1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
stressful
(adj) /ˈstresfəl/ căng thẳng
rewarding
(adj) /rɪˈwɔːdɪŋ/ đáng làm
secure
(v) /sɪˈkjʊə/ có được, đạt được
well-paid
(adj) /ˌwelˈpeɪd/ lương cao
nine-to-five
(phr) /ˈnaɪn tə faɪv/ (công việc) giờ hành chính
intern
(n) /ˈɪntɜːn/ thực tập sinh
regulation
(n) /ˌreɡjəˈleɪʃən/ quy định
client
(n) /ˈklaɪənt/ khách hàng
constantly
(adv) /ˈkɒnstəntli/ liên tục
overtime
(n) /ˈəʊvətaɪm/ làm thêm giờ
hesitant
(adj) /ˈhezɪtənt/ do dự, lưỡng lự
submit
(v) /səbˈmɪt/ nộp
generous
(adj) /ˈʤenərəs/ hào phóng, hậu hĩnh
bonus
(n) /ˈbəʊnəs/ tiền thưởng
supplier
(n) /səˈplaɪə/ nhà cung cấp
relevant
(adj) /ˈreləvənt/ liên quan
demanding
(adj) /dɪˈmɑːndɪŋ/ đòi hỏi cao
flexibility
(n) /ˌfleksəˈbɪləti/ sự linh hoạt
advance
(v) /ədˈvɑːns/ phát triển, tiến bộ
telecommuting
(n) /ˌtelikəˈmjuːtɪŋ/ làm việc từ xa
department
(n) /dɪˈpɑːtmənt/ phòng ban
vacancy
(n) /ˈveɪkənsi/ chỗ trống
flexible
(adj) /ˈfleksəbəl/ linh hoạt
supervise
(v) /ˈsuːpəvaɪz/ giám sát
casual
(adj) /ˈkæʒjuəl/ tạm thời, thời vụ
organised
(adj) /ˈɔːɡənaɪzd/ có tổ chức
attendance
(n) /əˈtendəns/ sự có mặt, điểm danh
reliable
(adj) /rɪˈlaɪəbəl/ đáng tin cậy
punctual
(adj) /ˈpʌŋkʧuəl/ đúng giờ
endure
(v) /ɪnˈdjʊə/ chịu đựng
professional
(adj) /prəˈfeʃənəl/ chuyên nghiệp
tough
(adj) /tʌf/ khó khăn
enthusiasm
(n) /ɪnˈθjuːziæzəm/ sự nhiệt tình
be fed up with
(phr) chán với điều gì
gain popularity
(phr v) trở nên phổ biến
appeal to
(phr v) thu hút ai