1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
お勧め
おすすめ: sự giới thiệu, khuyến nghị
勧める
すすめる: khuyên, đề nghị
勧誘
かんゆう: mời gọi, dụ dỗ
権利
けんり: quyền lợi, quyền hạn
洗濯機
せんたくき: máy giặt
洗濯物
せんたくもの: quần áo giặt, đồ giặt
焦げる
こげる: bị cháy, bị khê
焦る
あせる: hoảng hốt, vội vã
焦点
しょうてん: tiêu điểm, trọng tâm
基準
きじゅん: tiêu chuẩn, chuẩn mực
水準
すいじゅん: mức độ, trình độ
標準
ひょうじゅん: tiêu chuẩn, chuẩn mực
高水準
こうすいじゅん: mức độ cao, tiêu chuẩn cao
準決勝
じゅんけっしょう: bán kết
準優勝
じゅんゆうしょう: giải nhì, á quân
携帯電話
けいたいでんわ: điện thoại di động
雇う
やとう: thuê mướn
催し
もよおし: sự kiện, buổi lễ
開催
かいさい: tổ chức, khai mạc
介護
かいご: chăm sóc, điều dưỡng (người già/bệnh)
看護
かんご: điều dưỡng, chăm sóc (y tế)
看護師
かんごし: y tá, điều dưỡng viên
保護者
ほごしゃ: người giám hộ
弁護士
べんごし: luật sư
収穫
しゅうかく: thu hoạch, gặt hái
暮らす
くらす: sống, sinh sống
暮らし
くらし: cuộc sống, sinh hoạt
一人暮らし
ひとりぐらし: sống một mình
暮れ
くれ: hoàng hôn; cuối (năm/mùa)
荒い
あらい: thô bạo, dữ dội, khốc liệt
工芸
こうげi: nghệ thuật thủ công
芸能界
げいのうかい: giới giải trí
並ぶ
ならぶ: xếp hàng; ngang hàng
並べる
ならべる: sắp xếp, bày ra
並木
なみき: hàng cây
立ち並ぶ
たちならぶ: mọc san sát, đứng thành hàng
僕
ぼく: tôi, mình (dùng cho nam giới)
敬う
うやまう: tôn trọng, kính trọng
敬意
けいい: lòng kính trọng, sự tôn kính
敬語
けいご: kính ngữ
尊敬
そんけい: tôn kính, kính trọng
警告
けいこく: cảnh báo
警備
けいび: bảo vệ, an ninh
警察署
けいさつしょ: đồn cảnh sát
驚く
おどろく: ngạc nhiên, kinh ngạc
驚き
おどろき: sự ngạc nhiên, sự bất ngờ
驚かす
おどろかす: làm cho ngạc nhiên, làm bất ngờ