1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
essential for infant development
quan trọng cho sự phát triển của trẻ em
choose to feed infant formula alongside breastfeeding
chọn sữa công thức bên cạnh cho bú mẹ
like to mimic
thích bắt chước
mimic facial expressions
bắt chước nét mặt
good/bad behaviour
hành vi tốt/xấu
inappropriate behaviour
hành vi không phù hợp
use basic words and gestures
sử dụng những từ ngữ và cử chỉ đơn giản
during the toddler stage
trong suốt giai đoạn trẻ tập đi
Take turns (in) doing something
thay phiên làm gì đó
ride a tricycle
đi xe đạp 3 bánh
tie a shoelace
buộc dây giày
greater understanding of language
Hiểu biết sâu sắc hơn về ngôn ngữ
use make-believe in play
trò chơi đóng vai
middle childhood
tuổi nhi đồng
the outside world has a greater impact on development
thế giới bên ngoài có tác động lớn hơn đến sự phát triển
some children appear grown up, others are immature
một số trẻ em trông trưởng thành, số khác thì chưa phát triển
growth is not as rapid as in earlier stages
sự phát triển không còn nhanh chóng như ở các giai đoạn trước
acquired skill vs Innate talent
Kỹ năng đạt được so với Tài năng bẩm sinh
learn by imitating
học bằng cách bắt chước
do something UNASSISTED
làm cái gì đó một mình
spontaneously generate ideas
nảy ra ý tưởng một cách tự nhiên
fully mastered a language
hoàn toàn thành thạo 1 ngôn ngữ
enormous physical change
sự thay đổi rất lớn về thể chất
a rate unparalleled
một tốc độ chưa từng có
since infancy
từ khi sơ sinh
significant gains in height and weight
Sự tăng trưởng đáng kể về chiều cao và cân nặng
in height respectively
lần lượt về chiều cao
this growth spurt
Giai đoạn tăng trưởng vượt bậc này
a clumsy phase
Giai đoạn vụng về
cognitive development
Sự phát triển nhận thức
Hypothetically, let us assume that
giả định rằng
grasp abstract concepts
nắm bắt những khái niệm trừu tượng
start crawling
biết bò
be emotionally immature
chưa trưởng thành về mặt cảm xúc
be irresponsible to do something
thật là vô trách nhiệm khi làm gì
Rebellious phase
giai đoạn nổi loạn
throw a tantrum
làm mình làm mẩy, ăn vạ
Unsteady growth
tăng trưởng không ổn định
overindulgent parenting
cha mẹ nuông chiều quá mức
overprotective parent
cha mẹ bảo vệ quá mức
be patient with
kiên nhẫn với ai/cái gì
be tolerant of
chịu đựng được cái gì
gain knowledge
thu thập kiến thức
Keep an open mind
Giữ tâm hồn cởi mở, không định kiến
Bear in mind
Ghi nhớ/Lưu ý điều gì đó
Have something in mind
Có ý tưởng hoặc dự định cụ thể
Have something on your mind
Đang lo lắng, bận tâm về điều gì
My mind went blank
Tâm trí trống rỗng, bỗng dưng quên sạch
It slipped my mind
Chợt quên mất điều gì đó
Put your mind at ease
Làm ai đó an tâm, bớt lo lắng
Broaden the mind
Mở mang đầu óc, kiến thức
Make up your mind
Đưa ra quyết định (Thay cho "decide")
Peace of mind
Sự thanh thản trong tâm hồn
Remember + V-ing
Nhớ đã làm gì trong quá khứ
Remember + to V
Nhớ phải làm gì (nhiệm vụ)
Remind somebody to do something
Nhắc nhở ai đó làm gì
Remind somebody of something
Gợi cho ai nhớ về cái gì
If my memory serves me right
Nếu tôi nhớ không nhầm
Fond memories
Những kỷ niệm đẹp
Reminisce (about)
Hồi tưởng về quá khứ, thường là chuyện vui
Look back (on)
Nhìn nhận lại quá khứ
Vivid memory
Kỷ niệm rất sống động, rõ ràng, khó quên
Vague memory
Kỷ niệm lờ mờ, không rõ ràng
A trip down memory lane
Một chuyến đi ngược dòng ký ức, thăm lại chốn cũ