Lis 1 C9

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

47 Terms

1
New cards

vacant -adj

trống rỗng

2
New cards

sort -n

thứ , loại, hạng

3
New cards

interfere -v

gây trở ngại, quấy rầy

4
New cards

work permit -n

giấy phép lao động

5
New cards

recruit -v

thuê

6
New cards

hostel -n

nhà trọ

7
New cards

fringe -n

phụ, ngoài

8
New cards

perk -n

bổng lộc

9
New cards

quantity -n

số lượng

10
New cards

particular -adj

riêng biệt, ngoại lệ

11
New cards

sponsorship -n

sự tài trợ

12
New cards

censorship -n

sự kiểm duyệt

13
New cards

fixture -n

vật cố định

14
New cards

ultimate -adj

cuối cùng

15
New cards

retail -n

việc bán lẻ

16
New cards

stock -n

hàng dự trữ

17
New cards

claim -v

thỉnh cầu, yêu sách , tuyên bố (mặc đu không rõ tính xác thực)

18
New cards

range -n

phạm vi, lĩnh vực

19
New cards

autograph -n

chữ kí riêng của 1 người

20
New cards

resistance -n

sự kháng cự

21
New cards

cardiovascular -adj

thuộc về tim mạch, hệ tim mạch

22
New cards

cardiac -adj

thuộc về tim

23
New cards

semester -n

học kì

24
New cards

frankly -adv

thẳng thắn

25
New cards

colloquialism -n

lời nói khẩu ngữ

26
New cards

tutorial -n

thời kì, hướng dẫn

27
New cards

frustrated -adj

tức giận

28
New cards

strategy -n

chiến lược

29
New cards

psychological -adj

thuộc về tâm lí

30
New cards

assignment -n

bài tập

31
New cards

session -n

buổi họp

32
New cards

occurrence -n

sự xuất hiện

33
New cards

mass -n

khối, đống

34
New cards

parasite 0n

sinh vật sống kí sinh

35
New cards

toxin -n

độc tố

36
New cards

toxic -adj

độc hại

37
New cards

navigate -v

vượt biển, đi thông qua

38
New cards

navigation -n

sự điều hướng, sự chỉ đường

39
New cards

ashore -adv

trên bờ

40
New cards

infestation -n

sự tràn vào phá hoại

41
New cards

infest -v

tràn vào, quấy phá

42
New cards

strand -v

mắc cạn

43
New cards

military -adj

thuộc quân đội

44
New cards

pinpoint -v

xác định

45
New cards

coincidence -n

sự trùng hợp

46
New cards

assist -v

giúp đỡ, hỗ trợ

47
New cards

distinguish -v

phân biệt