unit 6 p1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:20 AM on 11/22/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

downsize /ˈdaʊnsaɪz/

Tinh giản biên chế (Cắt giảm quy mô); hành động sa thải bớt nhân sự để giảm chi phí vận hành (Cost-cutting measure).

2
New cards

restructure /ˌriːˈstrʌktʃə(r)/

Tái cấu trúc; thay đổi căn bản về tổ chức, hoạt động hoặc tài chính của công ty để thích nghi với tình hình mới.

3
New cards

upgrade /ˌʌpˈɡreɪd/

Nâng cấp; cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống lên mức cao hơn.

4
New cards

downgrade /ˌdaʊnˈɡreɪd/

Hạ cấp / Hạ tín nhiệm; giảm mức đánh giá (ví dụ: tổ chức xếp hạng tín dụng hạ bậc tín nhiệm của trái phiếu).

5
New cards

relaunch /ˌriːˈlɔːntʃ/

Tái tung sản phẩm; giới thiệu lại một sản phẩm ra thị trường (thường sau khi đã cải tiến hoặc thay đổi bao bì).

6
New cards

decentralize /ˌdiːˈsentrəlaɪz/

Phi tập trung hóa (Phân quyền); chuyển quyền ra quyết định từ trung ương xuống các cấp dưới hoặc chi nhánh địa phương.

7
New cards

deregulate /ˌdiːˈreɡjuleɪt/

Bãi bỏ quy định; việc chính phủ giảm bớt sự kiểm soát và rào cản đối với một ngành công nghiệp (để thúc đẩy cạnh tranh).

8
New cards

update /ˌʌpˈdeɪt/

Cập nhật; làm mới thông tin, dữ liệu hoặc quy trình để phù hợp với thực tế hiện tại.

9
New cards

retrain /ˌriːˈtreɪn/

Đào tạo lại; dạy kỹ năng mới cho nhân viên (thường là sau khi tái cấu trúc hoặc áp dụng công nghệ mới).

10
New cards

relocate /ˌriːləʊˈkeɪt/

Di dời; chuyển trụ sở làm việc hoặc nhà máy sản xuất đến địa điểm khác (thường vì lý do chi phí hoặc logistics).

11
New cards

reassess /ˌriːəˈses/

Đánh giá lại; xem xét lại giá trị tài sản hoặc tính khả thi của một chiến lược đã đề ra.

12
New cards

SWOT analysis /swɒt əˈnæləsɪs/

Phân tích SWOT; mô hình đánh giá chiến lược dựa trên 4 yếu tố: Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats.

13
New cards

internal factors /ɪnˈtɜːnl ˈfæktəz/

Các yếu tố nội tại; những biến số nằm trong tầm kiểm soát của doanh nghiệp (gồm Điểm mạnh và Điểm yếu).

14
New cards

external factors /ekˈstɜːnl ˈfæktəz/

Các yếu tố bên ngoài (Môi trường vĩ mô); những biến số thị trường mà doanh nghiệp khó kiểm soát (gồm Cơ hội và Thách thức).

15
New cards

Strengths / Weaknesses /streŋθs / ˈwiːknəsɪz/

Điểm mạnh / Điểm yếu; (Trong SWOT) các đặc điểm nội bộ tạo ra lợi thế hoặc bất lợi cạnh tranh.

16
New cards

Opportunities / Threats /ˌɒpəˈtjuːnətiz / θrets/

Cơ hội / Thách thức; (Trong SWOT) các xu hướng bên ngoài có thể hỗ trợ tăng trưởng hoặc gây rủi ro.

17
New cards

edge /edʒ/

Lợi thế cạnh tranh (Competitive edge); sự vượt trội nhỏ nhưng quan trọng so với đối thủ.

18
New cards

embedded /ɪmˈbedɪd/

Được nhúng / Gắn liền; (Về chiến lược) giá trị cốt lõi ăn sâu vào văn hóa; (Về tài chính) phái sinh gắn kèm hợp đồng.

19
New cards

untapped /ˌʌnˈtæpt/

Chưa được khai thác; nguồn lực hoặc thị trường tiềm năng chưa được sử dụng (Untapped market potential).

20
New cards

norms /nɔːmz/

Chuẩn mực (Xã hội/Ngành); các quy tắc ứng xử điển hình được chấp nhận rộng rãi (Social norms).

21
New cards

turnover ratios /ˈtɜːnəʊvə(r) ˈreɪʃiəʊz/

Hệ số vòng quay; (Tài chính) hiệu quả sử dụng tài sản (Asset turnover); (Nhân sự) tỷ lệ thay thế nhân viên.

22
New cards

declining margins /dɪˈklaɪnɪŋ ˈmɑːdʒɪnz/

Biên lợi nhuận sụt giảm; tình trạng tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu bị thu hẹp (dấu hiệu cảnh báo rủi ro).

23
New cards

network effect /ˈnetwɜːk ɪˈfekt/

Hiệu ứng mạng lưới; hiện tượng giá trị của sản phẩm/dịch vụ tăng lên khi có thêm người sử dụng (ví dụ: Facebook, Uber).

24
New cards

technological advancements /tek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ədˈvɑːns.mənt/

Tiến bộ công nghệ; sự phát triển kỹ thuật mới tạo ra lợi thế cạnh tranh hoặc đe dọa mô hình cũ.

25
New cards

disruptive /dɪsˈrʌptɪv/

Mang tính đột phá / Gây xáo trộn; (Disruptive innovation) công nghệ mới làm thay đổi hoàn toàn trật tự ngành.

26
New cards

acquisition /ˌækwɪˈzɪʃn/

Thâu tóm / Mua lại; hành động mua quyền kiểm soát một doanh nghiệp khác (thường đi đôi với Mergers - M&A).

27
New cards

agile /ˈædʒaɪl/

Linh hoạt (Agile); phương pháp quản lý (đặc biệt trong IT/Project) tập trung vào sự thích ứng nhanh và cải tiến liên tục.

28
New cards

outstanding /aʊtˈstændɪŋ/

Xuất sắc / Còn tồn đọng; (Nghĩa 1) Rất tốt; (Nghĩa 2 - Tài chính) Nợ chưa thanh toán (Outstanding balance).

29
New cards

premium /ˈpriːmiəm/

Cao cấp / Phí bảo hiểm / Giá chênh lệch; (Adj) Chất lượng cao; (Noun) Khoản tiền trả thêm để có dịch vụ tốt hơn.

30
New cards

turnover /ˈtɜːnəʊvə(r)/

Doanh thu / Biến động nhân sự; (Anh-Anh) Tổng doanh thu bán hàng; (HR) Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc.

31
New cards

low/high customer concentration /kʌstəmə(r) ˌkɒnsnˈtreɪʃn/

Mức độ tập trung khách hàng; rủi ro khi doanh thu phụ thuộc quá nhiều vào một số ít khách hàng lớn.

32
New cards

inexperienced management team /ˌɪnɪkˈspɪəriənst ˈmænɪdʒmənt tiːm/

Đội ngũ quản lý thiếu kinh nghiệm; một điểm yếu (Weakness) điển hình của các công ty khởi nghiệp (Startups).

33
New cards

tailwinds /ˈteɪlwɪndz/

Gió thuận (Thuận lợi); thuật ngữ ẩn dụ chỉ các yếu tố vĩ mô hỗ trợ đà tăng trưởng (trái nghĩa với Headwinds - Gió ngược).

34
New cards

model assumptions /ˈmɒdl əˈsʌmpʃnz/

Các giả định mô hình; các điều kiện đầu vào giả định khi chạy mô hình tài chính hoặc phân tích chiến lược.

35
New cards

credit decisions /ˈkredɪt dɪˈsɪʒnz/

Quyết định cấp tín dụng; việc ngân hàng/tổ chức tài chính quyết định cho vay hay không dựa trên hồ sơ rủi ro.

36
New cards

exposure /ɪkˈspəʊʒə(r)/

Mức độ phơi nhiễm (rủi ro); tổng giá trị tài sản có nguy cơ bị mất khi rủi ro xảy ra (Risk exposure).

37
New cards

venture /ˈventʃə(r)/

Dự án kinh doanh (mạo hiểm); việc bỏ vốn vào một hoạt động kinh doanh mới có rủi ro nhưng kỳ vọng lợi nhuận cao (Venture Capital).

38
New cards

global presence /ˈɡləʊbl ˈprezns/

Sự hiện diện toàn cầu; khả năng hoạt động và tầm ảnh hưởng của doanh nghiệp trên phạm vi quốc tế.

39
New cards

emerging markets /ɪˈmɜːdʒɪŋ ˈmɑːkɪts/

Thị trường mới nổi; các nền kinh tế đang phát triển nhanh (như Việt Nam, Brazil) có tiềm năng tăng trưởng lớn nhưng rủi ro cao.