1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
vocabulary - I have some difficult vocabulary
(n) từ vựng - tôi có một vài từ vựng khó - /vəˈkӕbjuləri/
difficult - not easy, hard to do or understand
(a) khó khăn (không dễ dàng, khó để làm hoặc hiểu) - /ˈdɪf.ɪ.kəlt/
just a minute = just a second = just a moment
(idiom) đợi một chút (3 từ bằng nghĩa)
the same - We go to the same school/class
(n) giống nhau - chúng ta học cùng trường, cùng lớp
uniform
(n) đồng phục - (/ˈjuː.nɪ.fɔːm/)
wear = put on (/weər/) wear - wore - worn
(v) mặc (2 từ)
compass
(n) (1) com-pa - (/ˈkʌm.pəs/)
(2) la bàn
calculator
(n) máy tính bỏ túi - /ˈkæl.kjə.leɪ.tər/
What subjects do you like to study?
(mẫu câu hỏi) môn học mà bạn thích học là gì? bạn thích học môn học nào? /ˈsʌb.dʒekt/
I like to study English
tôi thích học môn TA
heavy
(a) nặng - (/ˈhev.i/)
pencil sharpener
(n) gọt bút chì - (/ˈpen.səl ˈʃɑː.pən.ər/)
eraser
(n) cục tẩy US (US /əˈreɪ.sɚ/)
rubber
(n) cục tẩy (UK /ˈrʌb.ər/)
pencil case
(n) hộp đựng bút - (/ˈpen.səl ˌkeɪs/)
chalk
(n) viên phấn (/tʃɔːk/)
clock
(n) đồng hồ treo tường - (/klɒk/)
chair
(n) ghế - (/tʃeər/)
blackboard
(n) bảng đen - (/ˈblæk.bɔːd/)
desk
(n) cái bàn - (/desk/)
ruler
(n) thước kẻ - (/ˈruː.lər/)