1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Communication (n)
sự giao tiếp
Communicate (v)
giao tiếp
Conference (n)
hội nghị
Video conference
hội nghị trực tuyến
Video call
cuộc gọi video
Group call
cuộc gọi nhóm
Technology (n)
công nghệ
Technology club
câu lạc bộ công nghệ
Connect (v)
(v) kết nối, nối
Connection (n)
sự kết nối
Internet connection
kết nối mạng
Via
qua, theo đường...
Tablet (n)
máy tính bảng
Adjust (v)
điều chỉnh
Adjustment (n)
sự điều chỉnh
Webcam (n)
thiết bị truyền hình ảnh
Focus (v)
tập trung
Button (n)
nút
High-speed (a)
tốc độ cao
Smoothly (adv)
thông suốt
Exactly (adv)
một cách chính xác
Carrier (n)
(n) người vận chuyển
Carrier pigeon
bồ câu đưa thư
Telephone (n)
điện thoại
Mobile phone (n)
điện thoại di động
Smart phone (n)
điện thoại thông minh
Smartwatch (n)
đồng hồ thông minh
Network (n)
(n) mạng lưới, hệ thống
Social network
mạng xã hội
Text (n,v)
văn bản, nhắn tin
Message (n,v)
tin nhắn, nhắn tin
Voice message
tin nhắn thoại
Emoji (n)
biểu tượng cảm xúc
Holography (n)
hình thức giao tiếp bằng hình ảnh không gian 3 chiều
Telepathy (n)
thần giao cách cảm
Translate (v)
dịch
Translation (n)
sự dịch, bài dịch
Translator (n)
người phiên dịch
Translation machine
máy dịch thuật
Real (a)
(adj) thực, thực tế, có thật
Kid (v)
nói đùa
Instantly (adv)
về phía, theo hướng
Private (a)
cá nhân, riêng tư
Overcome (v)
vượt qua
Barrier (n)
rào cản
Language barrier
rào cản ngôn ngữ
Respond (v)
phản hồi, trả lời
Express (v)
thể hiện, bày tỏ
Expression (n)
sự thể hiện
Face to face (adv)
trực tiếp
Charge (v)
sạc, nạp
Battery (n)
pin, cục pin, ắc quy
Automatically (adv)
một cách tự động
Interupt (v)
làm gián đoạn, ngắt lời
Effective (a)
có hiệu quả
Effectively (adv)
một cách hiệu quả
Thought (n)
ý nghĩ
Tiny (a)
rất nhỏ, nhỏ xíu
Device (n)
thiết bị điện tử
Transmit (v)
truyền, chuyển giao
Transmission (n)
sự truyền, quá trình truyền
Interact (v)
tương tác
Account (n)
tài khoản
Live (a)
truyền hình trực tiếp
Advanced (a)
tiên tiến
Communicate with sb
giao tiếp với ai
Make a call
thực hiện cuộc gọi
A piece of cake = be easy
dễ ợt
Focus on sth
tập trung vào điều gì
Zoom in >< zoom out
phóng to >< thu nhỏ
Be different from
khác với
Regardless of
bất kể
To a certain extent
đến một chừng mực nào đó
Keep in touch with sb
giữ liên lạc với ai
Rely to
lời đáp lại
Show up = arrive
đến, tới, xuất hiện
Take advantage of sth
tận dụng cái gì
Pay attention to sth
tập trung, chú ý
Get through = reach
nối máy được, gọi được
obstacle
(n) chướng ngại vật, trở ngại
dialect (n)
tiếng địa phương
corrective
khắc phục