Unit 4- Grade 8- Global Success- thầy Bình

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

22 Terms

1
New cards

communal house

nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng

<p>nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng</p>
2
New cards

costume

trang phục

<p>trang phục</p>
3
New cards

crop

vụ mùa, vụ trồng trọt

<p>vụ mùa, vụ trồng trọt</p>
4
New cards

ethnic group

(nhóm) dân tộc

<p>(nhóm) dân tộc</p>
5
New cards

feature

nét, đặc điểm

<p>nét, đặc điểm</p>
6
New cards

flute

cái sáo (nhạc cụ)

<p>cái sáo (nhạc cụ)</p>
7
New cards

folk

thuộc về dân gian, truyền thống

<p>thuộc về dân gian, truyền thống</p>
8
New cards

gong

cái cồng, cái chiêng

<p>cái cồng, cái chiêng</p>
9
New cards

harvest

vụ mùa

<p>vụ mùa</p>
10
New cards

highland

vùng cao nguyên

<p>vùng cao nguyên</p>
11
New cards

livestock

gia súc

<p>gia súc</p>
12
New cards

minority

dân tộc thiểu số

<p>dân tộc thiểu số</p>
13
New cards

overlook

nhìn ra, đối diện

<p>nhìn ra, đối diện</p>
14
New cards

post

cột

15
New cards

raise cattle

chăn nuôi gia xúc

<p>chăn nuôi gia xúc</p>
16
New cards

soil

đất trồng

<p>đất trồng</p>
17
New cards

staircase

cầu thang bộ

<p>cầu thang bộ</p>
18
New cards

statue

tượng

<p>tượng</p>
19
New cards

stilt house

nhà sàn

<p>nhà sàn</p>
20
New cards

terraced

có hình bậc thang

<p>có hình bậc thang</p>
21
New cards

weave

dệt, đan, kết lại

<p>dệt, đan, kết lại</p>
22
New cards

wooden

bằng gỗ

<p>bằng gỗ</p>