1/86
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
accent (n)
giọng
announcement (n)
sự thông báo
broadcast (v, n)
phát thanh, phát sóng
channel (n) /ˈtʃænl/
kênh TV
clear (adj) /klɪə(r)/
rõ ràng
click (v) /klik/
kêu lách tách, nhấn chuột máy tính
contact (v, n)
liên lạc, sự liên lạc
file (n) /faɪl/
hồ sơ, tập tin
formal (adj) /ˈfɔːml/
trang trọng
image (n) /ˈɪmɪdʒ/
- hình ảnh, hình tượng
informal (adj)
không trang trọng
internet (n)
mạng
interrupt (v)
ngắt lời
link (v, n) /lɪŋk/
liên kết, mối liên kết
media (n)
phương tiện truyền thông
online (adj, adv)
trực tuyến
pause (v, n) /pɔːz/
ngừng, dừng, nghỉ
persuade (v)
thuyết phục
pronounce (v)
phát âm
publish (v)
xuất bản
report (v, n)
báo cáo, bài báo cáo
request (v, n)
yêu cầu
ring (v) /rɪŋ/
gọi, reo
signal (n) /ˈsɪɡnəl/
dấu hiệu, tín hiệu
swear (v)
thề, chửi rủa, nguyền rủa
type (v) /taɪp/
đánh máy
viewer (n)
người xem truyền hình
website (n)
trang mạng, trang web
whisper (v)
thì thầm, nói thầm
blow (v) /bləʊ/
thổi
call back
gọi lại
come out
ra mắt, xuất bản
cut off
ngắt, cắt
fill in
điền thông tin
hang up
gác máy
log off/out
đăng xuất
log on (to)
đăng nhập
print out
in ra
by e-mail/phone/letter
bằng
on the internet
trên mạng
on the news
trên thời sự
on the phone
trên điện thoại
on the radio
trên đài
on TV
trên TV
comment on
bình luận về
communicate with
giao tiếp với
glance at
liếc nhìn
receive sth from
nhận cái gì từ
rely to
lời đáp lại
send sth to sb
gửi cái gì tới ai
talk (to sb) about
tell sb about
nói cho ai về
translate (from sth) into
dịch từ cái gì/ngôn ngữ thành
write (to sb) about
viết cho ai về
information about
thông tin về
a letter (from sb) about
bức thư từ ai về cái gì
certain
(adj) chắc, chắc chắn
certainly
(adv) một cách chắc chắn
certainty
(n) sự chắc chắn
communicate
(v) giao tiếp
comminication
(n) sự giao tiếp
connect
(v) kết nối
connection
(n) sự kết nối
disconnect
(v) mất kết nối, ngắt kết nối
deliver
(v) giao hàng, phân phát
delivery
(n) sự giao hàng, sự phân phát
express
(v) bày tỏ, thể hiện
expression
(n) sự bày tở, sự thể hiện
expressive
(adj) biểu cảm
inform
(v) thông báo
informative
(adj) cung cấp nhiều thông tin bổ ích
information
(n) thông tin
predict
(v) đoán, dự đoán
prediction
(n) sự dự đoán
predictable
(adj) có thể dự đoán
unpredictable
(adj) không thể dự đoán được
secret
(n) điều bí mật;
secretly
(adv) một cách bí mật
secrecy
(n) sự giữ bí mật, sự kín đáo
speak
(v) nói, nói được
spoke
(v) động từ V2 của speak
spoken
(v) động từ V3 của speak
speaker
(n) người nói chuyện, diễn giả
speech
(n) khả năng nói, cách nói, bài nói, bài diễn văn
translate
(v) dịch, chuyển sang
translation
(n) sự dịch, bản dịch
translator
(n) người dịch