1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
wagon
Xe toa, xe chở hoa
pulling = carrying
Kéo
path = pathway
Lối đi
tie
shoe laces
Buộc, cột
Dây giày
kneeling down = crouching down
Quỳ gói
plugging
cord
outlet
Cấm điện
Dây điện
ổ cấm điện
umbrella = tenting
Dù, mái che
bushes
trimmed
Cây bụi, cây hang rào
Cắt, tỉa
stacked = piled up
laid on
Xếp thành chồng, đống
Bày ra, trải ra
suspended
Treo lủng lẳng
recital = performance
Màn trình diễn
lumber
Tấm gổ xẻ
awfully
sharing a taxi = carpooling
Đi chung xe, xe ghép
burden
burdensome
Gánh nặng
Tạo ra gánh nặng, nặng nề (adj)
consequence = result
consequently = therefore
Kết quả
Kết quả là, vì vậy
pay stub
Phiếu lương
void = deactivate = invalidate
voided check
activate
Vô hiệu hóa
Séc đã bị vô hiệu hóa
Kích hoạt
oriented
coffee-oriented
Hướng đến gì đó
Chuyên về cf
roast
brew
Rang cf
ủ cf
on hand = available = present
Có mặt, có sẳn
enthusiast = fan = devotee
Fan thực thụ, chính hiệu
assorted = mixed
Trộn lẫn, thập cẩm, đa dạng
disturb
interrupt
bother
Gián đoạn
Làm phiền
prospective = potential = promising
Tiềm năng
a sense of sth = understanding of sth
sensibility
Sự hiểu rỏ về cái gì
Nhạy cảm, khả năng cảm nhận
Layout
arrangement
plan = blueprint
Bố cục
Sơ đồ, bản vẽ
primary
primarily
Chủ yếu, chính
Chủ yếu là
drivetrain
mechanism
Truyền động
Cơ chế
brake pads
Má phanh
shall I move forward = proceed = go ahead
Có nên tiếp tục không
the help-wanted pop-up bubble
Tin nhắn bong bóng hỗ trợ nổi lên
portfolio = sample
Sản phẩm mẫu
plumbing system
plumber
Hệ thống ống nước
Thợ sửa ống nước
satellite
satellite clinic
Vệ tinh
Phòng khám chi nhánh
repurpose
Tái mục đích sử dụng
remark by = comment
Bình luận, nhận xét, phát biểu
preserve = maintain = keep
Bảo tồn, giữ gìn
boast = own = have
Khoe ra cái gì, sở hữu gì đó, tự hào
patient sample
Bệnh phẩm