unit 12-15

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:06 AM on 2/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

a bone of contention

vấn đề gây tranh cãi/nguồn cơn của sự bất hòa.

2
New cards

go round in circles

quẩn quanh, tranh cãi lặp đi lặp lại mà không đưa ra được quyết định/giải pháp.

3
New cards

in a nutshell

tóm lại, nói một cách ngắn gọn.

4
New cards

fight a losing battle

chiến đấu một trận chiến vô vọng.

5
New cards

rack one's brains

vắt óc suy nghĩ để tìm giải pháp/câu trả lời.

6
New cards

put our/your heads together

cùng nhau thảo luận để giải quyết một vấn đề.

7
New cards

start the ball rolling

bắt đầu một cuộc hội thoại/hoạt động.

8
New cards

put one's thinking cap on

bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về một vấn đề.

9
New cards

the bare bones

những phần cơ bản/quan trọng nhất của cái gì đó.

10
New cards

rock the boat

làm xáo trộn tình hình, gây rối.

11
New cards

talk shop

nói chuyện công việc khi không ở nơi làm việc.

12
New cards

get on one's nerves

làm ai đó phát cáu/khó chịu.

13
New cards

pass the buck

đùn đẩy trách nhiệm/lỗi lầm cho người khác.

14
New cards

not mince one's words

nói thẳng thừng, không kiêng nể.

15
New cards

get a grip

kiểm soát cảm xúc/bình tĩnh lại.

16
New cards

throw sb off balance

làm ai đó bối rối/ngạc nhiên.

17
New cards

hold one's tongue

giữ im lặng, nhịn lời.

18
New cards

drive home

làm cho ai đó hiểu rõ/nhận thức đầy đủ về điều gì.

19
New cards

clear the air

giải tỏa sự căng thẳng/hiểu lầm.

20
New cards

ring hollow

nghe có vẻ giả tạo/không chân thành

21
New cards

take sth lying down

cam chịu, chấp nhận điều gì đó khó chịu mà không phản kháng.

22
New cards

hot air

lời nói suông, những lời hứa hão huyền.

23
New cards

dig one's heels in

khăng khăng giữ vững lập trường.

24
New cards

take the law into one's own hands

tự ý hành động (thường là trả đũa) trái pháp luật.

25
New cards

seal sb's/sth's fate

định đoạt số phận của ai/cái gì (kết cục xấu).

26
New cards

stick to one's guns

giữ vững quan điểm/lập trường.

27
New cards

sit on the fence

lưỡng lự, không đứng về bên nào.

28
New cards

up in arms

giận dữ vì phản đối điều gì đó.

29
New cards

vote with one's feet

thể hiện ý kiến bằng cách rời đi hoặc không tham gia.

30
New cards

do the trick

có hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn.

31
New cards

running battle

một cuộc đấu tranh/tranh cãi kéo dài.

32
New cards

easier said than done

nói thì dễ, làm mới khó.

33
New cards

fall on deaf ears

bị bỏ ngoài tai (lời khuyên/lời thỉnh cầu).

34
New cards

the grass roots

tầng lớp bình dân, những người dân thường.

35
New cards

behind closed doors

kín mật, bí mật.

36
New cards

call it a day

ngừng làm việc, nghỉ ngơi.

37
New cards

cut no ice

không có tác dụng, không gây được ấn tượng.

38
New cards

the law of the jungle

luật rừng (kẻ mạnh thắng).

39
New cards

chapter and verse

nói có sách mách có chứng (đầy đủ chi tiết).

40
New cards

sit in judgement

phán xét ai đó đúng hay sai.

41
New cards

a rough diamond

một người tốt nhưng có cách cư xử thô lỗ hoặc cộc lốc.

42
New cards

golden boy

một người thành công hoặc được nhiều người yêu mến

43
New cards

pull sb's leg

trêu chọc ai đó một cách thân thiện.

44
New cards

put on a brave face

cố tỏ ra vui vẻ/dễ chịu để che giấu cảm giác buồn bã hoặc xấu hổ.

45
New cards

stab sb in the back

phản bội một người, đặc biệt là người tin tưởng mình.

46
New cards

make sb's hackles rise

làm cho ai đó rất tức giận

47
New cards

behind one's back

sau lưng ai đó (làm điều gì mà họ không biết hoặc không đồng ý).

48
New cards

hot under the collar

cảm thấy khó chịu, bực bội, hào hứng hoặc lo lắng.

49
New cards

keep one's cool

giữ bình tĩnh trong một tình huống khó khăn.

50
New cards

down-to-earth

thực tế và thực tiễn.

51
New cards

get sth off one's chest

nói ra những lo lắng hoặc vấn đề của mình để cảm thấy nhẹ lòng hơn.

52
New cards

a nosy Parker

người hay tò mò về chuyện của người khác.

53
New cards

a dark horse

người có năng lực hoặc tính cách còn ẩn giấu, chưa được biết đến.

54
New cards

lose one's head

mất kiểm soát do hoảng loạn hoặc tức giận.

55
New cards

chip on one's shoulder

cảm giác tức giận hoặc cay cú vì bị đối xử không công bằng.

56
New cards

have a short fuse

người dễ nổi nóng hoặc nóng tính.

57
New cards

get one's own back

trả thù

58
New cards

a wet blanket

người làm mất vui, không muốn người khác được vui vẻ.

59
New cards

as straight as a die

hoàn toàn trung thực và công bằng.

60
New cards

take sb's point

chấp nhận hoặc ghi nhận những gì người khác đã nói.

61
New cards

come under fire

bị chỉ trích gay gắt hoặc bị lên án

62
New cards

foot the bill

thanh toán hóa đơn hoặc chi trả cho việc gì đó

63
New cards

count the cost

gánh chịu hậu quả từ một hành động liều lĩnh hoặc ngu ngốc

64
New cards

on the other hand

mặt khác, tuy nhiên

65
New cards

break the bank

tiêu sạch tiền của ai đó (làm ai đó hết tiền)

66
New cards

a drop in the ocean

một lượng rất nhỏ so với những gì cần thiết

67
New cards

toe the line

tuân theo mệnh lệnh hoặc các quy tắc

68
New cards

go up in smoke

tan thành mây khói, kết thúc trong thất bại

69
New cards

pay lip - service

bày tỏ sự đồng ý nhưng k thật sự ủng hộ

70
New cards

a step in the right direction

một hành động tích cực, hướng tới một giải pháp

71
New cards

a breath of fresh air

điều gì đó/ai đó mới mẻ và khác biệt một cách thú vị

72
New cards

put sb on the spot

đặt ai đó vào thế bí/hoàn cảnh khó khăn (thường bằng một câu hỏi bất ngờ)

73
New cards

bring to light

đưa ra ánh sáng, làm cho mọi người biết đến

74
New cards

a clean bill of health

chứng nhận sức khỏe tốt/tình trạng hoạt động tốt

75
New cards

as clean as a whistle

rất sạch sẽ

76
New cards

a rude awakening

một sự tỉnh ngộ phũ phàng (hiểu ra điều không hay một cách đột ngột)

77
New cards

burn to a crisp

cháy đen thui, cháy thành than

78
New cards

pitch-black

tối đen như mực

79
New cards

bury one's head in the sand

trốn tránh thực tại (phớt lờ rắc rối bằng cách giả vờ nó không tồn tại)

80
New cards

at loggerheads (with sb)

bất đồng quan điểm mạnh mẽ với ai đó