UNIT 9. FESTIVALS AROUND THE WORLD

5.0(1)
studied byStudied by 26 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:13 PM on 10/31/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

festival

n. lễ hội

<p>n. lễ hội</p>
2
New cards

fascinating

a. hấp dẫn, thú vị

<p>a. hấp dẫn, thú vị</p>
3
New cards

religious

a. (thuộc) tôn giáo

<p>a. (thuộc) tôn giáo</p>
4
New cards

celebrate

v. tổ chức lễ

<p>v. tổ chức lễ</p>
5
New cards

camp

n. v. trại,cắm trại

<p>n. v. trại,cắm trại</p>
6
New cards

thanksgiving

n. lễ tạ ơn

<p>n. lễ tạ ơn</p>
7
New cards

stuffing

n. nhân nhồi (vào gà)

<p>n. nhân nhồi (vào gà)</p>
8
New cards

feast

n. bữa tiệc

<p>n. bữa tiệc</p>
9
New cards

turkey

n. gà tây

<p>n. gà tây</p>
10
New cards

gravy

n. nước sốt

<p>n. nước sốt</p>
11
New cards

cranberry

n. quả nam việt quất

<p>n. quả nam việt quất</p>
12
New cards

seasonal

a. thuộc về mùa

<p>a. thuộc về mùa</p>
13
New cards

steep

a. Dốc, dốc đứng

<p>a. Dốc, dốc đứng</p>
14
New cards

manner

n. cách thức, kiểu

<p>n. cách thức, kiểu</p>
15
New cards

compete

v. đấu tranh, cạnh tranh

<p>v. đấu tranh, cạnh tranh</p>
16
New cards

competition

n. cuộc thi, sự cạnh tranh

<p>n. cuộc thi, sự cạnh tranh</p>
17
New cards

parade

n. cuộc diễu hành

<p>n. cuộc diễu hành</p>
18
New cards

gather

v. tụ tập, tập hợp, thu thập

<p>v. tụ tập, tập hợp, thu thập</p>
19
New cards

costume

n. trang phục

<p>n. trang phục</p>
20
New cards

greasy

a. Nhiều dầu mỡ

<p>a. Nhiều dầu mỡ</p>
21
New cards

grease

n. dầu mỡ, dầu nhờn

<p>n. dầu mỡ, dầu nhờn</p>
22
New cards

discuss

v. thảo luận

<p>v. thảo luận</p>
23
New cards

discussion

n. sự thảo luận, sự tranh luận

<p>n. sự thảo luận, sự tranh luận</p>
24
New cards

ethnic

a. thuộc dân tộc

<p>a. thuộc dân tộc</p>
25
New cards

report

n. v. báo cáo

<p>n. v. báo cáo</p>
26
New cards

harvest

v. thu hoạch

<p>v. thu hoạch</p>
27
New cards

ride, rode, ridden

v. lái (xe đạp), cưỡi (ngựa)

28
New cards

cannon

n. súng đại bác

<p>n. súng đại bác</p>
29
New cards

wonder

n. kì quan
v. tự hỏi

<p>n. kì quan<br>v. tự hỏi</p>
30
New cards

festive

a. thuộc về lễ hội

<p>a. thuộc về lễ hội</p>
31
New cards

La Tomatina Festival

lễ hội ném cà chua

<p>lễ hội ném cà chua</p>
32
New cards

Ghost Festival

lễ vu lan

<p>lễ vu lan</p>
33
New cards

Rio Carnival

lễ hội Rio Carnival ở Brazil

<p>lễ hội Rio Carnival ở Brazil</p>
34
New cards

Diwali

Lễ hội hoa đăng, lễ hội ánh sáng
một lễ hội quan trọng trong văn hóa Ấn Độ Giáo

<p>Lễ hội hoa đăng, lễ hội ánh sáng<br>một lễ hội quan trọng trong văn hóa Ấn Độ Giáo</p>
35
New cards

mark

v. đánh dấu

36
New cards

arrival

n. sự đến

<p>n. sự đến</p>
37
New cards

treat

n. sự chiêu đãi
v. đối xử; điều trị; đãi, mời

38
New cards

Lent

n.in Christian religions, the 40 days before Easter

39
New cards

Jesus Christ

Chúa Giêsu

<p>Chúa Giêsu</p>
40
New cards

blessing

n. phúc lành, hạnh phúc

41
New cards

Buddhist

n. Phật giáo, phật tử

<p>n. Phật giáo, phật tử</p>
42
New cards

ceremony

n. nghi thức, nghi lễ

<p>n. nghi thức, nghi lễ</p>
43
New cards

spirit

n. tinh thần, linh hồn

<p>n. tinh thần, linh hồn</p>
44
New cards

the fullest moon

trăng tròn

<p>trăng tròn</p>
45
New cards

lantern

n. lồng đèn

<p>n. lồng đèn</p>
46
New cards

Resurrection

n. sự hồi sinh, phục sinh

<p>n. sự hồi sinh, phục sinh</p>
47
New cards

chaos

n. sự lộn xộn, sự hỗn loạn

<p>n. sự lộn xộn, sự hỗn loạn</p>
48
New cards

superstitious

a. mê tín dị đoan

<p>a. mê tín dị đoan</p>
49
New cards

crop

n. cây trồng, vụ mùa

<p>n. cây trồng, vụ mùa</p>
50
New cards

among

trong số, giữa (> 3)

<p>trong số, giữa (&gt; 3)</p>
51
New cards

ham up a greasy pole

trèo lên cột trơn để lấy thịt giăm bông

<p>trèo lên cột trơn để lấy thịt giăm bông</p>
52
New cards

pole

n. cột, trụ

<p>n. cột, trụ</p>
53
New cards

loud

a. ầm ĩ, inh ỏi, to

<p>a. ầm ĩ, inh ỏi, to</p>
54
New cards

signal

n. dấu hiệu, tín hiệu
v. ra hiệu, báo hiệu

<p>n. dấu hiệu, tín hiệu<br>v. ra hiệu, báo hiệu</p>
55
New cards

go off

v. nổ (súng, bom), reo (chuông)

<p>v. nổ (súng, bom), reo (chuông)</p>
56
New cards

truck

n. xe tải

<p>n. xe tải</p>
57
New cards

load

v. chất, chở

<p>v. chất, chở</p>
58
New cards

belief

n. niềm tin, sự tin tưởng

<p>n. niềm tin, sự tin tưởng</p>
59
New cards

unlucky

a. không gặp may, bất hạnh

<p>a. không gặp may, bất hạnh</p>
60
New cards

masquerade

v. giả trang, giả danh
n. bữa tiệc, vũ hội đeo mặt nạ

<p>v. giả trang, giả danh<br>n. bữa tiệc, vũ hội đeo mặt nạ</p>
61
New cards

nearby

a. adv. gần

<p>a. adv. gần</p>
62
New cards

outfit

n. trang phục

<p>n. trang phục</p>
63
New cards

show off

v. khoe khoang, thể hiện

<p>v. khoe khoang, thể hiện</p>
64
New cards

global

a. toàn cầu

<p>a. toàn cầu</p>
65
New cards

globe

n. quả địa cầu, trái đất

<p>n. quả địa cầu, trái đất</p>
66
New cards

marchers

n. người tuần hành

<p>n. người tuần hành</p>
67
New cards

march

v. diễu hành, hành quân

<p>v. diễu hành, hành quân</p>
68
New cards

avenue

n. đại lộ, đường lớn

<p>n. đại lộ, đường lớn</p>
69
New cards

Cooper Hill Cheese-rolling

sự kiện mà người tham gia sẽ đuổi theo cuộn "phô mai" lăn xuống đồi Cooper

<p>sự kiện mà người tham gia sẽ đuổi theo cuộn "phô mai" lăn xuống đồi Cooper</p>
70
New cards

joyful

a. vui mừng, hân hoan, vui vẻ

<p>a. vui mừng, hân hoan, vui vẻ</p>
71
New cards

course

v. ùa ra, tràn ra (số lượng lớn)

72
New cards

tomorowland

a large-scale annual electronic dance music festival held at De Schorre provincial recreational park in Boom, Belgium
lễ hội âm nhạc khiêu vũ điện tử hàng năm quy mô lớn được tổ chức tại công viên giải trí tỉnh De Schorre ở Boom, Bỉ

73
New cards

enthusiasm

n. sự nhiệt tình

<p>n. sự nhiệt tình</p>
74
New cards

enthusiastic

a. nhiệt tình, hào hứng

<p>a. nhiệt tình, hào hứng</p>
75
New cards

gathering

n. hội họp, buổi tụ tập

<p>n. hội họp, buổi tụ tập</p>
76
New cards

celebratory
/ˌsel.əˈbreɪ.t̬ɚ.i/

a. mang tính kỉ niệm

<p>a. mang tính kỉ niệm</p>
77
New cards

witness

v. chứng kiến
n. nhân chứng

<p>v. chứng kiến<br>n. nhân chứng</p>
78
New cards

ornament

n. đồ trang trí

<p>n. đồ trang trí</p>
79
New cards

pray

v. cầu nguyện

<p>v. cầu nguyện</p>
80
New cards

ham

n. thịt nguội, thịt giăm bông

<p>n. thịt nguội, thịt giăm bông</p>
81
New cards

attendance

n. sự tham gia, sự có mặt

<p>n. sự tham gia, sự có mặt</p>
82
New cards

band

n. ban nhạc

<p>n. ban nhạc</p>
83
New cards

memorable

a. đáng nhớ

<p>a. đáng nhớ</p>
84
New cards

massive

a. to lớn, đồ sộ, ồ ạt

<p>a. to lớn, đồ sộ, ồ ạt</p>

Explore top flashcards