Thẻ ghi nhớ: unit 3.1 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/101

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

102 Terms

1
New cards

천국

thiên đường

2
New cards

노래

bài hát

3
New cards

영국

nước Anh

4
New cards

대표하다

đại diện

5
New cards

대표하는

đại diện cho

6
New cards

기타리스트

nghệ sĩ guitar

7
New cards

떠올리다

nhớ đến, nghĩ tới

8
New cards

떠올리면

khi / nếu nghĩ tới

9
New cards

생각나다

hiện ra trong đầu

10
New cards

ca khúc

11
New cards

하나

một

12
New cards

있다

13
New cards

바로

chính là

14
New cards

영화

phim

15
New cards

OST 앨범

album nhạc phim

16
New cards

삽입되다

được đưa vào

17
New cards

연주되다

được biểu diễn

18
New cards

연주하다

biểu diễn

19
New cards

인기

sự nổi tiếng

20
New cards

폭발적인

bùng nổ

21
New cards

얻다

đạt được

22
New cards

세계적으로

trên toàn thế giới

23
New cards

권위 있는

có uy tín

24
New cards

그래미 어워드

giải Grammy

25
New cards

올해의 앨범

album của năm

26
New cards

올해의 노래

bài hát của năm

27
New cards

vân vân

28
New cards

여섯 개

sáu

29
New cards

부문

hạng mục

30
New cards

수상하다

nhận giải

31
New cards

영예

vinh dự

32
New cards

안다

nhận (vinh dự)

33
New cards

음악 인생

sự nghiệp âm nhạc

34
New cards

최고

cao nhất, tuyệt vời nhất

35
New cards

순간

khoảnh khắc

36
New cards

맞다

đón nhận

37
New cards

그러나

tuy nhiên

38
New cards

가슴 아프다

đau lòng

39
New cards

사연

câu chuyện, hoàn cảnh

40
New cards

숨어 있다

ẩn giấu

41
New cards

여행

du lịch

42
New cards

만나다

gặp

43
New cards

사랑에 빠지다

yêu

44
New cards

아들

con trai

45
New cards

태어나다

sinh ra

46
New cards

작업

công việc

47
New cards

벽에 부딪히다

gặp bế tắc

48
New cards

때마다

mỗi khi

49
New cards

rượu

50
New cards

의지하다

dựa vào

51
New cards

참지 못하다

không chịu đựng nổi

52
New cards

떠나다

rời đi / qua đời

53
New cards

현실

thực tại

54
New cards

혼자

một mình

55
New cards

남다

còn lại

56
New cards

힘들어하다

đau khổ

57
New cards

그리움

nỗi nhớ

58
New cards

커지다

lớn lên

59
New cards

극진하다

hết mực, sâu nặng

60
New cards

함께 살다

sống cùng

61
New cards

끊다

bỏ, cai

62
New cards

치료를 받다

điều trị

63
New cards

노력하다

nỗ lực

64
New cards

찾아가다

đến thăm

65
New cards

약속하다

hứa

66
New cards

외출

ra ngoài

67
New cards

준비하다

chuẩn bị

68
New cards

설레다

háo hức

69
New cards

전화

cuộc gọi

70
New cards

걸려 오다

gọi đến

71
New cards

기다리다

chờ đợi

72
New cards

아파트

chung cư

73
New cards

베란다

ban công

74
New cards

추락하다

rơi xuống

75
New cards

하늘나라

thiên đường (cách nói tránh)

76
New cards

잃다

mất

77
New cards

슬픔

nỗi buồn

78
New cards

절망

tuyệt vọng

79
New cards

빠지다

rơi vào

80
New cards

편지

bức thư

81
New cards

전달되다

được chuyển đến

82
New cards

사고

tai nạn

83
New cards

남기다

để lại

84
New cards

단 한

chỉ một

85
New cards

문장

câu văn

86
New cards

답장

hồi đáp

87
New cards

보내다

gửi

88
New cards

담담하다

điềm tĩnh

89
New cards

목소리

giọng nói

90
New cards

기타 연주

tiếng đàn guitar

91
New cards

표현되다

được thể hiện

92
New cards

전 세계인

người trên toàn thế giới

93
New cards

마음을 울리다

làm rung động trái tim

94
New cards

실리다

được chứa

95
New cards

판매되다

được bán

96
New cards

기록을 세우다

lập kỷ lục

97
New cards

이상

trở lên

98
New cards

안겨 주다

mang lại

99
New cards

아픔

nỗi đau

100
New cards

통해

thông qua