1/87
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
block
chặn lại
block
tảng, khối
brittle
giòn
chip
làm sứt mẻ
chip
mảnh vỡ
compact
nén lại
compact
chật
concentrate
cô đặc
crack
làm vỡ
crack
vết nứt
crumb
vụn
crush
nghiền vụn
crush
đám đông chen chúc
dense
có tỷ trọng nặng
dilute
pha loãng
dilute
loãng
dissolve
hoà tan
fabric
vải
firm
chắc
flake
bong tróc
flake
vảy
fragile
dễ vỡ
friction
lực ma sát
grain
hạt
gravity
trọng lực
grind
nghiền, mài
hollow
rỗng
liquid
chất lỏng
liquid
lỏng
lump
gộp chung, đánh đồng
lump
tảng, cục
mineral
khoáng chất
mould
đúc, nặn
mould
khuôn
opaque
mở đục
pat
vỗ
pat
cũ vỗ
pile
chất đống
pile
đống, chồng
polish
đánh bóng
polish
chất đánh bóng
scratch
gãi
scratch
cào
scratch
vết xước
scrub
lau chùi, cọ
scrub
sự cọ rửa
smash
nghiền
solid
chất rắn
solid
rắn, cứng
speck
vết lốm đốm
squash
nén chặt, nghiền nát
squash
tình trạng chen chúc
squeeze
nén, ép, bóp, vắt
squeeze
sự nén, ép, bóp, vắt
stack
xếp
stack
giá, đống, cụm
stiff
cứng
stroke
vuốt ve
stroke
động tác vuốt ve
stuff
nhồi
stuff
món, thứ (đồ)
substance
chất
synthetic
tổng hợp, nhân tạo
tear
xé
tear
vết rách
texture
kết cấu
transparent
trong suốt
built-up
có nhà cửa san sát
bypass
đi đường vòng
bypass
đường vành đai
construct
xây dựng
demolish
dỡ bỏ
district
khu vực, quận/huyện
dwell
sinh sống
estate
vùng đất
evict
đuổi khỏi
high-rise
cao tầng, cao ngất ngưởng
housing
nhà ở
infrastructure
cơ sở hạ tầng
inner city
nội đô, khu phố cổ
occupy
chiếm
populated
đông dân
skyline
hình dáng in lên nền trời
skyscraper
toà nhà chọc trời
structure
cấu trúc
suburban
ngoại ô
surroundings
môi trường xung quanh
urban
(thuộc) thành thị