VOCAB SAT

0.0(0)
studied byStudied by 47 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 4:11 AM on 10/30/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

irresolvable (adj)

không thể giải quyết được, không thể trả lời dứt khoát

2
New cards

self-contradictory (adj)

tự mâu thuẫn

3
New cards

imperative (adj)

cấp thiết, bắt buộc

4
New cards

unavoidable (adj)

không thể tránh khỏi

5
New cards

exemplify (v)

minh họa, là ví dụ điển hình cho

6
New cards

circumvent (v)

né tránh, đi đường vòng

7
New cards

eclipse (v)

làm lu mờ, vượt trội hơn

8
New cards

fabricate (v)

bịa đặt, ngụy tạo

9
New cards

persistent (adj)

bền bỉ, kiên trì, liên tục

10
New cards

impartial (adj)

công bằng, không thiên vị

11
New cards

offhand (adj)

tùy tiện, hời hợt, không chuẩn bị trước

12
New cards

mandatory (adj)

bắt buộc, có tính nghĩa vụ

13
New cards

prescribe (v)

quy định, đặt ra, kê đơn

14
New cards

interject (v)

xen vào, chen lời

15
New cards

predatory (adj)

ăn thịt, săn mồi

16
New cards

obscure (adj)

mờ nhạt, ít được biết đến

17
New cards

localized (adj)

khu trú, giới hạn trong một vùng

18
New cards

skyrocket (v)

tăng vọt, tăng rất nhanh

19
New cards

multiply (v)

nhân lên, tăng về số lượng

20
New cards

inflate (v)

thổi phồng, làm tăng (giá, số lượng)

21
New cards

buttress (v)

củng cố, làm vững chắc (nghĩa bóng: bảo vệ, ủng hộ)

22
New cards

reciprocate (v)

đáp lại, trả lại (tình cảm, hành động)

23
New cards

annotate (v)

chú thích, ghi chú

24
New cards

disengage (v)

rút lui, tách ra, ngừng tham gia