Kanji 5-3

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:48 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

お勧め

おすすめ: sự giới thiệu, khuyến nghị

2
New cards

勧める

すすめる: khuyên, đề nghị

3
New cards

勧誘

かんゆう: mời gọi, dụ dỗ

4
New cards

権利

けんり: quyền lợi, quyền hạn

5
New cards

洗濯機

せんたくき: máy giặt

6
New cards

洗濯物

せんたくもの: quần áo giặt, đồ giặt

7
New cards

焦げる

こげる: bị cháy, bị khê

8
New cards

焦る

あせる: hoảng hốt, vội vã

9
New cards

焦点

しょうてん: tiêu điểm, trọng tâm

10
New cards

基準

きじゅん: tiêu chuẩn, chuẩn mực

11
New cards

水準

すいじゅん: mức độ, trình độ

12
New cards

標準

ひょうじゅん: tiêu chuẩn, chuẩn mực

13
New cards

高水準

こうすいじゅん: mức độ cao, tiêu chuẩn cao

14
New cards

準決勝

じゅんけっしょう: bán kết

15
New cards

準優勝

じゅんゆうしょう: giải nhì, á quân

16
New cards

携帯電話

けいたいでんわ: điện thoại di động

17
New cards

雇う

やとう: thuê mướn

18
New cards

催し

もよおし: sự kiện, buổi lễ

19
New cards

開催

かいさい: tổ chức, khai mạc

20
New cards

介護

かいご: chăm sóc, điều dưỡng (người già/bệnh)

21
New cards

看護

かんご: điều dưỡng, chăm sóc (y tế)

22
New cards

看護師

かんごし: y tá, điều dưỡng viên

23
New cards

保護者

ほごしゃ: người giám hộ

24
New cards

弁護士

べんごし: luật sư

25
New cards

収穫

しゅうかく: thu hoạch, gặt hái

26
New cards

暮らす

くらす: sống, sinh sống

27
New cards

暮らし

くらし: cuộc sống, sinh hoạt

28
New cards

一人暮らし

ひとりぐらし: sống một mình

29
New cards

暮れ

くれ: hoàng hôn; cuối (năm/mùa)

30
New cards

荒い

あらい: thô bạo, dữ dội, khốc liệt

31
New cards

工芸

こうげi: nghệ thuật thủ công

32
New cards

芸能界

げいのうかい: giới giải trí

33
New cards

並ぶ

ならぶ: xếp hàng; ngang hàng

34
New cards

並べる

ならべる: sắp xếp, bày ra

35
New cards

並木

なみき: hàng cây

36
New cards

立ち並ぶ

たちならぶ: mọc san sát, đứng thành hàng

37
New cards

ぼく: tôi, mình (dùng cho nam giới)

38
New cards

敬う

うやまう: tôn trọng, kính trọng

39
New cards

敬意

けいい: lòng kính trọng, sự tôn kính

40
New cards

敬語

けいご: kính ngữ

41
New cards

尊敬

そんけい: tôn kính, kính trọng

42
New cards

警告

けいこく: cảnh báo

43
New cards

警備

けいび: bảo vệ, an ninh

44
New cards

警察署

けいさつしょ: đồn cảnh sát

45
New cards

驚く

おどろく: ngạc nhiên, kinh ngạc

46
New cards

驚き

おどろき: sự ngạc nhiên, sự bất ngờ

47
New cards

驚かす

おどろかす: làm cho ngạc nhiên, làm bất ngờ