Thẻ ghi nhớ: Bài 30: Renting & Leasing - Thuê & Cho Thuê | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:39 PM on 9/24/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

apprehensive

(adj): sợ hãi, e sợ; hiểu rõ, cảm thấy rõ, tiếp thu nhanh

2
New cards

circumstance

(n): trường hợp, hoàn cảnh, tình huống

3
New cards

condition

(n): điều kiện; hoàn cảnh, tình thế, tình trạng, trạng thái

4
New cards

due to

(perp): bởi, vì, do, tại, nhờ có

5
New cards

fluctuate

(v): dao động, lên xuống, thay đổi thất thường

6
New cards

get out of

(v): thôi, mất, bỏ, từ bỏ, rời bỏ, tránh né, thoát khỏi

7
New cards

indicator

(n): ‹người/vật/chất› chỉ, chỉ thị (VD: đồng hồ chỉ thị, đèn xi-nhan)

8
New cards

lease

(n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê

9
New cards

lock into

(v): nhốt, giam; ràng buộc chặt, không thể thay đổi

10
New cards

occupy

(v): sở hữu, chiếm hữu; chiếm giữ, chiếm đóng

11
New cards

option

(n): sự/quyền lựa chọn; vật/điều được chọn; tùy chọn

12
New cards

subject to

(adj): lệ thuộc vào, tùy theo; tuân thủ