Buổi 2: Being Independent

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:00 AM on 2/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

cultivate /ˈkʌltɪveɪt/ (v)

trau dồi, nuôi dưỡng | She tries to cultivate good habits. | Cô ấy cố gắng trau dồi những thói quen tốt.

2
New cards

principal /ˈprɪnsəpəl/ (adj,n)

chính, hiệu trưởng | The principal reason is lack of time. | Lý do chính là thiếu thời gian.

3
New cards

primary /ˈpraɪməri/ (adj)

chủ yếu, sơ cấp | Education is a primary concern. | Giáo dục là mối quan tâm hàng đầu.

4
New cards

indispensable /ˌɪndɪˈspensəbl/ (adj)

không thể thiếu | Trust is indispensable in teamwork. | Niềm tin là điều không thể thiếu trong làm việc nhóm.

5
New cards

needy /ˈniːdi/ (adj)

nghèo khó, thiếu thốn | The charity helps needy families. | Tổ chức từ thiện giúp đỡ các gia đình nghèo.

6
New cards

ownership /ˈəʊnəʃɪp/ (n)

quyền sở hữu | He claimed ownership of the land. | Anh ấy tuyên bố quyền sở hữu mảnh đất.

7
New cards

impel /ɪmˈpel/ (v)

thúc đẩy, thôi thúc | Hunger impelled him to act. | Cơn đói thôi thúc anh hành động.

8
New cards

intrude /ɪnˈtruːd/ (v)

xâm phạm, xen vào | I didn’t mean to intrude. | Tôi không có ý xâm phạm.

9
New cards

dispose /dɪˈspəʊz/ (v)

xử lý, vứt bỏ | Dispose of waste properly. | Hãy xử lý rác thải đúng cách.

10
New cards

incite /ɪnˈsaɪt/ (v)

kích động | The speech incited anger. | Bài phát biểu đã kích động sự phẫn nộ.

11
New cards

inflame /ɪnˈfleɪm/ (v)

làm bùng phát | His remarks inflamed tensions. | Lời nói của anh ta làm căng thẳng leo thang.

12
New cards

fuel /fjuːəl/ (v)

làm gia tăng, tiếp thêm | Rumors fueled the panic. | Tin đồn làm gia tăng sự hoảng loạn.

13
New cards

unanimous /juːˈnænɪməs/ (adj)

nhất trí | The decision was unanimous. | Quyết định được thông qua với sự nhất trí.

14
New cards

adversity /ədˈvɜːsəti/ (n)

nghịch cảnh | She stayed strong in adversity. | Cô ấy vẫn mạnh mẽ trong nghịch cảnh.

15
New cards

tardiness /ˈtɑːdinəs/ (n)

sự chậm trễ | Tardiness is not tolerated. | Việc đi trễ không được chấp nhận.

16
New cards

initiative /ɪˈnɪʃətɪv/ (n)

sự chủ động, sáng kiến | He showed great initiative. | Anh ấy thể hiện sự chủ động lớn.

17
New cards

impede /ɪmˈpiːd/ (v)

cản trở | Poor weather impeded progress. | Thời tiết xấu cản trở tiến độ.

18
New cards

obstruct /əbˈstrʌkt/ (v)

ngăn cản | A fallen tree obstructed the road. | Cây đổ chặn con đường.

19
New cards

stimulation /ˌstɪmjʊˈleɪʃn/ (n)

sự kích thích | Mental stimulation is important. | Kích thích trí não rất quan trọng.

20
New cards

emanate /ˈeməneɪt/ (v)

toả ra | A strange smell emanated from the room. | Một mùi lạ toả ra từ căn phòng.

21
New cards

reunify /ˌriːˈjuːnɪfaɪ/ (v)

tái thống nhất, đoàn kết | The country was reunified. | Đất nước được tái thống nhất.

22
New cards

reschedule /ˌriːˈʃedjuːl/ (v)

sắp xếp lại lịch trình | The meeting was rescheduled. | Cuộc họp đã được dời lịch.

23
New cards

scenario /sɪˈnɑːrɪəʊ/ (n)

kịch bản, tình huống | Let’s consider the worst scenario. | Hãy xem xét kịch bản tồi tệ nhất.

24
New cards

intimidating /ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ/ (adj)

đáng sợ, gây áp lực | The task seemed intimidating. | Nhiệm vụ có vẻ đáng sợ.

25
New cards

tolerant /ˈtɒlərənt/ (adj)

khoan dung | She is tolerant of differences. | Cô ấy khoan dung với sự khác biệt.

26
New cards

well-informed /ˌwel ɪnˈfɔːmd/ (adj)

am hiểu | He is well-informed about politics. | Anh ấy am hiểu về chính trị.

27
New cards

well-disposed /ˌwel dɪˈspəʊzd/ (adj)

có thiện cảm | The manager was well-disposed toward us. | Quản lý có thiện cảm với chúng tôi.

28
New cards

confidential /ˌkɒnfɪˈdenʃl/ (adj)

bí mật | This information is confidential. | Thông tin này là bí mật.

29
New cards

attendee /əˌtenˈdiː/ (n)

người tham dự | All attendees must register. | Tất cả người tham dự phải đăng ký.

30
New cards

facilitator /fəˈsɪlɪteɪtə/ (n)

người điều phối | She acted as a facilitator. | Cô ấy đóng vai trò điều phối.

31
New cards

evaluator /ɪˈvæljʊeɪtə/ (n)

người đánh giá | An external evaluator was hired. | Một người đánh giá bên ngoài được thuê.

32
New cards

praiseworthy /ˈpreɪzwɜːði/ (adj)

đáng khen | His effort is praiseworthy. | Nỗ lực của anh ấy rất đáng khen.

33
New cards

excel /ɪkˈsel/ (v)

xuất sắc | She excels in math. | Cô ấy học rất giỏi toán.

34
New cards

unwavering /ʌnˈweɪvərɪŋ/ (adj)

không lay chuyển | He showed unwavering support. | Anh ấy thể hiện sự ủng hộ không lay chuyển.

35
New cards

scene /siːn/ (n)

hiện trường, cảnh | The police arrived at the scene. | Cảnh sát đến hiện trường.

36
New cards

sense /sens/ (n,v)

giác quan, cảm nhận | I sensed something was wrong. | Tôi cảm nhận có điều gì đó không ổn.

37
New cards

contradict /ˌkɒntrəˈdɪkt/ (v)

mâu thuẫn | His words contradict his actions. | Lời nói của anh mâu thuẫn với hành động.

38
New cards

soar /sɔːr/ (v)

tăng vọt | Prices continue to soar. | Giá cả tiếp tục tăng vọt.

39
New cards

boost /buːst/ (v,n)

thúc đẩy, tăng cường | The news boosted morale. | Tin tức đã nâng cao tinh thần.