1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
downsize /ˈdaʊnsaɪz/
Tinh giản biên chế (Cắt giảm quy mô); hành động sa thải bớt nhân sự để giảm chi phí vận hành (Cost-cutting measure).
restructure /ˌriːˈstrʌktʃə(r)/
Tái cấu trúc; thay đổi căn bản về tổ chức, hoạt động hoặc tài chính của công ty để thích nghi với tình hình mới.
upgrade /ˌʌpˈɡreɪd/
Nâng cấp; cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống lên mức cao hơn.
downgrade /ˌdaʊnˈɡreɪd/
Hạ cấp / Hạ tín nhiệm; giảm mức đánh giá (ví dụ: tổ chức xếp hạng tín dụng hạ bậc tín nhiệm của trái phiếu).
relaunch /ˌriːˈlɔːntʃ/
Tái tung sản phẩm; giới thiệu lại một sản phẩm ra thị trường (thường sau khi đã cải tiến hoặc thay đổi bao bì).
decentralize /ˌdiːˈsentrəlaɪz/
Phi tập trung hóa (Phân quyền); chuyển quyền ra quyết định từ trung ương xuống các cấp dưới hoặc chi nhánh địa phương.
deregulate /ˌdiːˈreɡjuleɪt/
Bãi bỏ quy định; việc chính phủ giảm bớt sự kiểm soát và rào cản đối với một ngành công nghiệp (để thúc đẩy cạnh tranh).
update /ˌʌpˈdeɪt/
Cập nhật; làm mới thông tin, dữ liệu hoặc quy trình để phù hợp với thực tế hiện tại.
retrain /ˌriːˈtreɪn/
Đào tạo lại; dạy kỹ năng mới cho nhân viên (thường là sau khi tái cấu trúc hoặc áp dụng công nghệ mới).
relocate /ˌriːləʊˈkeɪt/
Di dời; chuyển trụ sở làm việc hoặc nhà máy sản xuất đến địa điểm khác (thường vì lý do chi phí hoặc logistics).
reassess /ˌriːəˈses/
Đánh giá lại; xem xét lại giá trị tài sản hoặc tính khả thi của một chiến lược đã đề ra.
SWOT analysis /swɒt əˈnæləsɪs/
Phân tích SWOT; mô hình đánh giá chiến lược dựa trên 4 yếu tố: Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats.
internal factors /ɪnˈtɜːnl ˈfæktəz/
Các yếu tố nội tại; những biến số nằm trong tầm kiểm soát của doanh nghiệp (gồm Điểm mạnh và Điểm yếu).
external factors /ekˈstɜːnl ˈfæktəz/
Các yếu tố bên ngoài (Môi trường vĩ mô); những biến số thị trường mà doanh nghiệp khó kiểm soát (gồm Cơ hội và Thách thức).
Strengths / Weaknesses /streŋθs / ˈwiːknəsɪz/
Điểm mạnh / Điểm yếu; (Trong SWOT) các đặc điểm nội bộ tạo ra lợi thế hoặc bất lợi cạnh tranh.
Opportunities / Threats /ˌɒpəˈtjuːnətiz / θrets/
Cơ hội / Thách thức; (Trong SWOT) các xu hướng bên ngoài có thể hỗ trợ tăng trưởng hoặc gây rủi ro.
edge /edʒ/
Lợi thế cạnh tranh (Competitive edge); sự vượt trội nhỏ nhưng quan trọng so với đối thủ.
embedded /ɪmˈbedɪd/
Được nhúng / Gắn liền; (Về chiến lược) giá trị cốt lõi ăn sâu vào văn hóa; (Về tài chính) phái sinh gắn kèm hợp đồng.
untapped /ˌʌnˈtæpt/
Chưa được khai thác; nguồn lực hoặc thị trường tiềm năng chưa được sử dụng (Untapped market potential).
norms /nɔːmz/
Chuẩn mực (Xã hội/Ngành); các quy tắc ứng xử điển hình được chấp nhận rộng rãi (Social norms).
turnover ratios /ˈtɜːnəʊvə(r) ˈreɪʃiəʊz/
Hệ số vòng quay; (Tài chính) hiệu quả sử dụng tài sản (Asset turnover); (Nhân sự) tỷ lệ thay thế nhân viên.
declining margins /dɪˈklaɪnɪŋ ˈmɑːdʒɪnz/
Biên lợi nhuận sụt giảm; tình trạng tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu bị thu hẹp (dấu hiệu cảnh báo rủi ro).
network effect /ˈnetwɜːk ɪˈfekt/
Hiệu ứng mạng lưới; hiện tượng giá trị của sản phẩm/dịch vụ tăng lên khi có thêm người sử dụng (ví dụ: Facebook, Uber).
technological advancements /tek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ədˈvɑːns.mənt/
Tiến bộ công nghệ; sự phát triển kỹ thuật mới tạo ra lợi thế cạnh tranh hoặc đe dọa mô hình cũ.
disruptive /dɪsˈrʌptɪv/
Mang tính đột phá / Gây xáo trộn; (Disruptive innovation) công nghệ mới làm thay đổi hoàn toàn trật tự ngành.
acquisition /ˌækwɪˈzɪʃn/
Thâu tóm / Mua lại; hành động mua quyền kiểm soát một doanh nghiệp khác (thường đi đôi với Mergers - M&A).
agile /ˈædʒaɪl/
Linh hoạt (Agile); phương pháp quản lý (đặc biệt trong IT/Project) tập trung vào sự thích ứng nhanh và cải tiến liên tục.
outstanding /aʊtˈstændɪŋ/
Xuất sắc / Còn tồn đọng; (Nghĩa 1) Rất tốt; (Nghĩa 2 - Tài chính) Nợ chưa thanh toán (Outstanding balance).
premium /ˈpriːmiəm/
Cao cấp / Phí bảo hiểm / Giá chênh lệch; (Adj) Chất lượng cao; (Noun) Khoản tiền trả thêm để có dịch vụ tốt hơn.
turnover /ˈtɜːnəʊvə(r)/
Doanh thu / Biến động nhân sự; (Anh-Anh) Tổng doanh thu bán hàng; (HR) Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc.
low/high customer concentration /kʌstəmə(r) ˌkɒnsnˈtreɪʃn/
Mức độ tập trung khách hàng; rủi ro khi doanh thu phụ thuộc quá nhiều vào một số ít khách hàng lớn.
inexperienced management team /ˌɪnɪkˈspɪəriənst ˈmænɪdʒmənt tiːm/
Đội ngũ quản lý thiếu kinh nghiệm; một điểm yếu (Weakness) điển hình của các công ty khởi nghiệp (Startups).
tailwinds /ˈteɪlwɪndz/
Gió thuận (Thuận lợi); thuật ngữ ẩn dụ chỉ các yếu tố vĩ mô hỗ trợ đà tăng trưởng (trái nghĩa với Headwinds - Gió ngược).
model assumptions /ˈmɒdl əˈsʌmpʃnz/
Các giả định mô hình; các điều kiện đầu vào giả định khi chạy mô hình tài chính hoặc phân tích chiến lược.
credit decisions /ˈkredɪt dɪˈsɪʒnz/
Quyết định cấp tín dụng; việc ngân hàng/tổ chức tài chính quyết định cho vay hay không dựa trên hồ sơ rủi ro.
exposure /ɪkˈspəʊʒə(r)/
Mức độ phơi nhiễm (rủi ro); tổng giá trị tài sản có nguy cơ bị mất khi rủi ro xảy ra (Risk exposure).
venture /ˈventʃə(r)/
Dự án kinh doanh (mạo hiểm); việc bỏ vốn vào một hoạt động kinh doanh mới có rủi ro nhưng kỳ vọng lợi nhuận cao (Venture Capital).
global presence /ˈɡləʊbl ˈprezns/
Sự hiện diện toàn cầu; khả năng hoạt động và tầm ảnh hưởng của doanh nghiệp trên phạm vi quốc tế.
emerging markets /ɪˈmɜːdʒɪŋ ˈmɑːkɪts/
Thị trường mới nổi; các nền kinh tế đang phát triển nhanh (như Việt Nam, Brazil) có tiềm năng tăng trưởng lớn nhưng rủi ro cao.