1/131
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
suspicous
nghi ngờ, đa nghi
relieved
nhẹ nhõm
embarrassed
lo lắng, ngại
ashamed
lo lắng ( về một điều gì đó không tốt sắp đến)
cross
giận dữ
envious
ghen tỵ
give/ donate blood to somebody
hiến máu cho ai đó
bleed (v)
chảy máu
bruise (n)
bầm
bruise (v)
làm bầm
childish (adj)
ấu trĩ, trẻ con ( tiêu cực )
child (n)
đứa trẻ
childishly (adv)
một cách ấu trĩ, trẻ con
childishness (n)
sự ấu trĩ, trẻ con
childlike (v)
ngây thơ, hồn nhiên
childlikely (adv)
một cách ngây thơ
childlikeness (n)
sự ngây thơ, hồn nhiên
cross (n) ( = infuriated, irritated, exaperated )
tức giận, khó chịu
cross (v)
hành động tức giận
crossly (adv)
một cách khó chịu
delighted (adj)
vui vẻ
delightedly (adv)
một cách vui vẻ
delightful (adj)
( sự việc, sự vật gì đó ) vui
delightfully (adv)
( sự vật ) một cách vui vẻ
delight (v,n)
vui vẻ, hào hứng
to take delight in something
thích thú với cái gì đó
to somebody’s delight
làm ai đó vui
do something with delight
làm cái gì vớt niềm vui
embarrasment (n)
sự lo lắng
embarrased at/ about sth
lo lắng về cái gì đó
enviously (adv)
một cách ghen tỵ
envy (n)
sự ghen tỵ
green with envy
ghen tỵ đến phát ốm
genetic disorder
bệnh do di truyền,
painfully (adv)
đau
painlessly (adv)
một cach
relieve (v)
làm dịu đi
relief (adj)
sự giải tỏa
sprain (v,n)
bong gân
cliff (n)
vách đá dốc đứng
hill (n)
đồi
shore (n)
bờ
valley (n)
thung lũng
stream (n)
dòng nước chảy nhỏ ( thường từ núi)
shallow (adj)
bị nông
steep (adj)
dốc đứng
narrow (adj)
chật hẹp
icy
bao phủ bởi băng
attempt (v,n)
nỗ lực, sự nỗ lực
depart (v,n)
khởi hành, sự khởi hành
mental
thuộc về tinh thần
mental health disorder/ illness
rối loạn tâm thần
mentality = mindset
cách suy nghĩ
concern
sự lo lắng
concern
hành động lo lắng
concerned/ concerning with/ over sth/ about
lo lắng về cái gì đó
emotion
cảm xúc
emotional
tính cảm xúc, dễ xúc động, đa cảm
emotionally
trạng từ của tính cảm xúc, đa cảm
benefit
lợi ích
benefit from sth
được hưởng lợi từ cái gì đó, nhận được sự giúp, kết quả tích cực từ
beneficial to sth
tính tính cực, đem lại lợi ích cho ai đó
beneficiary
người thụ hưởng lợi ích, sự giúp đỡ
anxious about sth
lo lắng về cái gì đó
anxiety
sự lo lắng
creativity
sự sáng
creative
tính sáng tạo
create
tạo cái gì đó
realistic about
tính thực tế
reality
thực tế
realistically
một cách thực tế
imaginative
tính sáng tạo của một ai đó
imagine
tưởng tượng
imaginary
tính hư cấu
imaginable
tính có thể tưởng tượng
script
kịch bản
scriptwriter
biên kịch
scripted
tính tưởng tượng, hư cấu
psychology
ngành nghiên cứu tâm lý học
psychologist
người nghiên cứu tâm lý
psychological
thuộc về ngành tâm lý học
psychologically
trạng từ thuộc về ngành tâm lý học
social
tính xã hội
society
cộng đồng
socialize with sb
giao tiếp với ai đó
inhabitant
cư dân ở một vùng nào đó
inhabit
cư trú ở nơi nào đó
inhabitable
thích hợp để sống
conflict between
đối chiếu cái gì với cái gì
conflict with sb
đối chiều với ai đó
character
nhân vật
argue
tranh cãi
argue with sb over sth
tranh cái với ai về cái gì đó
argument
tranh cãi, tranh luận
arguments for and against sth
cuộc tranh luận để chống lại cái gì đó
detect
điều tra, khám phá
detective
thám tử
alter (v)
thay đổi cái gì đó, làm cái gì đó khác đi
alternative (n)
sự thay thế
alternation (n)
sự thay đổi