1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cultivate /ˈkʌltɪveɪt/ (v)
trau dồi, nuôi dưỡng | She tries to cultivate good habits. | Cô ấy cố gắng trau dồi những thói quen tốt.
principal /ˈprɪnsəpəl/ (adj,n)
chính, hiệu trưởng | The principal reason is lack of time. | Lý do chính là thiếu thời gian.
primary /ˈpraɪməri/ (adj)
chủ yếu, sơ cấp | Education is a primary concern. | Giáo dục là mối quan tâm hàng đầu.
indispensable /ˌɪndɪˈspensəbl/ (adj)
không thể thiếu | Trust is indispensable in teamwork. | Niềm tin là điều không thể thiếu trong làm việc nhóm.
needy /ˈniːdi/ (adj)
nghèo khó, thiếu thốn | The charity helps needy families. | Tổ chức từ thiện giúp đỡ các gia đình nghèo.
ownership /ˈəʊnəʃɪp/ (n)
quyền sở hữu | He claimed ownership of the land. | Anh ấy tuyên bố quyền sở hữu mảnh đất.
impel /ɪmˈpel/ (v)
thúc đẩy, thôi thúc | Hunger impelled him to act. | Cơn đói thôi thúc anh hành động.
intrude /ɪnˈtruːd/ (v)
xâm phạm, xen vào | I didn’t mean to intrude. | Tôi không có ý xâm phạm.
dispose /dɪˈspəʊz/ (v)
xử lý, vứt bỏ | Dispose of waste properly. | Hãy xử lý rác thải đúng cách.
incite /ɪnˈsaɪt/ (v)
kích động | The speech incited anger. | Bài phát biểu đã kích động sự phẫn nộ.
inflame /ɪnˈfleɪm/ (v)
làm bùng phát | His remarks inflamed tensions. | Lời nói của anh ta làm căng thẳng leo thang.
fuel /fjuːəl/ (v)
làm gia tăng, tiếp thêm | Rumors fueled the panic. | Tin đồn làm gia tăng sự hoảng loạn.
unanimous /juːˈnænɪməs/ (adj)
nhất trí | The decision was unanimous. | Quyết định được thông qua với sự nhất trí.
adversity /ədˈvɜːsəti/ (n)
nghịch cảnh | She stayed strong in adversity. | Cô ấy vẫn mạnh mẽ trong nghịch cảnh.
tardiness /ˈtɑːdinəs/ (n)
sự chậm trễ | Tardiness is not tolerated. | Việc đi trễ không được chấp nhận.
initiative /ɪˈnɪʃətɪv/ (n)
sự chủ động, sáng kiến | He showed great initiative. | Anh ấy thể hiện sự chủ động lớn.
impede /ɪmˈpiːd/ (v)
cản trở | Poor weather impeded progress. | Thời tiết xấu cản trở tiến độ.
obstruct /əbˈstrʌkt/ (v)
ngăn cản | A fallen tree obstructed the road. | Cây đổ chặn con đường.
stimulation /ˌstɪmjʊˈleɪʃn/ (n)
sự kích thích | Mental stimulation is important. | Kích thích trí não rất quan trọng.
emanate /ˈeməneɪt/ (v)
toả ra | A strange smell emanated from the room. | Một mùi lạ toả ra từ căn phòng.
reunify /ˌriːˈjuːnɪfaɪ/ (v)
tái thống nhất, đoàn kết | The country was reunified. | Đất nước được tái thống nhất.
reschedule /ˌriːˈʃedjuːl/ (v)
sắp xếp lại lịch trình | The meeting was rescheduled. | Cuộc họp đã được dời lịch.
scenario /sɪˈnɑːrɪəʊ/ (n)
kịch bản, tình huống | Let’s consider the worst scenario. | Hãy xem xét kịch bản tồi tệ nhất.
intimidating /ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ/ (adj)
đáng sợ, gây áp lực | The task seemed intimidating. | Nhiệm vụ có vẻ đáng sợ.
tolerant /ˈtɒlərənt/ (adj)
khoan dung | She is tolerant of differences. | Cô ấy khoan dung với sự khác biệt.
well-informed /ˌwel ɪnˈfɔːmd/ (adj)
am hiểu | He is well-informed about politics. | Anh ấy am hiểu về chính trị.
well-disposed /ˌwel dɪˈspəʊzd/ (adj)
có thiện cảm | The manager was well-disposed toward us. | Quản lý có thiện cảm với chúng tôi.
confidential /ˌkɒnfɪˈdenʃl/ (adj)
bí mật | This information is confidential. | Thông tin này là bí mật.
attendee /əˌtenˈdiː/ (n)
người tham dự | All attendees must register. | Tất cả người tham dự phải đăng ký.
facilitator /fəˈsɪlɪteɪtə/ (n)
người điều phối | She acted as a facilitator. | Cô ấy đóng vai trò điều phối.
evaluator /ɪˈvæljʊeɪtə/ (n)
người đánh giá | An external evaluator was hired. | Một người đánh giá bên ngoài được thuê.
praiseworthy /ˈpreɪzwɜːði/ (adj)
đáng khen | His effort is praiseworthy. | Nỗ lực của anh ấy rất đáng khen.
excel /ɪkˈsel/ (v)
xuất sắc | She excels in math. | Cô ấy học rất giỏi toán.
unwavering /ʌnˈweɪvərɪŋ/ (adj)
không lay chuyển | He showed unwavering support. | Anh ấy thể hiện sự ủng hộ không lay chuyển.
scene /siːn/ (n)
hiện trường, cảnh | The police arrived at the scene. | Cảnh sát đến hiện trường.
sense /sens/ (n,v)
giác quan, cảm nhận | I sensed something was wrong. | Tôi cảm nhận có điều gì đó không ổn.
contradict /ˌkɒntrəˈdɪkt/ (v)
mâu thuẫn | His words contradict his actions. | Lời nói của anh mâu thuẫn với hành động.
soar /sɔːr/ (v)
tăng vọt | Prices continue to soar. | Giá cả tiếp tục tăng vọt.
boost /buːst/ (v,n)
thúc đẩy, tăng cường | The news boosted morale. | Tin tức đã nâng cao tinh thần.