1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Accommodation
住處;膳宿 (zhùchù; shàn sù) - Chỗ ở
Book
預訂 (yùdìng) - Đặt phòng
B&B
民宿 (mínsù) - Nhà nghỉ B&B
Bed and breakfast
民宿 (mínsù) - Nhà nghỉ kèm bữa sáng
Bellboy
行李員 (xínglǐ yuán) - Nhân viên hành lý
Bellhop
侍者 (shìzhě) - Nhân viên khách sạn
Assistant manager
大廳副理 (dàtīng fùlǐ) - Trợ lý quản lý
Balcony
陽臺 (yángtái) - Ban công
Bathtub
浴缸 (yùgāng) - Bồn tắm
Bed
床 (chuáng) - Giường
Blanket
毛毯 (máotǎn) - Cái chăn
Breakfast voucher
早餐券 (zǎocān quàn) - Phiếu ăn sáng
Available
可得到的 (kě dédào de) - Còn trống/Có sẵn