Chapter 29 : Space conquest

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/87

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

88 Terms

1
New cards

conquest

sự chinh phục , sự xâm chiếm

2
New cards

aeolian

thông gió

3
New cards

aeronautics

hàng không học

4
New cards

alien

người ngoài hành tinh

5
New cards

asteroid

tiểu hành tinh

6
New cards

astounding

kinh ngạc , sửng sốt

7
New cards

axial

thuộc trục

8
New cards

blast

sự nổ

9
New cards

blockade

sự phong tỏa

10
New cards

hindrance

sự cản trở

11
New cards

impediment

sự trở ngại

12
New cards

hurdle

hàng rào , rào cản

13
New cards

crunk

khúc , khoanh

14
New cards

collision

sự va chạm

15
New cards

colossal

enormous, gigantic

16
New cards

diminutive

tí hon , siêu nhỏ

17
New cards

comet

sao chổi

18
New cards

cosmic

thuộc vũ trụ

19
New cards

cosmological

thuộc vũ trụ học

20
New cards

cosmonaut

nhà du hành vũ trụ

21
New cards

astronaut

phi hành gia

22
New cards

denote

biểu thị

23
New cards

diameter

đường kính

24
New cards

equatorial

gần xích đạo

25
New cards

fungi

nấm

26
New cards

galaxy

thiên hà

27
New cards

geologic

thuộc địa chất

28
New cards

gravitational

thuộc lực hấp dẫn

29
New cards

gravitation

sự hấp dẫn

30
New cards

gravity

trọng lực

31
New cards

heavenly

ở trên trời

32
New cards

hurtling

va chạm mạnh

33
New cards

imperceptible

không thể cảm nhận được

34
New cards

inclination

khuynh hướng

35
New cards

latitude

vĩ độ

36
New cards

longitude

kinh độ

37
New cards

manipulation

sự lôi kéo

38
New cards

manned

có người lái

39
New cards

man-made

nhân tạo

40
New cards

mannered

kiểu cách , cầu kì

41
New cards

meridian

kinh tuyến

42
New cards

meteorite

thiên thạch

43
New cards

moss

rêu

44
New cards

orbital

thuộc quỹ đạo

45
New cards

orbit

quỹ đạo

46
New cards

outshine

chiếu sáng

47
New cards

perpendicular

sự vuông góc

48
New cards

satellite

vệ tinh

49
New cards

shuttle

tàu con thoi

50
New cards

spacecraft

con tàu vũ trụ

51
New cards

subsequently

sau đó

52
New cards

eloquently

một cách hùng hồn

53
New cards

topographic

thuộc phép đo địa hình

54
New cards

variety

sự đa dạng

55
New cards

variation

sự thay đổi

56
New cards

variability

tính biến động

57
New cards

variegation

tình trạng có đốm màu

58
New cards

weightlessness

sự không trọng lượng

59
New cards

acme

đỉnh cao , bước đột phá

60
New cards

amicable

thân thiện , hòa nhã

61
New cards

autonomy

quyền tự chủ

62
New cards

banal

tầm thường , sáo rỗng

63
New cards

beatific

hạnh phúc , thanh thản

64
New cards

castigate

chỉ trích nặng nề

65
New cards

chasm

khoảng cách lớn

66
New cards

crestfallen

chán nản , thất vọng

67
New cards

definitive

cuối cùng

68
New cards

dissuade

khuyên ngăn

69
New cards

envision

sự mường tượng

70
New cards

extraneous

thừa thãi

71
New cards

fastidious

tỉ mỉ , khắt khe

72
New cards

flout

coi thường

73
New cards

gross

nghiêm trọng , không thể chấp nhận được

74
New cards

hiatus

tgian gián đoạn

75
New cards

inception

khởi điểm

76
New cards

intrusive

xâm phạm

77
New cards

inundate

tràn ngập

78
New cards

latent

tiềm tàng nhưng chưa biểu hiện

79
New cards

milieu

môi trường xã hội

80
New cards

nascent

mới hình thành

81
New cards

penchant

xu hướng

82
New cards

punitive

thuộc phạt

83
New cards

quaver

run rẩy(giọng nói)

84
New cards

recoup

thu hồi , lấy lại( tiền , công sức )

85
New cards

somnolent

uể oải

86
New cards

surmount

vượt qua khó khăn

87
New cards

touchstone

tiêu chuẩn đánh giá

88
New cards

unwitting

vô tình