1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
見ます
みます Xem
診ます
みます khám bệnh
探します
さがします Tìm kiếm
捜します
さがします tìm kiếm.
遅れます
おくれます chậm trễ
間に合います
まにあいます kịp giờ
やります
làm
参加します
さんかします
tham gia
申し込みます
もうしこみます đăng ký
都合がいい
つごうがいい
thuận lợi
都合が悪い
つごうがわるい
không có thời gian, bận, không thuận tiện
気分がいい
きぶんがいい tinh thần vui vẻ
気分が悪い
きぶんがわるい Khó chịu, mệt
新聞社
しんぶんしゃ Tòa soạn báo
柔道
じゅうどう Môn võ judo
運動会
うんどうかい Ngày hội thể thao
場所
ばしょ Chỗ , địa điểm
ボランティア
tình nguyện viên
〜弁
〜べん
Phương ngữ ~, tiếng ~, giọng ~
今度
こんど lần tới
ずいぶん
khá, tương đối
直接
ちょくせつ Trực tiếp
どこでも
ở đâu cũng
いつでも
lúc nào cũng
だれでも
ai cũng
なんでも
cái gì cũng
こんな〜
như thế này
そんな〜
như thế đó
あんな〜
như thế kia
片付きます
かたづきます
được dọn dẹp ngăn nắp, gọn gàng
ごみ
rác
出します
だします đổ, để [rác]
燃えます
もえます
cháy được
置き場
おきば chỗ đặt, chỗ để
横
よこ Bề ngang,chiều ngang,cạnh,bên cạnh
便
びん cái chai
缶
かん lon
「お」湯
「お」ゆ
nước nóng
ガス
ga, khí đốt
〜会社
〜がいしゃ công ty ~
連絡します
れんらくします
liên lạc
困ったなあ。
こまったなあ。 làm thế nào đây