1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
festival
n. lễ hội

fascinating
a. hấp dẫn, thú vị

religious
a. (thuộc) tôn giáo

celebrate
v. tổ chức lễ

camp
n. v. trại,cắm trại

thanksgiving
n. lễ tạ ơn

stuffing
n. nhân nhồi (vào gà)

feast
n. bữa tiệc

turkey
n. gà tây

gravy
n. nước sốt

cranberry
n. quả nam việt quất

seasonal
a. thuộc về mùa

steep
a. Dốc, dốc đứng

manner
n. cách thức, kiểu

compete
v. đấu tranh, cạnh tranh

competition
n. cuộc thi, sự cạnh tranh

parade
n. cuộc diễu hành

gather
v. tụ tập, tập hợp, thu thập

costume
n. trang phục

greasy
a. Nhiều dầu mỡ

grease
n. dầu mỡ, dầu nhờn

discuss
v. thảo luận

discussion
n. sự thảo luận, sự tranh luận

ethnic
a. thuộc dân tộc

report
n. v. báo cáo

harvest
v. thu hoạch

ride, rode, ridden
v. lái (xe đạp), cưỡi (ngựa)
cannon
n. súng đại bác

wonder
n. kì quan
v. tự hỏi

festive
a. thuộc về lễ hội

La Tomatina Festival
lễ hội ném cà chua

Ghost Festival
lễ vu lan

Rio Carnival
lễ hội Rio Carnival ở Brazil

Diwali
Lễ hội hoa đăng, lễ hội ánh sáng
một lễ hội quan trọng trong văn hóa Ấn Độ Giáo

mark
v. đánh dấu
arrival
n. sự đến

treat
n. sự chiêu đãi
v. đối xử; điều trị; đãi, mời
Lent
n.in Christian religions, the 40 days before Easter
Jesus Christ
Chúa Giêsu

blessing
n. phúc lành, hạnh phúc
Buddhist
n. Phật giáo, phật tử

ceremony
n. nghi thức, nghi lễ

spirit
n. tinh thần, linh hồn

the fullest moon
trăng tròn

lantern
n. lồng đèn

Resurrection
n. sự hồi sinh, phục sinh

chaos
n. sự lộn xộn, sự hỗn loạn

superstitious
a. mê tín dị đoan

crop
n. cây trồng, vụ mùa

among
trong số, giữa (> 3)

ham up a greasy pole
trèo lên cột trơn để lấy thịt giăm bông

pole
n. cột, trụ

loud
a. ầm ĩ, inh ỏi, to

signal
n. dấu hiệu, tín hiệu
v. ra hiệu, báo hiệu

go off
v. nổ (súng, bom), reo (chuông)

truck
n. xe tải

load
v. chất, chở

belief
n. niềm tin, sự tin tưởng

unlucky
a. không gặp may, bất hạnh

masquerade
v. giả trang, giả danh
n. bữa tiệc, vũ hội đeo mặt nạ

nearby
a. adv. gần

outfit
n. trang phục

show off
v. khoe khoang, thể hiện

global
a. toàn cầu

globe
n. quả địa cầu, trái đất

marchers
n. người tuần hành

march
v. diễu hành, hành quân

avenue
n. đại lộ, đường lớn

Cooper Hill Cheese-rolling
sự kiện mà người tham gia sẽ đuổi theo cuộn "phô mai" lăn xuống đồi Cooper

joyful
a. vui mừng, hân hoan, vui vẻ

course
v. ùa ra, tràn ra (số lượng lớn)
tomorowland
a large-scale annual electronic dance music festival held at De Schorre provincial recreational park in Boom, Belgium
lễ hội âm nhạc khiêu vũ điện tử hàng năm quy mô lớn được tổ chức tại công viên giải trí tỉnh De Schorre ở Boom, Bỉ
enthusiasm
n. sự nhiệt tình

enthusiastic
a. nhiệt tình, hào hứng

gathering
n. hội họp, buổi tụ tập

celebratory
/ˌsel.əˈbreɪ.t̬ɚ.i/
a. mang tính kỉ niệm

witness
v. chứng kiến
n. nhân chứng

ornament
n. đồ trang trí

pray
v. cầu nguyện

ham
n. thịt nguội, thịt giăm bông

attendance
n. sự tham gia, sự có mặt

band
n. ban nhạc

memorable
a. đáng nhớ

massive
a. to lớn, đồ sộ, ồ ạt
