Thẻ ghi nhớ: Từ vựng N4 Bài 26 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:23 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

見ます

みます Xem

2
New cards

診ます

みます khám bệnh

3
New cards

探します

さがします Tìm kiếm

4
New cards

捜します

さがします tìm kiếm.

5
New cards

遅れます

おくれます chậm trễ

6
New cards

間に合います

まにあいます kịp giờ

7
New cards

やります

làm

8
New cards

参加します

さんかします

tham gia

9
New cards

申し込みます

もうしこみます đăng ký

10
New cards

都合がいい

つごうがいい

thuận lợi

11
New cards

都合が悪い

つごうがわるい

không có thời gian, bận, không thuận tiện

12
New cards

気分がいい

きぶんがいい tinh thần vui vẻ

13
New cards

気分が悪い

きぶんがわるい Khó chịu, mệt

14
New cards

新聞社

しんぶんしゃ Tòa soạn báo

15
New cards

柔道

じゅうどう Môn võ judo

16
New cards

運動会

うんどうかい Ngày hội thể thao

17
New cards

場所

ばしょ Chỗ , địa điểm

18
New cards

ボランティア

tình nguyện viên

19
New cards

〜弁

〜べん

Phương ngữ ~, tiếng ~, giọng ~

20
New cards

今度

こんど lần tới

21
New cards

ずいぶん

khá, tương đối

22
New cards

直接

ちょくせつ Trực tiếp

23
New cards

どこでも

ở đâu cũng

24
New cards

いつでも

lúc nào cũng

25
New cards

だれでも

ai cũng

26
New cards

なんでも

cái gì cũng

27
New cards

こんな〜

như thế này

28
New cards

そんな〜

như thế đó

29
New cards

あんな〜

như thế kia

30
New cards

片付きます

かたづきます

được dọn dẹp ngăn nắp, gọn gàng

31
New cards

ごみ

rác

32
New cards

出します

だします đổ, để [rác]

33
New cards

燃えます

もえます

cháy được

34
New cards

置き場

おきば chỗ đặt, chỗ để

35
New cards

よこ Bề ngang,chiều ngang,cạnh,bên cạnh

36
New cards

便

びん cái chai

37
New cards

かん lon

38
New cards

「お」湯

「お」ゆ

nước nóng

39
New cards

ガス

ga, khí đốt

40
New cards

〜会社

〜がいしゃ công ty ~

41
New cards

連絡します

れんらくします

liên lạc

42
New cards

困ったなあ。

こまったなあ。 làm thế nào đây

43
New cards