1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a bone of contention
vấn đề gây tranh cãi/nguồn cơn của sự bất hòa.
go round in circles
quẩn quanh, tranh cãi lặp đi lặp lại mà không đưa ra được quyết định/giải pháp.
in a nutshell
tóm lại, nói một cách ngắn gọn.
fight a losing battle
chiến đấu một trận chiến vô vọng.
rack one's brains
vắt óc suy nghĩ để tìm giải pháp/câu trả lời.
put our/your heads together
cùng nhau thảo luận để giải quyết một vấn đề.
start the ball rolling
bắt đầu một cuộc hội thoại/hoạt động.
put one's thinking cap on
bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về một vấn đề.
the bare bones
những phần cơ bản/quan trọng nhất của cái gì đó.
rock the boat
làm xáo trộn tình hình, gây rối.
talk shop
nói chuyện công việc khi không ở nơi làm việc.
get on one's nerves
làm ai đó phát cáu/khó chịu.
pass the buck
đùn đẩy trách nhiệm/lỗi lầm cho người khác.
not mince one's words
nói thẳng thừng, không kiêng nể.
get a grip
kiểm soát cảm xúc/bình tĩnh lại.
throw sb off balance
làm ai đó bối rối/ngạc nhiên.
hold one's tongue
giữ im lặng, nhịn lời.
drive home
làm cho ai đó hiểu rõ/nhận thức đầy đủ về điều gì.
clear the air
giải tỏa sự căng thẳng/hiểu lầm.
ring hollow
nghe có vẻ giả tạo/không chân thành
take sth lying down
cam chịu, chấp nhận điều gì đó khó chịu mà không phản kháng.
hot air
lời nói suông, những lời hứa hão huyền.
dig one's heels in
khăng khăng giữ vững lập trường.
take the law into one's own hands
tự ý hành động (thường là trả đũa) trái pháp luật.
seal sb's/sth's fate
định đoạt số phận của ai/cái gì (kết cục xấu).
stick to one's guns
giữ vững quan điểm/lập trường.
sit on the fence
lưỡng lự, không đứng về bên nào.
up in arms
giận dữ vì phản đối điều gì đó.
vote with one's feet
thể hiện ý kiến bằng cách rời đi hoặc không tham gia.
do the trick
có hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn.
running battle
một cuộc đấu tranh/tranh cãi kéo dài.
easier said than done
nói thì dễ, làm mới khó.
fall on deaf ears
bị bỏ ngoài tai (lời khuyên/lời thỉnh cầu).
the grass roots
tầng lớp bình dân, những người dân thường.
behind closed doors
kín mật, bí mật.
call it a day
ngừng làm việc, nghỉ ngơi.
cut no ice
không có tác dụng, không gây được ấn tượng.
the law of the jungle
luật rừng (kẻ mạnh thắng).
chapter and verse
nói có sách mách có chứng (đầy đủ chi tiết).
sit in judgement
phán xét ai đó đúng hay sai.
a rough diamond
một người tốt nhưng có cách cư xử thô lỗ hoặc cộc lốc.
golden boy
một người thành công hoặc được nhiều người yêu mến
pull sb's leg
trêu chọc ai đó một cách thân thiện.
put on a brave face
cố tỏ ra vui vẻ/dễ chịu để che giấu cảm giác buồn bã hoặc xấu hổ.
stab sb in the back
phản bội một người, đặc biệt là người tin tưởng mình.
make sb's hackles rise
làm cho ai đó rất tức giận
behind one's back
sau lưng ai đó (làm điều gì mà họ không biết hoặc không đồng ý).
hot under the collar
cảm thấy khó chịu, bực bội, hào hứng hoặc lo lắng.
keep one's cool
giữ bình tĩnh trong một tình huống khó khăn.
down-to-earth
thực tế và thực tiễn.
get sth off one's chest
nói ra những lo lắng hoặc vấn đề của mình để cảm thấy nhẹ lòng hơn.
a nosy Parker
người hay tò mò về chuyện của người khác.
a dark horse
người có năng lực hoặc tính cách còn ẩn giấu, chưa được biết đến.
lose one's head
mất kiểm soát do hoảng loạn hoặc tức giận.
chip on one's shoulder
cảm giác tức giận hoặc cay cú vì bị đối xử không công bằng.
have a short fuse
người dễ nổi nóng hoặc nóng tính.
get one's own back
trả thù
a wet blanket
người làm mất vui, không muốn người khác được vui vẻ.
as straight as a die
hoàn toàn trung thực và công bằng.
take sb's point
chấp nhận hoặc ghi nhận những gì người khác đã nói.
come under fire
bị chỉ trích gay gắt hoặc bị lên án
foot the bill
thanh toán hóa đơn hoặc chi trả cho việc gì đó
count the cost
gánh chịu hậu quả từ một hành động liều lĩnh hoặc ngu ngốc
on the other hand
mặt khác, tuy nhiên
break the bank
tiêu sạch tiền của ai đó (làm ai đó hết tiền)
a drop in the ocean
một lượng rất nhỏ so với những gì cần thiết
toe the line
tuân theo mệnh lệnh hoặc các quy tắc
go up in smoke
tan thành mây khói, kết thúc trong thất bại
pay lip - service
bày tỏ sự đồng ý nhưng k thật sự ủng hộ
a step in the right direction
một hành động tích cực, hướng tới một giải pháp
a breath of fresh air
điều gì đó/ai đó mới mẻ và khác biệt một cách thú vị
put sb on the spot
đặt ai đó vào thế bí/hoàn cảnh khó khăn (thường bằng một câu hỏi bất ngờ)
bring to light
đưa ra ánh sáng, làm cho mọi người biết đến
a clean bill of health
chứng nhận sức khỏe tốt/tình trạng hoạt động tốt
as clean as a whistle
rất sạch sẽ
a rude awakening
một sự tỉnh ngộ phũ phàng (hiểu ra điều không hay một cách đột ngột)
burn to a crisp
cháy đen thui, cháy thành than
pitch-black
tối đen như mực
bury one's head in the sand
trốn tránh thực tại (phớt lờ rắc rối bằng cách giả vờ nó không tồn tại)
at loggerheads (with sb)
bất đồng quan điểm mạnh mẽ với ai đó