1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
submit (send/file/direct) sth to sb
nộp cái gì cho ai
refrigerator = fridge
tủ lạnh
wheel
bánh xe
secure /səˈkjʊr/ (a)
an tâm, đảm bảo
secure (v)
buộc chặt/bảo vệ
expert = specialist (n)
chuyên gia
résumé /ˈrez.ə.meɪ/
CV - sơ yếu lý lịch
resume (v) /rɪˈzuːm/
tiếp tục sau khi dừng lại
job fair = career fair
hội chợ việc làm
business trip
chuyến đi công tác
fill out (phrasal verb)
điền
questionnaire (n) /ˌkwes.tʃəˈner/
bảng câu hỏi
plain /pleɪn/ (a)
nguyên bản/chất | quá rõ ràng để hiểu
meticulous /məˈtɪk.jə.ləs/ (a)
vô cùng cẩn thận, tỉ mỉ
pair with
bắt cặp, ghép đôi với
guarantee (v)
cam đoan, bảo đảm
curator (n)
người phụ trách/quản lý
feature (v)
đề cao/chiếu/có (ai) đóng vai chính
satisfied with
thỏa mãn với/ hài lòng với
distributor (n)
nhà phân phối
distribute (v)
phân phối
embark (v)
lao vào/bắt tay vào (việc gì)
regimen (n)
chế độ ăn uống/dinh dưỡng
make (good) use of
tận dụng (tốt) cái gì
outsource (v)
thuê ngoài
promotion (n)
sự quảng bá/thúc đẩy/thăng tiến
cuisine /kwɪˈziːn/ (n)
phong cách ẩm thực
realtor /ˈriː.əl.tɔːr/ (n)
người môi giới
reach a solution
tìm ra 1 giải pháp
reach a contract/an agreement
đạt được thỏa thuận
mindful (a)
lưu tâm, quan tâm
merchandise /ˈmɝː.tʃən.daɪs/ = goods (n)
hàng hoá
sense of humor
khiếu hài hước
inherit (v) /ɪnˈher.ɪt/
thừa kế
procedure /prəˈsiː.dʒɚ/ (n)
quy trình, thủ tục
administrative assistant /ədˌmɪn.ə.streɪ.t̬ɪv əˈsɪs.tənt/
trợ lý hành chính
revenue (n)
doanh thu
venue (n)
địa điểm
avenue (n)
đại lộ
insurance (n)
bảo hiểm