1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assumption(n)
sự giả định
There is a common assumption that robots will replace all human workers, but this overlooks the importance of emotional intelligence in the workplace.
assuming
giả sử
"Assuming that online learning becomes the primary mode of education, students may face a lack of social interaction."
unassuming
khiêm tốn,không phô trương
Despite his immense wealth and influence, the philanthropist lived an unassuming life, focusing more on charity than on public recognition.
assumed
(bị động) được cho là
"It is often widely assumed that a higher salary leads to greater job satisfaction, but recent studies suggest that work-life balance is more important."
(tính từ)Đúng nhưng chưa chắc chắn
"The assumed benefits of social media, such as increased connectivity, are often offset by its negative impact on mental health."
Giả bộ,giả định
"The hacker operated under an assumed name to avoid detection by the authorities."
disbelieve(v)
không tin
VD:As an atheist, he disbelieves in the existence of any supreme being.
VD:An agnostic doesn't necessarily disbelieve in God; they just think the truth is unknowable.
belief (Faith, Conviction, Trust)
niềm tin
vd:It is a common belief that kindness returns to you.
disbelief (Skepticism, Incredulity, Distrust)
sự hoài nghi
VD:She stared at the lottery ticket in disbelief.
(un)beliver
người(không) tin
As a devout believer, she goes to church every Sunday.
In some cultures, unbelievers were often excluded from community rituals."
disbelieving
dùng để tả vẻ mặt, ánh mắt hoặc thái độ của một người khi họ không tin vào điều gì đó đang xảy ra
VD:She gave him a disbelieving look when he said he had finished the work in five minutes.
unbelievably
1. Nghĩa "Cực kỳ / Hết sức" (Dùng để nhấn mạnh)
Ví dụ: "The test was unbelievably difficult."
(Bài kiểm tra khó một cách khủng khiếp/khó đến mức không tin nổi.)
2. Nghĩa "Thật khó tin là..." (Đứng đầu câu)
Ví dụ: "Unbelievably, he survived the crash without a scratch."
(Thật khó tin là anh ấy đã sống sót sau vụ tai nạn mà không một vết xước.)
brillance
sự tài giỏi,lỗi lạc
"Everyone was amazed by the brilliance of his plan."
"The brilliance of the diamond caught her eye."
(in)conceivable
(không có) thể tưởng tượng được
We have considered every conceivable solution to the problem.
It is inconceivable that a man of his brilliance would make such a mistake
(in)conceivably
một cách (không) có thể tưởng tượng được
The weather could conceivably improve by tomorrow.
The universe is inconceivably vast
confusion
sự bối rối, sự nhầm lẫn hoặc tình trạng hỗn loạn
There seems to be some confusion about who is in charge.
The confusion between the two twins led to many funny situations.
The room was in total confusion after the party
confused (with/by/about)
bị bối rối,nhầm lẫn
I’m still a bit confused about the new rules.
I’m confused—are we meeting at 6:00 or 7:00?
confusing(ly)
(một cách) gây khó hiểu,rắc rối
The street signs in this city are unbelievably confusing.
The two books have confusingly similar covers.
decision(n)
sự quyết định
decider
1. Trận đấu quyết định (Chung kết/Trận phân thắng bại)
Ví dụ: "The first two sets were split, so it all comes down to the decider."
(Hai hiệp đầu mỗi bên thắng một, vì vậy tất cả phụ thuộc vào hiệp quyết định.)
2. Người có quyền quyết định
Ví dụ: "In our house, my mum is the ultimate decider on financial matters."
(Trong nhà tôi, mẹ là người quyết định cuối cùng về các vấn đề tài chính.)
decisiveness
sự quyết đoán
The manager’s decisiveness helped the company survive the crisis.
deciding
có tính quyết định
Price was the deciding factor in my choice of a car.
(in)decisive(ly)
(một cách)(thiếu)quả quyết
VD:Tính từ (Decisive): "She is a decisive leader who never looks back."
(Cô ấy là một nhà lãnh đạo quyết đoán, người không bao giờ nhìn lại phía sau.)
Trạng từ (Decisively): "The army acted decisively to end the conflict."
(Quân đội đã hành động một cách dứt khoát để chấm dứt xung đột.)
VD:Tính từ (Indecisive): "I'm so indecisive; I can't even choose what to eat for dinner!"
(Tôi thật là do dự/thiếu quyết đoán; đến việc chọn ăn gì buổi tối tôi cũng không làm nổi!)
Trạng từ (Indecisively): "He stood indecisively at the door, not knowing whether to enter or leave."
(Anh ấy đứng lưỡng lự ở cửa, không biết nên vào hay nên đi.)
definition
sự định nghĩa
defined
chắc chắn,rõ rệt,sắc nét
"The mountain was sharply defined against the sky." (Ngọn núi hiện lên rõ rệt trên nền trời).
(in)definitive(ly)
(một cách)(không) dứt khoát,kết luận
"The test results were indefinitive/inconclusive." (Kết quả xét nghiệm chưa rõ ràng/chưa thể kết luận).
(in)definite(ly)
(một cách)(không rõ ràng)xác định,rõ ràng
"I will definitely be there."
doubter
người nghi ngờ
doubtful(ly)
(một cách) ngờ vực
"She looked at him doubtfully."
undoubted(ly)
(một cách)chắc chắn,không nghi ngờ→sự thật hiển nhiên(100%)
This is undoubtedly the best film of the year.
doubtless
chắc chắn,không nghi ngờ→giả định,đoán rằng(95-99%)
There are doubtless many reasons for this change.
explanation
sự giải thích
explanatory
mang tính giải thích
There are explanatory diagrams on every page.
unexplained
không rõ nguyên nhân
His unexplained absence from work.
(in)explicable
(không) có thể giải thích,hiểu nổi
"For some inexplicable reason, he left the party early." (Vì một lý do không thể hiểu nổi nào đó, anh ấy đã rời bữa tiệc sớm).
imagination(n)
trí tưởng tượng
"A writer with a vivid imagination."
imaging(n)
việc tạo hình ảnh hoặc chẩn đoán hình ảnh.
X-ray imaging (chụp X-quang), MRI imaging (chụp cộng hưởng từ), Ultrasound imaging (siêu âm).
Satellite imaging (chụp ảnh vệ tinh), Thermal imaging (chụp ảnh nhiệt).
imaginary
hư cấu,chỉ có trong trí tưởng tượng
A imaginary friend
(un)imaginative(ly)
(một cách)(không)giàu trí tưởng tượng
"He answered the questions unimaginatively." (Anh ta trả lời các câu hỏi một cách máy móc/thiếu sáng tạo.)
judg(e)ment
Óc phán đoán / Khả năng suy xét: Khả năng đưa ra quyết định đúng đắn hoặc kết luận hợp lý.
Ví dụ: "She showed excellent judgment in her choice of investments." (Cô ấy đã thể hiện khả năng phán đoán xuất sắc trong việc lựa chọn đầu tư).
Ý kiến / Sự đánh giá: Một kết luận hoặc quan điểm sau khi đã cân nhắc kỹ các sự kiện.
Ví dụ: "In my judgment, we should accept the offer." (Theo đánh giá của tôi, chúng ta nên chấp nhận lời đề nghị).
Phán quyết / Bản án (Luật pháp): Quyết định chính thức của tòa án về một vụ kiện.
Ví dụ: "The court delivered its judgment today." (Tòa án đã đưa ra phán quyết vào hôm nay)
judiciary
bộ máy tư pháp
An independent judiciary is essential for a democracy
judiciousness
sự sáng suốt
"The success of the project was due to the judiciousness of the manager's financial decisions."
judicious=prudent
khôn ngoan,tinh tế/khéo léo
"A judicious blend of flavors made the dish perfect."
judical
thuộc tòa án
judg(e)mental
hay phán xét,tính phán xét
"Try to listen with an open mind and avoid being judgmental."
(il)logical(ly)
(một cách)(không)hợp lí,lô gic
“A logical conclusion.”
optionated=dogmatic
cứng đầu,bảo thủ
"I found him very opinionated and difficult to talk to."
sane(adj)
tỉnh táo, minh mẫn hoặc hợp lý.
(in)sanity
1. Sanity (Sự tỉnh táo / Sự minh mẫn)
Meaning: The state of having a healthy mind and being able to think and behave normally.
Example: "I take a walk every day to preserve my sanity." (Tôi đi bộ mỗi ngày để giữ cho tâm trí mình được tỉnh táo/thăng bằng.)
2. Insanity (Sự điên rồ / Sự mất trí/tâm thần)
Meaning:
Example: "It would be sheer insanity to drive in this blizzard." (Thật là điên rồ nếu lái xe trong trận bão tuyết này.)
(de)sensitise
làm (giảm) nhạy cảm
"We need to sensitise students to the issue of bullying." (Chúng ta cần làm cho học sinh nhận thức rõ về vấn đề bắt nạt.)
"Watching too much violence can desensitise children to real-life suffering." (Xem quá nhiều bạo lực có thể làm trẻ em trở nên chai lì/vô cảm trước nỗi đau ngoài đời thực.)
sensation
1. Cảm giác (Vật lý & Tâm lý)
Đây là cách dùng phổ biến nhất để chỉ việc cơ thể nhận biết điều gì đó thông qua các giác quan.
Cảm giác cơ thể: Một trải nghiệm vật lý như nóng, lạnh, đau hoặc ngứa.
Ví dụ: "A sensation of warmth" (Cảm giác ấm áp).
Khả năng cảm thụ: Khả năng cảm nhận của các cơ quan xúc giác.
Ví dụ: "Lose all sensation in one's legs" (Mất hết cảm giác ở chân).
Cảm tính/Linh tính: Một cảm giác mơ hồ về điều gì đó đang xảy ra mà không dựa trên sự kiện rõ ràng.
Ví dụ: "I had the sensation that I was being watched" (Tôi có cảm giác mình đang bị theo dõi).
2. Sự vang dội / Hiện tượng (Xã hội)
Sự náo động: Một tin tức hoặc sự việc gây xúc động mạnh hoặc gây sốc cho đám đông.
Ví dụ: "The news caused a sensation" (Tin tức đã gây ra một sự chấn động/xôn xao).
Hiện tượng/Người nổi tiếng: Một người hoặc vật trở nên cực kỳ nổi tiếng trong thời gian ngắn.
Ví dụ: "An Internet sensation" (Một hiện tượng mạng).
(in)sensitivity
Sensitivity: Sự nhạy cảm, sự tinh tế, độ nhạy.
"The teacher showed great sensitivity to the student's personal problems."
Insensitivity: Sự vô tâm, sự tê liệt, độ trơ.
"His insensitivity to her feelings was hurtful." (Sự vô tâm của anh ta đối với cảm xúc của cô ấy thật đáng buồn).
hypersensitivity
sự quá nhạy cảm
Type I hypersensitivity refers to immediate allergic reactions like hay fever.
Her hypersensitivity to criticism makes it hard to give her feedback.
sensibility
1.Khả năng cảm thụ(nghệ thuật&Thẩm mỹ)
"The movie appeals to a modern sensibility."
2.Sự nhạy cảm về đạo đức / Chuẩn mực (Số nhiều: Sensibilities)
"The advertisement offended the sensibilities of many viewers."
3.sự đa sầu,đa cảm(Văn học)
"A woman of great sensibility."
senseless(ness)
(sự) bất tỉnh,mất cảm giác
"He was beaten senseless." (Anh ta bị đánh đến mức bất tỉnh nhân sự).
(sự) điên rồ,vô nghĩa
"The senselessness of war." (Sự phi lý/vô nghĩa của chiến tranh).
sensuality(n)
sự gợi cảm,khoái cảm,thường liên quan đến những kích thích qua các giác quan,sự quyến rũ
"The sensuality of her dance captivated the audience."
"The sensuality of a warm bath and silk sheets."
sensousness
1. Sự khoái cảm thẩm mỹ (Nghệ thuật)
Chỉ khả năng tác động mạnh mẽ đến các giác quan (nhìn, nghe, chạm) của một tác phẩm hoặc một khung cảnh, tạo ra sự dễ chịu, mượt mà.
Ví dụ: "The sensuousness of the oil painting’s rich colors."
2. Sự tận hưởng giác quan (Trải nghiệm)
Chỉ cảm giác sung sướng khi được tiếp xúc với những thứ êm ái, ngon lành hoặc đẹp đẽ.
Ví dụ: "He loved the sensuousness of the velvet fabric."
sensor
cảm biến
sensory
thuộc về giác quan(thị giác,thính giác,xúc giác,vị giác,khứu giác)
nonsensical
vô nghĩa, phi lý hoặc vớ vẩn, không tuân theo bất kỳ logic hay sự hiểu biết thông thường nào.
"The computer output was just a nonsensical string of numbers."
(un)sensational(ly)
1. Sensational (Tính từ)
Nghĩa tích cực: Cực kỳ tốt, ấn tượng, hoặc làm say đắm lòng người.
Ví dụ: She looks sensational in that dress. (Cô ấy trông cực kỳ quyến rũ trong bộ váy đó.)
Nghĩa tiêu cực (Báo chí): Giật gân, gây sốc, cố tình thổi phồng để thu hút sự chú ý.
Ví dụ: Sensational headlines. (Những tiêu đề báo chí giật gân.)
2. Sensationally (Trạng từ)
Dùng để nhấn mạnh một cách mãnh liệt (thường là hướng tích cực).
Ví dụ: The show was sensationally successful. (Buổi diễn đã thành công vang dội.)
3. Unsensational (Tính từ)
Nghĩa: Không giật gân, điềm tĩnh, khách quan, không thổi phồng.
Ví dụ: An unsensational account of the accident. (Một bản tường thuật đúng sự thật, không thêm thắt về vụ tai nạn.)
4. Unsensationally (Trạng từ)
Một cách bình dị, không gây chú ý, hoặc theo cách tiếp cận thực tế.
Ví dụ: He lived his life quite unsensationally. (Anh ấy sống một cuộc đời khá bình lặng.)
sensual(ly)
(một cách)nhục dục
sensuous(ly)
(một cách) gợi cảm,tạo cảm giác cho giác quan
rationalise
1.biện minh,hợp lí hóa(tâm lí&đời sống)
She rationalized her overspending by saying the clothes were on sale.
2.tối ưu hóa,sắp xếp lại(kinh daonh&tổ chức)
The company is rationalizing its operations to cut costs.
rationalisation
sự bào chữa,hợp lí hóa
sự tinh giản/tối ưu hóa
rationalist
người theo chủ nghĩa duy lí
rationalism
chủ nghĩa duy lí
(ir)rationality
tính hợp lí/phi lí
"Economic rationality" (Tính hợp lý về kinh tế)
"The irrationality of his fear of spiders"
(ir)rational(ly)
(một cách)(không)hợp lí
thought
suy nghĩ,tư duy
thinker
nhà tư tưởng
thinking
sự suy nghĩ,ý nghĩ
thoughtfulness
sự chu đáo
thougtlessness
sự vô tâm
(un)thinkable
(không)có thể tưởng tượng được
thoughtful(ly)
(một cách) chu đáo
thoughtless(ly)
(một cách)vô tâm