1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bore
(v) làm buồn chán
boring
(adj) tẻ nhạt
bored
(adj) cảm thấy chán
comedy
(n) hài kịch
comedian
(n) diễn viên hài
emotion
(n) cảm xúc
emotional
(adj) đa cảm, dễ xúc động
energy
(n) năng lượng
energetic
(adj) năng động, mạnh mẽ
excite
(v) làm hào hứng
excitement
(n) sự phấn khích
exciting
(adj) thú vị
excited
(adj) cảm thấy hào hứng
feel
(v) cảm thấy
felt
(v2/v3) quá khứ/phân từ của feel
feeling(s)
(n) cảm giác
happy
(adj) hạnh phúc
unhappy
(adj) không hạnh phúc
happiness
(n) sự hạnh phúc
unhappiness
(n) sự không hạnh phúc
hate
(v) ghét
hatred
(n) lòng căm ghét, sự thù hận
noise
(n) tiếng ồn
noisy
(adj) ồn ào
noisily
(adv) một cách ồn ào
sympathy
(n) sự đồng cảm, thông cảm
sympathise
(v) đồng cảm
sympathetic
(adj) biết cảm thông