện, ý chính

51
New cards

사이버

mạng máy tính (cyber)

52
New cards

cuộc sống

53
New cards

심각하다

nghiêm trọng, trầm trọng

54
New cards

심리

tâm lý

55
New cards

역할

vai trò

56
New cards

오히려

ngược lại

57
New cards

유리하다

có lợi, sinh lợi

58
New cards

이미지

hình ảnh, ấn tượng

59
New cards

인턴

khoá huấn luyện nhân viên tập sự, bác sĩ thực tập

60
New cards

자격

tư cách

61
New cards

저절로

tự động, tự nó

62
New cards

전문적

có chuyên môn

63
New cards

절대

tuyệt đối

64
New cards

제대로

một cách đúng đắn, đúng theo ý mình, còn nguyên vẹn

65
New cards

제도

cơ chế, chế độ

66
New cards

채용

tuyển dụng, bổ nhiệm

67
New cards

코너

góc

68
New cards

털어놓다

tháo ra, mở ra

69
New cards

평범하다

bình thường, không có gì đặc biệt

70
New cards

폭넓다

rộng rãi

71
New cards

표정

biểu cảm, nét mặt

72
New cards

hoàn toàn, sâu

73
New cards

피하다

tránh

74
New cards

훨씬

vượt bậc,…hơn hẳn, hơn nhiều

Explore top notes

note
Biology Exam 1
Updated 548d ago
0.0(0)
note
enzymes_handouts
Updated 424d ago
0.0(0)
note
Diffusion and Concentration
Updated 1224d ago
0.0(0)
note
Translation
Updated 1334d ago
0.0(0)
note
Group 16 elements
Updated 1355d ago
0.0(0)
note
Reconstruction
Updated 1132d ago
0.0(0)
note
Heimler APUSH TP 5.10
Updated 472d ago
0.0(0)
note
Biology Exam 1
Updated 548d ago
0.0(0)
note
enzymes_handouts
Updated 424d ago
0.0(0)
note
Diffusion and Concentration
Updated 1224d ago
0.0(0)
note
Translation
Updated 1334d ago
0.0(0)
note
Group 16 elements
Updated 1355d ago
0.0(0)
note
Reconstruction
Updated 1132d ago
0.0(0)
note
Heimler APUSH TP 5.10
Updated 472d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Unit 1 AP GOV
63
Updated 353d ago
0.0(0)
flashcards
Psicologia social Parte 2
80
Updated 620d ago
0.0(0)
flashcards
SAT Math Formulas & Terms
26
Updated 387d ago
0.0(0)
flashcards
Macbeth Vocab #4
20
Updated 1155d ago
0.0(0)
flashcards
Chemistry equations
26
Updated 1043d ago
0.0(0)
flashcards
Civil Rights EK 3
60
Updated 60d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 1 AP GOV
63
Updated 353d ago
0.0(0)
flashcards
Psicologia social Parte 2
80
Updated 620d ago
0.0(0)
flashcards
SAT Math Formulas & Terms
26
Updated 387d ago
0.0(0)
flashcards
Macbeth Vocab #4
20
Updated 1155d ago
0.0(0)
flashcards
Chemistry equations
26
Updated 1043d ago
0.0(0)
flashcards
Civil Rights EK 3
60
Updated 60d ago
0.0(0)