1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
merchandise
(n) Hàng hóa

Trading Company

Raw Material
Nguyên liệu thô

Assembly Line
/əˈsembli laɪn/
Dây chuyền lắp ráp
Distribution Channel
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn ˈtʃænl/
Kênh phân phối
Operate (in)
/ˈɒpəreɪt/
Hoạt động
Consulting firm
/kən'sʌltɪŋ fɜ:m/
Công ty tư vấn
Retail store
/'riːteɪl stɔː(r)/
Cửa hàng bán lẻ
Annual sales
doanh số bán hàng hàng năm

(n) Đối địch, cạnh tranh
Rival

Product description
miêu tả sản phẩm

Expiry date/ɪkˈspaɪəri deɪt/
Ngày hết hạn

feature
đặc điểm

Design
thiết kế

Practical
(adj) Thực tế
Deliver
Chuyển hàng

cotton
(n) Bông

Aluminium
(n) Nhôm

wooden
(adj) Bằng gỗ

Metal
(adj) Bằng nhựa, chất dẻo
Shape

rectangular
(adj) Hình chữ nhật

square
(n) Hình vuông

assist
(v) Hỗ trợ

represent
(v) Đại diện cho
Reputation
(n) Danh tiếng

Reasonable
(adj) Hợp lý
Franchise
(n) Sự chuyển nhượng, chuyển nhượng

Event manager
Giám đốc sự kiện
Babysitting service
Dịch vụ trông giữ trẻ

Courier service
Dịch vụ chuyển phát

Furnishing service
Dịch vụ nội thất
Insurance service
Dịch vụ bảo hiểm
Investment service
Dịch vụ đầu tư
Telecommunication company
Công ty viễn thông
Tourist agent
Đại lý du lịch
Translation service
Dịch vụ dịch thuật
sector (n) /ˈsektə(r)
(n) khu vực, lĩnh vực

manufacturer /ˌmænjuˈfæktʃərər/
nhà sản xuất

Distribution /dɪstrɪˈbjuːʃ(ə)n/
(n) Sự phân phối
retailer
/ˈriːteɪlə(r)/
nhà bán lẻ
Service Company
/ˈsɜːvɪs ˈkʌmpəni/
Công ty dịch vụ
Service Provider
/ˈsɜːvɪs prəˈvaɪdə(r)/
Nhà cung cấp dịch vụ
Ingredients
(n) Thành phần

Target Customer
/ˈtɑːɡɪt ˈkʌstəmə(r)/
Khách hàng mục tiêu
Family- owned business
/'fæməli əʊnd 'bɪznəs/
Doanh nghiệp thuộc sở hữu gia đình
Economical
(adj) Tính kinh tế

Reliable
(adj) Đáng tin cậy

Material
Nguyên, vật liệu

delivery
(n) Giao hàng

Available
(adj) Có sẵn
Fashionable
(adj) Hợp thời trang

Unique
(adj) Độc đáo

unusual
(adj) Kỳ lạ

Millimeter
(n) mm

Model
(n) Mẫu (sản phẩm)
Weight
(n) Trọng lượng

Width
(n) Chiều rộng

Weigh
(v) Nặng bao nhiêu

Kilogram
(n) Kilôgam

wood
(n) Gỗ

Plastic
(n) Nhựa, chất dẻo

glass
(n) Thủy tinh

Metal
(n) Kim loại

Length
(n) Chiều dài

triangular
hình tam giác

Recommend (v)
(v) Gợi ý, đề xuất

innovative (adj)
(adj) Có tính đổi mới, sáng tạo

Catering service
Dịch vụ hậu cần

Cleaning service
Dịch vụ quét dọn

Logistics company
Công ty hậu cần

Party service
Dịch vụ tổ chức tiệc
Recruitment service
Dịch vụ tuyển dụng
Technical support service
Dịch vụ hỗ trợ công nghệ
Assemble
lắp ráp

Provide
cung cấp

Competitor
(n) Đối thủ cạnh tranh

Process
BrE /ˈprəʊses/
(n) Quá trình
Input
đầu vào

shareholder
cổ đông

enterprise
/ˈentəpraɪz/
(n) Doanh nghiệp

wholesaler
/ˈhəʊlseɪlə(r)/
(n) Doanh nghiệp bán buôn
Centimeter
Meter
Đang học (74)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!