1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
己
Kỉ (bản thân)
呼
Hô (hô hấp)
誤
Ngộ (ngộ nhận)
后
Hậu(hoàng hậu)
孝
Hiếu (hiếu thảo)
皇
Hoàng(hoàng đế)
紅
Hồng (màu đỏ)
降
Giáng (rơi;xuống xe)
鋼
Cương ( thép)
刻
Khắc (điêu khắc; thái)
穀
Cốc (ngũ cốc)
骨
Cốt (xương)
困
Khốn (khó khăn)
砂
Sa(cát)
座
Tọa (ngồi)
済
Tế (kinh tế)
裁
Tài (phán xét)
策
Sách (sách lược)
冊
Sách (quyển sách)
蚕
Tàm (con tằm)
至
Chí (tột cùng)