1/6
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

platform
/ˈplætfɔːrm/
(noun)
Nghĩa: sân ga
Từ/Cấu trúc liên quan: station platform
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "platforms" được sử dụng để chỉ các khu vực ở nhà ga nơi hành khách lên hoặc xuống tàu.
Ví dụ:
Passengers should wait behind the yellow line on the station platform. (Hành khách nên đợi phía sau vạch vàng trên sân ga.)
The train is arriving at platform 3. (Tàu đang đến sân ga số 3.)

purchase
/ˈpɜːrtʃəs/
(verb (transitive verb))
Nghĩa: mua
Từ/Cấu trúc liên quan: purchase something
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "purchased" được sử dụng để diễn tả hành động mua lại khu đất mới để xây dựng cơ sở vật chất.
Ví dụ:
The company purchased the land for the new facility. (Công ty đã mua khu đất để xây dựng cơ sở mới.)
We purchased new equipment for the office. (Chúng tôi đã mua thiết bị mới cho văn phòng.)

site
/saɪt/
(noun)
Nghĩa: khu đất
Từ/Cấu trúc liên quan: construction site
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "site" được sử dụng để chỉ vị trí, địa điểm cụ thể mà nhà ga đã mua để xây dựng cơ sở mới.
Ví dụ:
The old industrial buildings were on the initial construction site. (Các tòa nhà công nghiệp cũ nằm trên khu đất xây dựng ban đầu.)
The new facility will be built on the purchased site. (Cơ sở vật chất mới sẽ được xây dựng trên khu đất đã mua.)

convert
/kənˈvɜːrt/
(verb (transitive verb))
Nghĩa: chuyển đổi
Từ/Cấu trúc liên quan: convert something into something
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "converted" được sử dụng để diễn tả việc các ngôi nhà được thay đổi chức năng sử dụng thành cửa hàng (bị động).
Ví dụ:
The old warehouse was converted into apartments. (Kho cũ đã được chuyển đổi thành căn hộ.)
The staff room should not be converted into a lounge. (Phòng nhân viên không nên được chuyển đổi thành khu vực chờ.)
initially
/ɪˈnɪʃəli/
(adverb)
Nghĩa: ban đầu
Từ/Cấu trúc liên quan: initially thought/believed/assumed
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "initially" được sử dụng để chỉ việc một kế hoạch hoặc ý định đã có từ ban đầu, trước khi có những thay đổi hoặc cân nhắc khác.
Ví dụ:
Initially, I thought the problem was simple, but it turned out to be quite complex. (Ban đầu, tôi tưởng vấn đề đơn giản, nhưng hóa ra nó khá phức tạp.)
The company initially planned to launch the product next month. (Ban đầu công ty đã lên kế hoạch ra mắt sản phẩm vào tháng tới.)
Đồng nghĩa: initially~firstly

pedestrian
/pəˈdestriən/
(noun)
Nghĩa: người đi bộ
Từ/Cấu trúc liên quan: pedestrian crossing
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "pedestrians" được sử dụng để chỉ những người đi bộ trên đường hoặc ở khu vực công cộng, không phải người đi xe cộ.
Ví dụ:
Pedestrians should use the pedestrian crossing to cross the road safely. (Người đi bộ nên sử dụng vạch sang đường để băng qua đường an toàn.)
The city council is planning to create more pedestrian zones. (Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch tạo thêm các khu vực dành cho người đi bộ.

rear
/rɪər/
(adjective)
Từ/Cấu trúc liên quan: rear entrance/door/window
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "rear" được sử dụng để mô tả vị trí của lối vào, tức là lối vào ở phía sau tòa nhà.
Ví dụ:
The house has a garden at the rear. (Ngôi nhà có một khu vườn ở phía sau.)
Please use the rear entrance. (Vui lòng sử dụng lối vào phía sau.)