1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Physical /adj/
Physics/n/
Physician/n/
thuộc thể chất
môn vật lý
bác sĩ
Mental /adj/
thuộc tinh thần
Maintain /v/
duy trì, bảo trì
Session /n/
phiên, khóa, buổi
Diet /n/
chế độ ăn kiêng
Health /n/
Healthy /adj/
sức khỏe
khỏe mạnh
Well-balanced /adj/
cân bằng tốt
Balance (n/v)
sự cân bằng; cân bằng
Manage /v/
quản lý
Schedule /n/
lịch trình
Counsellor /n/
cố vấn viên
Delay /v/
trì hoãn
Due date /cụm danh từ/
ngày đáo hạn
Optimistic /adj/
lạc quan
Distraction /n/
sự phân tâm, sự xao lãng
Anxiety /n/
sự lo lắng
Additional /adj/
thêm vào, bổ sung
Appropriately /adv/
thích hợp
Fattening /a/
vỗ béo, gây béo
Junk food
đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh
Celebrity /n/
người nổi tiếng
Function /n/
chức năng
Negative/adj/
Positive /adj/
tiêu cực
tích cực
Pleased /adj/
vui lòng, hài lòng
Obstacle /n/
trở ngại, chướng ngại vật
Omission /n/
bỏ sót, thiếu sót
Consult /v/
tư vấn
Consistently /adv/
một cách nhất quán
Deadline /n/
hạn chót