1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
vacant -adj
trống rỗng
sort -n
thứ , loại, hạng
interfere -v
gây trở ngại, quấy rầy
work permit -n
giấy phép lao động
recruit -v
thuê
hostel -n
nhà trọ
fringe -n
phụ, ngoài
perk -n
bổng lộc
quantity -n
số lượng
particular -adj
riêng biệt, ngoại lệ
sponsorship -n
sự tài trợ
censorship -n
sự kiểm duyệt
fixture -n
vật cố định
ultimate -adj
cuối cùng
retail -n
việc bán lẻ
stock -n
hàng dự trữ
claim -v
thỉnh cầu, yêu sách , tuyên bố (mặc đu không rõ tính xác thực)
range -n
phạm vi, lĩnh vực
autograph -n
chữ kí riêng của 1 người
resistance -n
sự kháng cự
cardiovascular -adj
thuộc về tim mạch, hệ tim mạch
cardiac -adj
thuộc về tim
semester -n
học kì
frankly -adv
thẳng thắn
colloquialism -n
lời nói khẩu ngữ
tutorial -n
thời kì, hướng dẫn
frustrated -adj
tức giận
strategy -n
chiến lược
psychological -adj
thuộc về tâm lí
assignment -n
bài tập
session -n
buổi họp
occurrence -n
sự xuất hiện
mass -n
khối, đống
parasite 0n
sinh vật sống kí sinh
toxin -n
độc tố
toxic -adj
độc hại
navigate -v
vượt biển, đi thông qua
navigation -n
sự điều hướng, sự chỉ đường
ashore -adv
trên bờ
infestation -n
sự tràn vào phá hoại
infest -v
tràn vào, quấy phá
strand -v
mắc cạn
military -adj
thuộc quân đội
pinpoint -v
xác định
coincidence -n
sự trùng hợp
assist -v
giúp đỡ, hỗ trợ
distinguish -v
phân biệt