1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
打球 (dǎ qiú)
Chơi bóng
足球 (zú qiú)
Bóng đá
籃球 (lán qiú)
Bóng rổ
網球 (wǎng qiú)
Tennis
跑步 (pǎo bù)
Chạy bộ
游泳 (yóu yǒng)
Bơi
騎腳踏車 (qí jiǎo tà chē)
Đạp xe
運動 (yùn dòng)
Vận động
車 (chē)
Xe
公車 (gōng chē)
Xe buýt
計程車 (jì chéng chē)
Taxi
火車 (huǒ chē)
Tàu hỏa
高鐵 (gāo tiě)
Tàu cao tốc
飛機 (fēi jī)
Máy bay
機車 (jī chē)
Xe máy
腳踏車 (jiǎo tà chē)
Xe đạp
頭 (tóu)
Đầu
眼睛 (yǎn jīng)
Mắt
鼻子 (bí zi)
Mũi
嘴巴 (zuǐ ba)
Miệng
耳朵 (ěr duǒ)
Tai
手 (shǒu)
Tay
腳 (jiǎo)
Chân
身體 (shēn tǐ)
Cơ thể
吃 (chī)
Ăn
喝 (hē)
Uống
飯 (fàn)
Cơm
麵 (miàn)
Mì
水 (shuǐ)
Nước
茶 (chá)
Trà
咖啡 (kā fēi)
Cà phê
牛奶 (niú nǎi)
Sữa
水果 (shuǐ guǒ)
Trái cây
衣服 (yī fú)
Quần áo
褲子 (kù zi)
Quần
上衣 (shàng yī)
Áo
外套 (wài tào)
Áo khoác
鞋子 (xié zi)
Giày
帽子 (mào zi)
Mũ
裙子 (qún zi)
Váy
老師 (lǎo shī)
Giáo viên
學生 (xué shēng)
Học sinh
醫生 (yī shēng)
Bác sĩ
護士 (hù shì)
Y tá
工人 (gōng rén)
Công nhân
公司員工 (gōng sī yuán gōng)
Nhân viên công ty
老闆 (lǎo bǎn)
Chủ
學校 (xué xiào)
Trường học
家 (jiā)
Nhà
公司 (gōng sī)
Công ty
醫院 (yī yuàn)
Bệnh viện
餐廳 (cān tīng)
Nhà hàng
商店 (shāng diàn)
Cửa hàng
車站 (chē zhàn)
Trạm xe
上 (shàng)
Trên
下 (xià)
Dưới
左 (zuǒ)
Trái
右 (yòu)
Phải
前 (qián)
Trước
後 (hòu)
Sau
裡面 (lǐ miàn)
Bên trong
外面 (wài miàn)
Bên ngoài
台灣 (tái wān)
Đài Loan
越南 (yuè nán)
Việt Nam
美國 (měi guó)
Mỹ
日本 (rì běn)
Nhật Bản
韓國 (hán guó)
Hàn Quốc
中國 (zhōng guó)
Trung Quốc
英國 (yīng guó)
Anh