1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
手表
đồng hồ đeo tay··
千
nghìn
报纸
báo
送
giao, đưa
一下
1 chút
牛奶
sữa bò
房间
phòng
丈夫
chồng
旁边
bên cạnh
里边
bên trong
外边
bên ngoài
前边
đằng trước
后边
đằng sau
左边
bên trái
右边
bên phải
真
thật là + adj
粉色
màu hồng
颜色
màu sắc
红色
màu đỏ