1/737
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
inhibition
(n) sự ngăn chặn
quarterly
(a) mỗi quý
intersection
(n) giao lộ
fence
(n) hàng rào
tenderness
(n) sự dịu dàng
affection
(n) sự yêu thương
influx
(n) làn sóng
flock to
tụ tập đông
burst
(v) nổ tung
survey
(n) cuộc khảo sát
merger
(n) sáp nhập
accommodate
(v) chứa đựng
import
(v) nhập khẩu
mineral
(n) khoáng chất
pedagogy
(n) phương pháp giảng dạy
proficiency
(n) sự thành thạo
aptitude
(n) năng khiếu
didactic
(a) giáo huấn
decent
(a) đàng hoàng, tử tế
lively
(a) sôi nổi, hoạt bát
parallel
(a) song song
landlord
(n) chủ nhà cho thuê
fiber
(n) chất xơ
monk
(n) nhà sư
barrier
(n) hàng rào
adjourn
(v) hoãn cuộc họp
consensus
(n) sự đồng thuận
warranty
(n) sự bảo hành
minutes
(n) biên bản họp
expire
(v) hết hạn
imply
(v) ngụ ý
territory
(n) lãnh thổ
cordinated effort
chung sức có tổ chức
per capita
theo đầu người
robust
(a) mạnh mẽ
initiative
(n) sáng kiến, sự chủ động
municipality
(n) khu đô thị có chính quyền riêng
withstand
(v) chống cự
withdraw
(v) rút lui
specific
(a) cụ thể
naivety
(n) sự ngây tho
moist
(a) ẩm ướt
nourish
(v) ấp ủ
hunch
(n,v) dự cảm, khom người
consequential
(a) có ảnh hưởng lớn
monotonous
(a) đơn điệu
reckless
(v) liều lĩnh
circumspect
(v) dè chừng
uplift
(v) tăng lên
variable
(a) biến số
epitomise
(v) hiện thân hoàn hảo
contradict
(v) hoàn toàn mâu thuẫn
enterprise
(n) doanh nghiệp
invoke
(v) cầu khẩn
laureate
(n) người đoạt giải
scepticism
(n) thái độ hoài nghi
consultant
(n) nhà tư vân
niche
(n) chuyên biệt
impairment
(n) sự thiệt hại
tendency
(n) xu hướng
persistent
(a) kiên trì
be of paramount important
cực kỳ quan trọng
implication
(n) hệ quả
prevalent
(a) thịnh hành
cultivate
(v) nuôi dưỡng
facilitate
(v) tạo điều kiện
attain
(v) đạt được
lucrative
(a) sinh lợi
dedrive
(v) bắt nguồn từ
allocate
(v) phân bổ
welfare
(n) phúc lợi
underprivileged
(a) kém may mắn
consensus
(n) sự đồng thuận
indispensable
(a) không thể thiếu
dim
(a) khó nắm bắt
conspicuous
(a) dễ nhận thấy
vague
(a) mơ hồ
bottleneck
(n) điểm nghẽn
apparent
(a) hiển nhiên
arbitrary
(a) tùy tiện
assess
(v) đánh giá
assume
(v) giả định
boast
(v) khoe mẽ
cease
(v) dừng lại
cater
(v) cung cấp
contemporary
(a) đương đại
corporate
(n) công ty
operational
(a) hoạt động
rigorous
(a) khắt khe
advent
(n) sự xuất hiện
democratise
(v) thúc đẩy dễ tiếp cận
deception
(n) sự lừa dối
touted as
được quảng cáo
buzzword
(n) từ thông dụng
rebrand
(v) tái cấu trúc
refine
(v) lọc
ramification
(n) hậu quả
penalize
(v) gây bất lợi
unregulated
(a) không được kiểm soát
pervasive
(a) tràn lan