1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Conplain
Than phiền
Understanding
Sự hiểu biết
understand
Hiểu,nhận ra
Afraid
Sợ hãi, e rằng
Customer
Khách hàng
Bulk
Số lượng lớn
Retail
Bán lẻ
Agree=approve
Tán thành,đồng ý
Project
Dự án
Renovation
Cải tạo
Innovation
Đổi mới
Innovate
Đổi mới,sáng tạo
Budget
Ngân sách
conservation
Sự bảo tồn
Conserve
Bảo tồn
Produce
Đưa ra,gây ra
Minimize waste
Giảm thiểu rác thải
Eco-friendly
Thân thiện với môi trường
Product
Sản phẩm
Habit
Thói quen
Resource
Tài nguyên
Decide
Quyết định
Consume
Tiêu thụ
Planet
Hành tinh
Generation
Thế hệ
Challenge
Thách thức
urgent issues
Vấn đề cấp bách
Collective
Cộng đồng
Environment
Môi trường
In my view
Theo tôi
Achieve
Đạt được